Như chúng ta đã biết, PTE hay IELTS, TOEFL, TOEIC đều là các chứng chỉ cực phổ biến dùng để đánh giá năng lực tiếng Anh toàn cầu. IELTS, TOEFL hay TOEIC đã và đang là chứng chỉ tiếng Anh được biết đến rộng rãi trên thế giới, còn đối với PTE, chứng chỉ này đang dần trở lên phổ biến hơn.
Để thuận tiện cho người học và thi chứng chỉ PTE, tổ chức giáo dục Pearson đã thống nhất một hệ quy đổi chung cho những chứng chỉ này.
Vậy giữa 4 loại chứng chỉ này có mối liên hệ như thế nào? Quy đổi điểm PTE IELTS TOEFL và TOEIC ra sao? Cùng PTE Helper tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé!
Bảng quy đổi điểm PTE sang IELTS TOEFL và TOEIC
Bảng quy đổi điểm PTE IELTS TOEFL TOEIC được tính dựa theo chuẩn Global Scale of English giúp bạn đánh giá một cách chính xác về kỹ năng tiếng Anh. Chuẩn Global Scale of English được đưa ra dựa trên nhiều bài kiểm tra Tiếng Anh phổ biến trên thế giới.
Tìm hiểu thêm về chuẩn Global Scale of English.
Dưới đây là quy đổi điểm chi tiết:
Bảng quy đổi PTE sang IELTS

Dựa theo bảng quy đổi trên, ta có thể thấy PTE 30, 50, 65, 79 sẽ tương đương với:
- IELTS band 4.5 tương đương với chứng chỉ PTE 30
- IELTS band 6.0 tương đương với chứng chỉ PTE 50
- IELTS band 7.0 tương đương với chứng chỉ PTE 65
- IELTS band 8.0 tương đương với chứng chỉ PTE 79
Bên cạnh bảng quy đổi PTE IELTS chính, bạn có thể tham khảo thêm bảng so sánh điểm PTE và IELTS trong nghiên cứu mới nhất của Pearson. Bảng so sánh chi tiết từng kỹ năng giúp thí sinh hiểu hơn về sự tương đương giữa chứng chỉ PTE và IELTS.
| Quy đổi điểm PTE sang IELTS |
|||||
| IELTS Score | PTE Overall | PTE Listening | PTE Reading | PTE Speaking | PTE Writing |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.5 | 24–30 | 26–32 | 29–35 | 14–23 | 17–28 |
| 5.0 | 31–38 | 33–39 | 36–41 | 24–38 | 29–40 |
| 5.5 | 39–46 | 40–46 | 42–47 | 39–53 | 41–50 |
| 6.0 | 47–54 | 47–52 | 48–53 | 54–65 | 51–59 |
| 6.5 | 55–62 | 53–57 | 54–58 | 66–75 | 60–68 |
| 7.0 | 63–70 | 58–63 | 59–64 | 76–82 | 69–76 |
| 7.5 | 71–78 | 64–68 | 65–69 | 83–87 | 77–84 |
| 8.0 | 79–85 | 69–74 | 70–74 | 88–89 | 85–89 |
| 8.5 | 86–89 | 75–80 | 75–80 | 90 | 90 |
| 9.0 | 90 | 81–90 | 81–90 | – | – |
Bảng so sánh điểm PTE và IELTS
>> PTE và IELTS kỳ thi nào dễ hơn?
Bảng quy đổi PTE sang TOEFL

Bảng quy đổi PTE sang TOEIC
Dưới đây là bảng quy đổi điểm của PTE và TOEIC:

Bảng quy đổi PTE Core sang CLB

Quy đổi điểm PTE sang các chứng chỉ khác
Hiện nay, bên cạnh các chứng chỉ phổ biến như IELTS và TOEFL, doanh nghiệp và các trường đại học cũng dùng chứng chỉ CAE và CPE như một điều kiện để xét tuyển đầu vào tiếng Anh. Dưới đây là bảng quy đổi điểm PTE sang CAE, CPE, bạn có thể dùng để xem mức điểm cần thi cho mục tiêu của mình:
| PTE Academic | Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc |
Cambridge English: Proficiency (CPE) Pre-2015 | Cambridge English: Advanced (CAE) Pre-2015 | Cambridge English scale: (CAE) & (CPE) (From 2015) |
| 10-29 | 1 | – | – | – |
| 30-42 | 2 | – | – | – |
| 46 | 3 |
– | 47 | 162 |
| 54 | – | 52 | 169 | |
| 61 | 4 |
45 | 58 | 176 |
| 68 | 51 | 67 | 185 | |
| 76 | 5 |
56 | 74 | 191 |
| 79 | 60 | 80 | 200 | |
| 84 | – | 87 | 205 | |
| 88 | 6 | 96 | 93 | 209 |
Để được quy đổi điểm PTE phục vụ cho mục đích Công việc, Học tập, bạn có thể áp dụng bảng quy đổi bên trên.
Ví dụ như:
Nộp hồ sơ xin việc, apply vào những công ty, tập đoàn có yêu cầu chứng chỉ 6.0 IELTS nhưng bạn phải chỉ có chứng chỉ PTE 56. Bạn hoàn toàn có thể quy đổi điểm PTE sang IELTS.
Cách Xem Bảng Quy Đổi Điểm Thi PTE sang IELTS và TOELF
So sánh PTE, IELTS, TOEFL, TOEIC
Trước khi có ý định thi bất cứ chứng chỉ nào, bạn cần nắm rõ cấu trúc bài thi, format riêng của từng đề thi để có được lộ trình học và ôn tập hợp lý nhất. Dưới đây là bảng so sánh những điểm khác nhau của 4 chứng chỉ PTE, IELTS, TOEFL, TOEIC:
| Đặc điểm | PTE | IELTS | TOEFL | TOEIC |
| Tên kì thi | Pearson Test of English Academic | International English Language Testing System | Test of English as a Foreign Language | Test of English for International Communication |
| Lộ trình | Ngắn, gấp rút | Dài hạn | Trung bình | Trung bình |
| Thời gian | 2 tiếng | 2 tiếng 45 phút | 3 tiếng 25 phút | 2 tiếng |
| Thang điểm | 10-90 | 1-9 | 20-120 | Tối đa 990 điểm |
| Cấp độ | A1-C2 | A1-C2 | A1-C2 | A1-C2 |
| Độ rộng | Áp dụng ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các trường nhận du học sinh, xu thế mới nhất, hot nhất | Áp dụng được ở hầu hết các trường đại học, cao đẳng lớn trên toàn cầu | Áp dụng được ở nhiều các trường đại học, cao đẳng lớn trên toàn cầu | Là điều kiện xét tuyển đầu vào hoặc ra tại các doanh nghiệp, trường học trong nước |
| Thủ tục | Có thể đăng kí dự thi trước giờ thi 24h và có 2 hình thức: online hoặc trực tiếp | Có 2 hình thức: online và trực tiếp tại văn phòng của IDP hoặc BC. | Có 2 hình thức: online và trực tiếp. | Có 2 hình thức: online và trực tiếp. |
| Thời gian có kết quả | 1-5 ngày |
|
4-8 ngày | Sau 5 ngày |
| Lệ phí thi | Khoảng 3.910.000 VND – 4.500.000 VND | 4.664.000 VND (cho cả 2 hình thức thi) | 3.980.000 VND | 3.325.000 VND (với 4 kỹ năng) |
>>> Để biết chi tiết về sự khác biệt giữa PTE và TOEFL, bạn hãy xem ngay bài viết: So sánh PTE TOEFL bài thi nào dễ đạt điểm cao hơn
Nên học PTE Academic hay IELTS
Để trả lời cho câu hỏi nên học PTE hay IELTS, hãy cùng xem những phân tích dưới đây về sự khác biệt nhé!
- Format: PTE chỉ thi trên máy tính, trong khi IELTS có thể thi trên giấy hoặc máy tính.
- Số lượng kỹ năng: PTE có 5 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết, Viết theo đề, và IELTS có 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết.
- Nội dung: Cả IELTS và PTE đều tập trung vào việc đánh giá các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết của thí sinh. Tuy nhiên, IELTS tập trung nhiều hơn vào việc hiểu ý chính của một văn bản hoặc đoạn hội thoại, trong khi PTE tập trung nhiều hơn vào việc hiểu chi tiết của một văn bản hoặc đoạn hội thoại.
- Cách thức đánh giá các kỹ năng: Đối với PTE, các phần thi dù riêng biệt nhưng lại đánh giá chéo các kỹ năng. Còn đối với IELTS, chúng ta có chấm 4 kỹ năng riêng biệt, tách rời, không liên quan đến nhau. Do đó, bài thi PTE có mức độ khách quan và chính xác cao đối với điểm thi
- Điểm số: IELTS sử dụng thang điểm 1-9, trong khi PTE sử dụng thang điểm 10-90. IELTS làm tròn đến 0.5, đây là một cách làm tròn khá cao. Trong khi đó, PTE vừa có thang điểm được chia nhỏ hơn gấp 10 lần IELTS, vừa chỉ làm tròn đến hàng đơn vị. Như vậy, độ chính xác về thang đo năng lực tiếng Anh của PTE cao hơn IELTS.
- Độ phổ biến: IELTS hiện là chứng chỉ phổ biến hơn PTE. Tuy nhiên, vì chưa phổ biến bằng IELTS nên chứng chỉ này thường được “ưu ái” hơn so với IELTS. Tức là nếu đơn vị, tổ chức mà bạn hướng tới chấp nhận chứng chỉ PTE thì nên đầu tư vào việc học chứng chỉ này, vì cùng một thang điểm quy đổi, PTE được đánh giá là “dễ thở” hơn so với IELTS. Xem thang điểm quy đổi bên dưới.
| Tiêu chí | PTE Academic | IELTS |
| Format | Chỉ thi trên máy tính | Thi trên giấy hoặc máy tính |
| Số lượng kỹ năng | 5 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết, Viết theo đề | 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết |
| Nội dung | Tập trung vào việc hiểu chi tiết của văn bản hoặc đoạn hội thoại | Tập trung vào việc hiểu ý chính của văn bản hoặc đoạn hội thoại |
| Cách thức đánh giá các kỹ năng | Đánh giá chéo các kỹ năng, mức độ khách quan và chính xác cao | Chấm điểm riêng từng kỹ năng, không liên quan nhau |
| Điểm số | Thang điểm 10-90, làm tròn đến hàng đơn vị, độ chính xác cao | Thang điểm 1-9, làm tròn đến 0.5 |
| Độ phổ biến | Chưa phổ biến bằng IELTS nhưng thường được ưu ái hơn nếu tổ chức chấp nhận | Phổ biến hơn PTE, được nhiều tổ chức chấp nhận rộng rãi |
Như vậy, từ những phân tích trên, chắn hẳn các bạn đã phần nào có cho mình quyết định. Để hiểu sâu hơn sự khác nhau giữa 2 bài thi này, hãy cùng xem bài viết dưới đây nhé!
Sở hữu chứng chỉ PTE bạn sẽ có những lợi thế gì?
So với IELTS, TOEFL, TOEIC, PTE thật sự có khá nhiều điểm để bạn xem xét. Dưới đây là 4 lợi thế mà bạn sẽ có nếu lựa chọn chứng chỉ PTE:

- Được công nhận ở hầu hết các quốc gia: PTE Academic được công nhận tại nhiều quốc gia lớn trên thế giới và là điều kiện xét duyệt của nhiều trường đại học, tổ chức giáo dục, cũng như chính phủ các nước. Đặc biệt, tại Úc, PTE là một trong những chứng chỉ được Bộ Nội vụ Úc (DHA) chấp nhận khi xét duyệt hồ sơ visa du học, lao động và định cư. Ngoài ra, nhiều trường đại học hàng đầu như University of Melbourne, University of Sydney, Monash University đều chấp nhận PTE như một điều kiện đầu vào.
- Có độ bảo mật và công bằng cao: Kỳ thi PTE có kết quả được chấm hoàn toàn bằng máy tính, vì vậy kết quả sẽ vô cùng chính xác, đảm bảo tính khách quan, công bằng và bảo mật cao cho thí sinh.
- Có kết quả thi nhanh chóng: Thời gian có kết quả thi khá nhanh, chỉ sau ngày thi khoảng 5 ngày. Kết quả thi sẽ được thông báo đến email của thi sinh và hoàn toàn có thể chuyển tiếp link thông báo đó đến các trường học hay tổ chức để làm thủ tục nhập học hoặc phục vụ cho mục đích các nhân, công việc.
- Linh hoạt về ngày thi: Đây là kỳ thi được tổ chức nhiều lần trong một năm và bạn hoàn toàn có thể tự đăng ký online trước 24h, vì vậy rất phù hợp với những người muốn chủ động lựa chọn thời gian dự thi.
Nếu bạn đang có kế hoạch học tập, làm việc hoặc định cư tại Úc, PTE chính là một trong những chứng chỉ tiếng Anh hiệu quả, nhanh chóng và thuận tiện nhất giúp bạn đạt được mục tiêu
Hướng dẫn thông tin quy đổi điểm PTE, IELTS, TOEFL, TOEIC
Thông tin tổng hợp trên phiếu trả kết quả thi PTE bao gồm:
- Hình ảnh và thông tin cá nhân của thí sinh
- Điểm trung bình của thí sinh (Overall Score)
- Chi tiết bảng điểm đánh giá từng kỹ năng của thí sinh (Communicative Score)

Bảng điểm PTE Academic bao gồm điểm Overall. Điểm cho các kỹ năng chính Communicative (Listening, Reading, Speaking và Writing), điểm cho các kỹ bổ trợ Enabling (Grammar, Oral Fluency, Pronunciation, Spelling, Vocabulary và Written Discourse).
PTE Academic có hệ thống chấm điểm hoàn toàn trực tuyến, vì vậy các bạn yên tâm về độ công tâm, khách quan và hoàn toàn minh bạch. Thang điểm cho các kỹ năng Communicative và Enabling được tính từ 10-90, dựa trên tiêu chuẩn của GSE (Global Scale of English) và được nghiên cứu bởi 6000 giảng viên cùng các chuyên gia.
Việc thể hiện điểm các kỹ năng qua đồ thị giúp cho thí sinh thấy được điểm mạnh và yếu, và mỗi kỹ năng liên quan đến điểm Overall như thế nào. Để hiểu chi tiết về cách tính điểm PTE Academic, bạn có thể tham khảo thêm:





Đăng ký tư vấn ngay
