12 Thì Trong Tiếng Anh: Công Thức, Dấu Hiệu Nhận Biết và Cách Dùng Đúng Trong Bài Thi PTE
Nắm vững 12 thì trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn viết đúng ngữ pháp. Trong bài thi PTE Academic, việc dùng sai thì khi viết Write Essay hay Summarize Written Text sẽ trực tiếp kéo điểm Writing xuống. Hiểu sai thì còn khiến bạn lúng túng khi gặp đoạn văn phức tạp trong Re-order Paragraphs.
Bài viết này tổng hợp đủ 12 thì: công thức, dấu hiệu nhận biết, cách phân biệt các thì hay nhầm, bài tập có đáp án và một phần riêng về cách 12 thì xuất hiện trong từng phần thi PTE. Dù bạn đang học lại từ đầu hay đang ôn luyện PTE, đây là tài liệu tham chiếu bạn cần.
Tổng Quan 12 Thì Trong Tiếng Anh: Sơ Đồ Phân Nhóm
Trước khi đi vào từng thì, hãy nhìn tổng thể hệ thống. 12 thì trong tiếng Anh chia thành 3 nhóm theo trục thời gian, mỗi nhóm 4 thì:
| Nhóm | Thì đơn | Thì tiếp diễn | Thì hoàn thành | Thì hoàn thành tiếp diễn |
| Hiện tại | Present Simple | Present Continuous | Present Perfect | Present Perfect Continuous |
| Quá khứ | Past Simple | Past Continuous | Past Perfect | Past Perfect Continuous |
| Tương lai | Future Simple | Future Continuous | Future Perfect | Future Perfect Continuous |
Cách nhớ nhanh cấu trúc nhóm: thì nào cũng gồm 4 biến thể theo mức độ (đơn, đang diễn ra, đã hoàn thành, vừa hoàn thành vừa đang tiếp diễn). Nắm được quy luật này, bạn chỉ cần học nguyên tắc, không phải học thuộc lòng 12 công thức rời rạc.
Bài này liên kết chặt với cấu trúc đề thi PTE Academic ở phần sau, đặc biệt với các dạng bài Writing và Reading.

Nhóm Thì Hiện Tại (Present Tenses)
Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple)
Công thức:
- Khẳng định: S + V(s/es)
- Phủ định: S + do/does + not + V
- Nghi vấn: Do/Does + S + V?
Dấu hiệu nhận biết: always, usually, often, sometimes, rarely, never, every day/week/month/year.
Ví dụ: The sun rises in the east. / She works from 9 to 5.
Dùng khi: diễn tả thói quen, thói quen lặp lại, sự thật hiển nhiên, hoặc lịch trình cố định.
Lỗi hay gặp: Quên thêm “s/es” cho chủ ngữ ngôi 3 số ít (He go → sai, phải là He goes).
Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous)
Công thức:
- Khẳng định: S + am/is/are + V-ing
- Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing
- Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?
Dấu hiệu nhận biết: now, at the moment, currently, right now, look!, listen!
Ví dụ: She is watching TV right now. / They are preparing for the PTE exam this week.
Dùng khi: hành động đang xảy ra ngay lúc nói, hoặc hành động tạm thời trong giai đoạn hiện tại.
Lỗi hay gặp: Dùng thì này với stative verbs (know, believe, want, love). Không nói “I am knowing the answer” mà phải là “I know the answer.”
Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect)
Công thức:
- Khẳng định: S + have/has + V3/ed
- Phủ định: S + have/has + not + V3/ed
- Nghi vấn: Have/Has + S + V3/ed?
Dấu hiệu nhận biết: already, just, yet, ever, never, since, for, recently, so far.
Ví dụ: They have just left the office. / She has lived in Hanoi since 2018.
Dùng khi: hành động xảy ra trong quá khứ nhưng có liên quan hoặc ảnh hưởng đến hiện tại; hoặc hành động xảy ra trong khoảng thời gian chưa kết thúc.
Phân biệt với quá khứ đơn: “I lost my keys” (đã xảy ra, mốc thời gian xác định) khác với “I have lost my keys” (liên quan đến hiện tại: bây giờ vẫn không tìm thấy).
Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn (Present Perfect Continuous)
Công thức:
- Khẳng định: S + have/has + been + V-ing
- Phủ định: S + have/has + not + been + V-ing
- Nghi vấn: Have/Has + S + been + V-ing?
Dấu hiệu nhận biết: for (+ khoảng thời gian), since (+ mốc thời gian), all day/morning/week.
Ví dụ: She has been studying for three hours. / I have been working at this company since 2020.
Dùng khi: nhấn mạnh tính liên tục của hành động bắt đầu từ quá khứ và vẫn đang diễn ra (hoặc vừa mới dừng) ở hiện tại.
Phân biệt với Present Perfect: “I have read the book” (đã đọc xong) khác với “I have been reading the book” (đang trong quá trình đọc, chưa nhất thiết xong).
| Thì | Công thức | Dấu hiệu chính |
| Present Simple | S + V(s/es) | always, usually, every… |
| Present Continuous | S + am/is/are + V-ing | now, at the moment |
| Present Perfect | S + have/has + V3 | already, just, yet, since, for |
| Present Perfect Continuous | S + have/has + been + V-ing | for, since + hành động vẫn tiếp diễn |
Nhóm Thì Quá Khứ (Past Tenses)
Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple)
Công thức:
- Khẳng định: S + V2/V-ed
- Phủ định: S + did + not + V
- Nghi vấn: Did + S + V?
Dấu hiệu nhận biết: yesterday, last week/month/year, ago, in [năm cụ thể], at that time.
Ví dụ: He visited his parents last month. / She moved to Australia in 2019.
Dùng khi: hành động xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, tại một mốc thời gian xác định.
Lỗi hay gặp: Dùng “did” kèm V2/V-ed. Không nói “Did she went?” mà phải là “Did she go?” Động từ bất quy tắc (go, have, know, buy…) cần học riêng từng dạng V2.
Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous)
Công thức:
- Khẳng định: S + was/were + V-ing
- Phủ định: S + was/were + not + V-ing
- Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?
Dấu hiệu nhận biết: when, while, at [giờ] yesterday, at that time.
Ví dụ: I was cooking when the phone rang. / They were studying while she was sleeping.
Dùng khi: hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ; hoặc hai hành động song song cùng xảy ra trong quá khứ.
Cấu trúc hay gặp: “While + Past Continuous, Past Simple” (hành động đang diễn ra thì bị gián đoạn).
Thì Quá Khứ Hoàn Thành (Past Perfect)
Công thức:
- Khẳng định: S + had + V3/ed
- Phủ định: S + had + not + V3/ed
- Nghi vấn: Had + S + V3/ed?
Dấu hiệu nhận biết: before, after, by the time, when, already, just, never (dùng trong câu có 2 hành động quá khứ).
Ví dụ: They had left by the time I arrived. / She had never tried sushi before she went to Japan.
Dùng khi: nhấn mạnh một hành động hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ. Thì này luôn xuất hiện trong câu có ít nhất 2 mốc thời gian quá khứ.
Điểm khác vs quá khứ đơn: Cả hai cùng diễn ra trong quá khứ, nhưng Past Perfect dùng để chỉ hành động xảy ra trước: “When I arrived (Past Simple), they had already left (Past Perfect).”
Thì Quá Khứ Hoàn Thành Tiếp Diễn (Past Perfect Continuous)
Công thức:
- Khẳng định: S + had + been + V-ing
- Phủ định: S + had + not + been + V-ing
- Nghi vấn: Had + S + been + V-ing?
Dấu hiệu nhận biết: for, since + trước một thời điểm trong quá khứ.
Ví dụ: She had been studying for three hours before the test started. / He had been working at that company for five years when he got promoted.
Dùng khi: nhấn mạnh tính liên tục của hành động diễn ra trong khoảng thời gian trước một thời điểm xác định trong quá khứ. Thì này ít xuất hiện trong giao tiếp thực tế hơn so với 3 thì quá khứ còn lại.
| Thì | Công thức | Dấu hiệu chính |
| Past Simple | S + V2/ed | yesterday, ago, last…, in [năm] |
| Past Continuous | S + was/were + V-ing | when, while, at [giờ] yesterday |
| Past Perfect | S + had + V3 | before, by the time, already |
| Past Perfect Continuous | S + had + been + V-ing | for, since + trước mốc quá khứ |
Nhóm Thì Tương Lai (Future Tenses)
Thì Tương Lai Đơn (Future Simple)
Công thức:
- Khẳng định: S + will + V
- Phủ định: S + will + not (won’t) + V
- Nghi vấn: Will + S + V?
Dấu hiệu nhận biết: tomorrow, next week/month/year, in the future, I think, I believe, probably, maybe.
Ví dụ: They will visit us next month. / I think it will rain tomorrow.
Dùng khi: quyết định tức thì tại thời điểm nói, dự đoán không có bằng chứng cụ thể, lời hứa, đề nghị tự nguyện.
Will vs be going to: “will” dùng cho quyết định tức thì hoặc dự đoán chung. “Be going to” dùng cho kế hoạch đã có từ trước hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại. Ví dụ: “Look at those clouds! It is going to rain.” (có bằng chứng: mây đen) khác với “I think it will rain tomorrow.” (dự đoán chung).
Thì Tương Lai Tiếp Diễn (Future Continuous)
Công thức:
- Khẳng định: S + will + be + V-ing
- Phủ định: S + will + not + be + V-ing
- Nghi vấn: Will + S + be + V-ing?
Dấu hiệu nhận biết: at [giờ] tomorrow, at this time next week/year, when + mệnh đề tương lai.
Ví dụ: I will be sleeping at 10 PM tomorrow. / This time next month, she will be studying in Australia.
Dùng khi: hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai; hoặc một hành động được dự đoán sẽ diễn ra bình thường trong tương lai.
Thì Tương Lai Hoàn Thành (Future Perfect)
Công thức:
- Khẳng định: S + will + have + V3/ed
- Phủ định: S + will + not + have + V3/ed
- Nghi vấn: Will + S + have + V3/ed?
Dấu hiệu nhận biết: by (the time), by + mốc thời gian tương lai.
Ví dụ: She will have completed the project by next Friday. / By 2030, they will have built three new branches.
Dùng khi: nhấn mạnh hành động sẽ hoàn thành trước một mốc thời gian xác định trong tương lai.
Thì Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn (Future Perfect Continuous)
Công thức:
- Khẳng định: S + will + have + been + V-ing
- Phủ định: S + will + not + have + been + V-ing
- Nghi vấn: Will + S + have + been + V-ing?
Dấu hiệu nhận biết: by [mốc thời gian], for + khoảng thời gian tương lai.
Ví dụ: By next year, he will have been teaching for 20 years.
Dùng khi: nhấn mạnh tính liên tục của hành động diễn ra cho đến một thời điểm nhất định trong tương lai. Thì này xuất hiện ít trong giao tiếp thực tế, nhưng có thể gặp trong văn bản học thuật.
| Thì | Công thức | Dấu hiệu chính |
| Future Simple | S + will + V | tomorrow, next…, probably |
| Future Continuous | S + will + be + V-ing | at [giờ] tomorrow, this time next… |
| Future Perfect | S + will + have + V3 | by [mốc thời gian] |
| Future Perfect Continuous | S + will + have + been + V-ing | by…, for + khoảng thời gian |
Phân biệt các thì dễ nhầm trong tiếng Anh
Đây là 4 cặp mà người học hay nhầm nhất. Với mỗi cặp, có một điểm khác nhau cốt lõi để ghi nhớ.
Present Simple vs Present Continuous
| Present Simple | Present Continuous | |
| Dùng khi | Thói quen, thường xuyên | Đang xảy ra ngay lúc nói |
| Ví dụ | She reads books every evening. | She is reading a book right now. |
| Điểm khác | Hành động lặp lại, có tần suất | Hành động tại thời điểm nói cụ thể |
Nhầm lẫn phổ biến: “I am usually going to school by bus.” (sai, vì “usually” gắn với thói quen, phải dùng Present Simple: “I usually go to school by bus.”)
Past Simple vs Present Perfect
| Past Simple | Present Perfect | |
| Dùng khi | Thời gian xác định trong quá khứ | Không xác định thời gian, liên quan đến hiện tại |
| Ví dụ | I watched that film last night. | I have watched that film (before). |
| Điểm khác | “last night” xác định rõ mốc quá khứ | Không có mốc cụ thể, kết quả quan trọng hơn |
Nhầm lẫn phổ biến: “I have seen her yesterday.” (sai, vì “yesterday” là mốc xác định, phải dùng Past Simple: “I saw her yesterday.”)
Past Simple vs Past Perfect
| Past Simple | Past Perfect | |
| Dùng khi | Hành động trong quá khứ | Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ |
| Ví dụ | When I arrived, she left. | When I arrived, she had already left. |
| Điểm khác | Hai hành động gần như cùng lúc | Rõ thứ tự: cái nào xảy ra trước |
Ghi nhớ: Khi câu có 2 mốc quá khứ và cần thể hiện thứ tự, hành động xảy ra trước dùng Past Perfect, hành động xảy ra sau dùng Past Simple.
Will vs Be Going To
| Will | Be Going To | |
| Dùng khi | Quyết định tức thì, dự đoán chung | Kế hoạch đã có, dự đoán có bằng chứng |
| Ví dụ | I’ll help you with that. | I am going to visit my parents this weekend. |
| Điểm khác | Quyết định ngay lúc nói | Đã có kế hoạch từ trước |
Tóm tắt: Ai đó vừa hỏi và bạn tự nguyện trả lời “I’ll do it” (will). Nhưng nếu bạn đã lên kế hoạch từ trước, bạn nói “I’m going to do it.”
12 thì trong tiếng Anh xuất hiện như thế nào trong bài thi PTE?
Đây là phần dành riêng cho người đang ôn luyện PTE Academic. Hiểu 12 thì tốt sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến điểm số của bạn ở ít nhất 3 nhóm dạng bài.
Trong Write Essay và Summarize Written Text (Writing)
Khi viết Write Essay, lỗi chia động từ sai thì là một trong những lỗi ngữ pháp phổ biến nhất kéo điểm Writing xuống. Hệ thống chấm điểm PTE đánh giá “grammatical range and accuracy” (biên độ ngữ pháp và độ chính xác), bao gồm việc dùng đúng thì trong từng ngữ cảnh.
Các thì hay xuất hiện trong Write Essay:
- Present Simple: khi nêu sự thật, quan điểm chung (“Many people believe that…”)
- Present Perfect: khi dẫn dữ liệu hoặc xu hướng đã hình thành (“Research has shown that…”)
- Past Simple: khi dùng ví dụ lịch sử hoặc nghiên cứu cụ thể (“In 2020, a study found…”)
- Future Simple / be going to: khi viết phần kết luận hoặc nêu giải pháp (“Governments will need to…”)
Trong Summarize Written Text, bạn cần tóm tắt đoạn văn gốc trong đúng 1 câu. Nếu đoạn gốc dùng Past Perfect để mô tả chuỗi sự kiện, bạn cần giữ đúng thì đó khi tóm tắt để câu tóm tắt vẫn chính xác về mặt logic thời gian.
Trong Write Essay, PTE Writing chủ yếu dùng 3 thì: Present Simple, Present Perfect và Past Simple theo từng ngữ cảnh cụ thể. Đây là 3 thì bạn cần kiểm soát tốt nhất trước khi lo đến các thì còn lại.
Lỗi chia thì phổ biến nhất trong bài thi là nhảy thì không có lý do (tense inconsistency). Ví dụ điển hình:
❌ “The author explains the theory and proved it with examples.” ✅ “The author explains the theory and proves it with examples.”
Việc chuyển thì tùy tiện giữa quá khứ, hiện tại và tương lai mà không có lý do logic sẽ làm câu văn khó hiểu và giảm điểm coherence.
Về mặt tính điểm, độ chính xác ngữ pháp được tính tối đa 2 điểm trong Write Essay và lỗi chia thì nằm trong nhóm lỗi chính ảnh hưởng trực tiếp đến điểm Grammar cùng với subject-verb agreement và dấu câu.
Hệ thống chấm điểm PTE đánh giá “grammar usage and mechanics” qua cấu trúc câu, dấu câu và viết hoa. Bài được điểm cao nhất là bài có tỷ lệ cao các câu phức đúng ngữ pháp truyền đạt rõ ý.
Với Summarize Written Text, nguyên tắc theo tài liệu chính thức từ Pearson là: khi kiểm tra lại bài, cần chú ý đặc biệt đến articles, prepositions, tenses, plurals và subject-verb agreement. Nếu đoạn gốc dùng Past Perfect để mô tả chuỗi sự kiện có thứ tự, bạn cần giữ đúng logic thì đó khi tóm tắt, nếu không câu tóm tắt sẽ sai về mặt thời gian dù đúng về nội dung.
Ví dụ ứng dụng thực tế:
Đề cho đoạn văn về lịch sử khoa học, trong đó tác giả dùng: “Scientists had long believed that… However, a 2019 study has shown that…”
Khi viết Summarize Written Text, bạn cần giữ đúng thứ tự thì:
✅ “While scientists had long held the assumption that…, a 2019 study has since demonstrated that…”
Nếu viết: “Scientists believed… a 2019 study showed…” thì cả hai đều dùng Past Simple, làm mất đi thứ tự thời gian và mối liên hệ giữa niềm tin cũ và phát hiện mới.
Trong Read Aloud và Repeat Sentence (Speaking)
Hiểu cấu trúc thì giúp bạn phát âm và ngắt nhịp câu đúng hơn trong Read Aloud. Câu chứa thì phức (had been working, will have completed…) thường dài và có nhiều mệnh đề, nếu không hiểu cấu trúc sẽ dễ đọc sai chỗ ngắt.
Ví dụ: “By the time she arrived, the team had already submitted the report” cần ngắt sau “arrived” chứ không phải sau “team.” Hiểu cấu trúc Past Perfect giúp bạn xử lý điều này tự nhiên hơn.
Với Repeat Sentence, câu dài thường có mệnh đề thì phức. Việc hiểu cấu trúc thì giúp bạn đoán từ còn thiếu khi trí nhớ không giữ đủ toàn bộ câu.
Hiểu cấu trúc thì giúp bạn xử lý câu dài trong Read Aloud chính xác hơn ở hai điểm: ngắt nhịp đúng chỗ và phát âm đúng các auxiliary verb (have, had, will have, been…) trong thì phức.
Ví dụ câu Read Aloud điển hình có thì phức:
Theo Pearson PTE, câu Repeat Sentence mẫu là: “Next week’s tutorial / on Tuesday / has been cancelled.” Câu này được ngắt thành 3 cụm ý nghĩa riêng biệt. Đây là dạng Present Perfect Passive: “has been cancelled.” Nếu không nhận ra cấu trúc này, người đọc dễ ngắt sai thành “has been / cancelled” thay vì đọc liền “has been cancelled” như một khối.
Thêm một ví dụ với thì phức từ ngân hàng đề Read Aloud phổ biến:
“The Second Plague Pandemic of the mid 14th century, also known as the Black Death, killed 30 to 60% of the European population and profoundly changed the course of European history.”
Câu này dùng Past Simple (“killed”, “changed”) nhưng có mệnh đề phụ chen giữa (“also known as the Black Death”) làm người đọc dễ ngắt sai chỗ. Nhận ra cấu trúc Past Simple của mệnh đề chính giúp bạn biết cần đọc liền “killed 30 to 60%” rồi mới ngắt sau “population.”
“A study compared the dreams of two forager communities, in Tanzania and the Democratic Republic of Congo, with those of individuals living in Europe and North America.”
Câu này dùng Past Simple (“compared”) nhưng có 2 tầng mệnh đề phụ lồng vào nhau. Biết đây là câu Past Simple so sánh đơn giúp bạn xác định ngay cấu trúc: “compared [A] with [B],” từ đó đọc đúng nhịp mà không bị lạc.
Với Read Aloud, chiến lược đúng là: không bỏ qua dấu câu, dừng ở dấu phẩy và dấu chấm, ngắt câu thành các cụm ý nghĩa theo đúng cấu trúc ngữ pháp. Hiểu thì giúp bạn tìm đúng ranh giới giữa mệnh đề chính và mệnh đề phụ.
Với Repeat Sentence, nhận biết cấu trúc thì trong câu giúp bạn đoán lại phần bị thiếu khi trí nhớ không giữ đủ toàn bộ câu. Grammar clues về thì và từ nối cho thấy logic flow của câu.
Trong Re-order Paragraphs và Reading Fill in the Blanks (Reading)
Logic thì trong đoạn văn là một trong những “chìa khóa” để xác định thứ tự câu trong Re-order Paragraphs. Ví dụ: câu dùng Past Perfect thường đặt trước câu dùng Past Simple để thể hiện mốc xảy ra trước.
Các từ nối chỉ thứ tự thời gian theo thì gồm: “previously” (trước đó), “by then” (vào lúc đó), “after which” (sau đó), “meanwhile” (trong lúc đó). Nhận ra các từ này và hiểu thì đi kèm sẽ giúp bạn xếp câu nhanh và chính xác hơn.
Trong Reading & Writing Fill in the Blanks, một số ô trống yêu cầu chọn đúng dạng động từ. Hiểu rõ dấu hiệu nhận biết từng thì là cách nhanh nhất để khoanh đáp án.
Xem thêm tại trang luyện thi Writing PTE để có chiến lược chi tiết cho từng dạng bài Writing.
Mẹo ghi nhớ 12 thì tiếng Anh hiệu quả
Thay vì học thuộc lòng 12 công thức riêng lẻ, dùng 4 cách sau để nhớ theo nguyên tắc.
- Vẽ timeline cá nhân hóa Kẻ 1 đường thẳng ghi 3 mốc: Quá khứ, Hiện tại, Tương lai. Với mỗi thì, đánh dấu hành động xảy ra ở đâu trên dòng đó. Present Perfect sẽ có mũi tên từ quá khứ kéo đến hiện tại. Past Perfect sẽ có 2 mốc cùng trong phần quá khứ. Nhìn hình, không cần nhớ tên.
- Dùng tên thì như gợi ý công thức Tên thì chứa thông tin cấu trúc: “Perfect” luôn đi kèm V3/ed, “Continuous” luôn đi kèm V-ing, “Perfect Continuous” có cả hai. “had + been + V-ing” (Past Perfect Continuous) viết đúng chỉ cần tách tên thì ra rồi ráp lại.
- Luyện qua đoạn văn PTE thật Lấy bất kỳ đoạn văn nào trong đề PTE mẫu, đọc và gạch chân từng động từ, sau đó tự hỏi: “Đây là thì gì? Tại sao tác giả dùng thì này chứ không phải thì kia?” Đây là cách học có ngữ cảnh, nhớ lâu hơn nhiều so với học ví dụ rời.
- Viết 1 câu mỗi thì, theo chủ đề PTE Mỗi ngày chọn 3 thì, viết 1 câu cho từng thì về chủ đề quen thuộc trong PTE (environment, education, technology). Ví dụ viết về environment với Present Perfect: “Scientists have discovered that ocean temperatures have risen significantly over the past decade.” Vừa luyện thì, vừa tích lũy từ vựng cho Write Essay.

Bạn có thể tải thêm tài liệu ôn thi PTE miễn phí để có đề luyện tập bổ sung.
Bài Tập 12 Thì Tiếng Anh Có Đáp Án
Bài Tập 1: Chia động từ trong ngoặc
Chọn đúng thì cho động từ trong ngoặc dựa vào dấu hiệu trong câu.
- She _______ (study) English every morning before work.
- Right now, they _______ (practice) for the PTE Speaking section.
- I _______ (just / finish) my Write Essay task.
- By the time the teacher arrived, the students _______ (already / complete) the exercise.
- He _______ (teach) English for ten years when he decided to move abroad.
- Look at that sky! It _______ (rain) soon.
- She _______ (live) in Melbourne since 2021.
- At 8 PM yesterday, I _______ (review) my PTE notes.
- By next June, they _______ (study) PTE for six months.
- The results _______ (not / arrive) yet. We are still waiting.
Bài Tập 2: Chọn thì đúng
- “I _____ him in 2019.” → a) have met / b) met / c) meet
- “She _____ English for three hours and is still going.” → a) has been studying / b) studied / c) was studying
- “When I called, he _____ a meeting.” → a) has attended / b) attends / c) was attending
- “Don’t worry. I _____ help you with that right now.” → a) am going to / b) will / c) was going to
- “By the time you arrive, I _____ the report.” → a) will finish / b) will have finished / c) have finished
Đáp Án
Bài Tập 1:
- studies (Present Simple, thói quen, “every morning”)
- are practicing (Present Continuous, “right now”)
- have just finished (Present Perfect, “just”)
- had already completed (Past Perfect, hành động xảy ra trước “arrived”)
- had been teaching (Past Perfect Continuous, chuỗi liên tục trước mốc quá khứ)
- is going to rain (be going to, có bằng chứng: “look at that sky”)
- has lived (Present Perfect, “since 2021” gắn với hiện tại)
- was reviewing (Past Continuous, “at 8 PM yesterday”)
- will have been studying (Future Perfect Continuous, “by next June, for six months”)
- have not arrived (Present Perfect, “yet”)
Bài Tập 2:
- b) met (có mốc “in 2019”, dùng Past Simple)
- a) has been studying (nhấn mạnh liên tục đến hiện tại, “still going”)
- c) was attending (hành động đang diễn ra khi được gọi)
- b) will (quyết định tức thì tại thời điểm nói)
- b) will have finished (hành động hoàn thành trước “by the time you arrive”)
Câu hỏi thường gặp về 12 thì trong Tiếng Anh
Tiếng Anh có bao nhiêu thì? 12 thì là con số được dạy phổ biến nhất trong chương trình tiếng Anh phổ thông và các kỳ thi như PTE, IELTS. Một số giáo trình nâng cao liệt kê thêm các dạng “be going to” như một thì riêng, nhưng 12 thì là chuẩn bạn cần nắm để thi PTE.
Thì nào quan trọng nhất cần học trước? Với người đang ôn PTE: ưu tiên theo thứ tự Present Simple, Present Perfect, Past Simple, Past Perfect, Future Simple. Đây là 5 thì xuất hiện nhiều nhất trong đề thi và cũng là nền cho các thì còn lại.
Học 12 thì mất bao lâu? Nắm được công thức và dấu hiệu nhận biết cơ bản của 12 thì có thể làm trong 1 tuần. Nhưng dùng đúng và tự nhiên trong viết và nói đòi hỏi luyện tập liên tục trong quá trình ôn PTE.
PTE có ra câu hỏi ngữ pháp trực tiếp về 12 thì không? PTE không có phần thi ngữ pháp riêng như một số kỳ thi khác. Tuy nhiên, thì động từ ảnh hưởng đến điểm Writing (Write Essay, Summarize Written Text), điểm Reading (Reading Fill in the Blanks) và khả năng xử lý câu dài trong Speaking (Read Aloud, Repeat Sentence).
Bước tiếp theo sau khi nắm 12 thì
Hiểu lý thuyết là nền. Bước tiếp theo là luyện tập có hệ thống theo từng dạng bài PTE để biến ngữ pháp thành phản xạ trong bài thi.
Nếu bạn chưa rõ mình đang ở đâu, PTE Helper có bài kiểm tra trình độ PTE miễn phí. Làm thử để biết điểm nào cần cải thiện trước, từ đó chọn lộ trình đúng thay vì học lan man.
Hoặc nếu bạn muốn được hỗ trợ theo lộ trình cụ thể, bạn có thể đăng ký học thử PTE miễn phí để GV có chứng chỉ giảng dạy từ Pearson (theo công bố của PTE Helper) chỉ ra đúng chỗ cần sửa.
Các bài viết không nên bỏ qua:
- TOÀN TẬP PHƯƠNG PHÁP ÔN LUYỆN PTE REPEAT SENTENCE
- Tất Tần Tật Về IPA, Shadowing, Nối Âm
- Mẹo thi PTE Speaking toàn phần – hướng dẫn lấy điểm PTE 79+ dễ dàng
- Bí thuật tự học PTE vượt mọi targets với một lần thi duy nhất





Đăng ký tư vấn ngay
