Các loại visa Canada: Điều kiện, chi phí và yêu cầu tiếng Anh 2026
Visa Canada gồm nhiều loại khác nhau dành cho người muốn du lịch, du học, làm việc hoặc định cư tại Canada. Mỗi loại visa có điều kiện, chi phí, thời hạn và yêu cầu tiếng Anh riêng. Trong đó, nhiều người quan tâm nhất là diện nào cần chứng chỉ tiếng Anh, cần đạt thang điểm CLB bao nhiêu và nên chọn bài thi nào. Bài viết này sẽ giới thiệu những dòng visa phổ biến nhất cũng như điều kiện và yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh với các loại visa Canada theo từng diện.
Visa Canada là gì? Hai nhóm tạm thời (TRV) và định cư (PR)
Visa Canada là giấy phép do chính phủ Canada cấp, cho phép người nước ngoài nhập cảnh với mục đích và thời gian xác định. Tùy mục đích chuyến đi, visa Canada chia thành hai nhóm chính:
- Visa tạm thời (Temporary Resident Visa, TRV): dành cho du lịch, thăm thân, công tác, du học, làm việc ngắn hạn.
- Visa định cư (Permanent Resident Visa, PR): dành cho người muốn cư trú lâu dài qua diện tay nghề, đầu tư, đề cử tỉnh bang hoặc bảo lãnh gia đình.
Phần lớn diện định cư và một số diện làm việc đều yêu cầu nộp điểm một bài thi tiếng Anh hoặc tiếng Pháp. Đây là lý do bạn nên xác định sớm mình thuộc nhóm nào.

Visa du lịch Canada (Visitor Visa)
Visa du lịch Canada, hay còn gọi là Visitor Visa (Visa V1). Đây là 1 trong các loại visa Canada dành cho những ai muốn nhập cảnh vào Canada vì mục đích du lịch, công tác, thăm thân hoặc quá cảnh. Visa này cho phép người sở hữu nhập cảnh Canada một hoặc nhiều lần, với thời gian lưu trú tối đa cho mỗi lần nhập cảnh là 6 tháng.
Người sở hữu cần lưu ý rời khỏi Canada trước khi visa hết hạn. Nếu có nhu cầu trở lại, bạn sẽ cần xin thị thực mới.
Chi phí cơ bản gồm:
- Chi phí thị thực 100 CAD/người (500 CAD cho nhóm từ 5 người),
- Chi phí sinh trắc học 85 CAD/người (170 CAD cho gia đình)
- Ngoài ra có phí dịch thuật, công chứng và bảo hiểm chuyến đi tùy hồ sơ. Lệ phí có thể thay đổi, bạn nên đối chiếu mức mới nhất trên trang chính thức của IRCC trước khi nộp.

Visa du học Canada (Study Permit / DL1)
Visa DL1 dành riêng cho du học sinh quốc tế mong muốn theo học tại các Cơ sở Giáo dục Được Chỉ Định (DLI) ở Canada. Visa này không cung cấp bảo hiểm y tế hay phúc lợi xã hội từ chính phủ, nhưng đóng vai trò quan trọng trong hành trình học tập và có thể giúp mở ra cơ hội nhập quốc tịch Canada sau này.
Từ ngày 31/10/2018, hồ sơ du học và làm việc tại Canada đều cần lấy sinh trắc học, hiệu lực tối đa 10 năm. Visa du học thường kéo dài từ 6 tháng đến 5 năm tùy chương trình. Chi phí gồm phí thị thực khoảng 150 CAD và phí sinh trắc học 85 CAD (đối chiếu IRCC).
Về tiếng Anh, hồ sơ du học thường chấp nhận các bài thi như PTE Academic, IELTS, TOEFL hoặc. PTE Academic là chứng chỉ PTE phù hợp cho mục đích du học, khác với PTE Core dùng cho diện kinh tế và định cư. Yêu cầu điểm cụ thể tùy trường và bậc học, bạn cần xem yêu cầu của từng DLI.

Ngoài ra, Chương trình Student Direct Stream (SDS) từng giúp xét hồ sơ nhanh với điều kiện IELTS 6.0 và mua GIC đã chính thức dừng từ cuối năm 2024. Hiện sinh viên Việt Nam nộp hồ sơ theo quy trình tiêu chuẩn, không còn ưu tiên xét duyệt nhanh như trước. Mọi thông tin nên kiểm tra lại trực tiếp trên trang IRCC vì chính sách du học thay đổi liên tục.
Visa lao động Canada
Visa lao động ngắn hạn Canada (Temporary Work Visa)
Visa lao động ngắn hạn Canada là loại thị thực dành cho những ai muốn làm việc tạm thời tại Canada. Visa này có thời hạn tối đa 4 năm, nhưng chỉ cho phép người lao động làm việc trong tối đa 6 tháng liên tục mỗi lần nhập cảnh. Để tiếp tục làm việc tại Canada sau thời gian 6 tháng, người lao động có thể nộp đơn xin gia hạn, tuy nhiên, việc gia hạn sẽ do Lãnh sự quán Canada quyết định.
Chi phí xin visa lao động ngắn hạn bao gồm:
- thị thực khoảng 155 CAD cho Work Permit gắn với một chủ lao động
- 100 CAD cho Open Work Permit
- lệ phí sinh trắc học 85 CAD nếu có yêu cầu cung cấp sinh trắc học.
Visa làm việc trong kỳ nghỉ (Working Holiday Visa)
Trong các loại visa Canada, Working Holiday Visa là loại thị thực duy nhất cho phép kết hợp giữa du lịch và làm việc tại Canada trong thời gian tối đa 1 năm. Đây là cơ hội đặc biệt dành cho sinh viên và thanh niên từ các quốc gia có thỏa thuận lao động với Canada, giúp họ khám phá đất nước, trau dồi kỹ năng, và có thể mở đường cho việc xin giấy phép lao động chính thức (Work Permit) sau này.
Visa làm việc trong kỳ nghỉ có thể được gia hạn tối đa thêm 2 lần nếu người giữ visa đáp ứng các điều kiện gia hạn từ phía Canada.
Chi Phí Xin Working Holiday Visa bao gồm:
- Chi phí trải nghiệm quốc tế Canada: 100 CAD.
- Phí dành cho người giữ Open Work Permit: 100 CAD.
- Phí Sinh Trắc Học: 85 CAD (~1.500.000 VND) nếu được yêu cầu cung cấp dấu vân tay và thông tin sinh trắc học.
Các loại visa định cư diện tay nghề qua Express Entry (FSWP, FSTP, CEC)
Express Entry là hệ thống xét hồ sơ định cư cho lao động tay nghề, gồm ba chương trình:
- Lao động Tay nghề cao Liên bang (FSWP): yêu cầu tối thiểu 1 năm kinh nghiệm toàn thời gian trong 10 năm gần nhất, bằng cấp được công nhận, và đạt yêu cầu ngôn ngữ.
- Lao động Thợ Tay nghề Liên bang (FSTP): dành cho nghề thủ công và thương mại như thợ hàn, thợ cơ khí, đầu bếp. Cần ít nhất 2 năm kinh nghiệm trong 5 năm gần nhất và chứng nhận nghề.
- Chương trình Kinh nghiệm Canada (CEC): dành cho người đã có ít nhất 1 năm kinh nghiệm làm việc hợp pháp tại Canada trong 3 năm trước khi nộp.
Cả ba chương trình đều bắt buộc nộp điểm một bài thi tiếng Anh hoặc tiếng Pháp. Hệ thống tính điểm CRS (Comprehensive Ranking System) cho trình độ ngôn ngữ một trọng số rất lớn, nên điểm tiếng Anh càng cao thì cơ hội được mời nộp hồ sơ càng tốt. Trình độ ngôn ngữ được đo bằng thang CLB.
Với tiếng Anh, IRCC chấp nhận một số bài thi cho diện kinh tế. PTE Core nằm trong nhóm chứng chỉ được công bố chấp nhận cho diện kinh tế Express Entry.
Phí thị thực tham khảo:
- FSWP và FSTP khoảng 1.365 CAD cho đương đơn chính
- CEC khoảng 550 CAD (đối chiếu IRCC).
Các loại Visa định cư Canada khác
Canada cung cấp nhiều loại visa định cư với mục đích giúp người nước ngoài có cơ hội sinh sống và làm việc lâu dài. Dưới đây là các loại visa định cư phổ biến dành cho những ai muốn xây dựng cuộc sống tại Canada.

Visa Đầu Tư Canada
Loại visa này dành cho các doanh nhân mong muốn đầu tư vào nền kinh tế Canada. Điều kiện để xin Visa đầu tư bao gồm:
- Doanh nghiệp hợp lệ: Ứng viên cần sở hữu tối thiểu 10% quyền biểu quyết trong công ty và toàn bộ nhóm phải có hơn 50% quyền biểu quyết.
- Thư hỗ trợ: Đương đơn cần thư hỗ trợ từ một tổ chức đầu tư như quỹ đầu tư mạo hiểm, nhà đầu tư thiên thần hoặc vườn ươm doanh nghiệp tại Canada.
- Trình độ ngôn ngữ: Yêu cầu tối thiểu ở mức 5 trên thang CLB cho cả 4 kỹ năng tiếng Anh hoặc tiếng Pháp.
- Chứng minh tài chính: Ứng viên cần đủ tài chính để tự lập ban đầu.
Visa Khởi Nghiệp Canada
Visa khởi nghiệp tạo điều kiện cho các doanh nhân sáng tạo định cư tại Canada và phát triển ý tưởng kinh doanh. Yêu cầu của visa này:
- Sở hữu doanh nghiệp: Ứng viên phải kiểm soát ít nhất ⅓ quyền biểu quyết và duy trì hoạt động kinh doanh tại Canada.
- Thời gian xử lý nhanh: Ứng viên và gia đình có thể đến Canada trong vòng 3-6 tháng và có quyền thường trú lên tới 3 năm.
Visa đề cử Tỉnh bang (PNP)
Visa đề cử Tỉnh bang Canada (PNP), là nhóm chương trình cho phép các tỉnh bang và vùng lãnh thổ đề cử ứng viên phù hợp với nhu cầu lao động địa phương. Mỗi tỉnh bang có các luồng riêng cho lao động tay nghề, du học sinh, lao động bán lành nghề hoặc doanh nhân.
Các điểm chính cần lưu ý gồm:
- Luồng xét duyệt: Mỗi tỉnh bang có tiêu chí riêng về ngành nghề, kinh nghiệm, học vấn và năng lực ngôn ngữ.
- Cách nộp hồ sơ: Ứng viên có thể nộp qua Express Entry hoặc nộp trực tiếp cho tỉnh bang trước khi nộp thường trú lên IRCC.
- Điểm CRS: Nếu được đề cử qua Express Entry, hồ sơ có thể được cộng thêm 600 điểm CRS.
- Yêu cầu tiếng Anh: Tùy từng luồng, thường được đánh giá theo thang CLB và yêu cầu bài thi ngôn ngữ được công nhận.
- Lưu ý hồ sơ: Cần kiểm tra trang chính thức của tỉnh bang và IRCC để xác nhận điều kiện đúng với luồng dự định nộp.
Visa Bảo Lãnh Gia Đình
Visa này giúp người dân Canada và thường trú nhân đưa người thân sang sống cùng. Đối tượng bao gồm:
- Vợ/chồng và bạn đời: Trên 18 tuổi và có mối quan hệ thật.
- Con cái phụ thuộc: Dưới 22 tuổi và chưa kết hôn.
- Cha mẹ và ông bà: Người bảo lãnh phải chứng minh đủ tài chính để hỗ trợ họ.
Visa Chăm Sóc Gia Đình (Live-in Caregiver Program – LCP)
Chương trình LCP dành cho người nước ngoài có nhu cầu làm việc chăm sóc trẻ em, người già, hoặc người khuyết tật trong các gia đình tại Canada. Điều kiện:
- Kinh nghiệm hoặc đào tạo: Tối thiểu 6 tháng đào tạo hoặc 1 năm kinh nghiệm làm việc trong 3 năm gần nhất.
- Hợp đồng lao động: Được mời làm việc từ một nhà tuyển dụng tại Canada.

Các loại visa Canada cần chứng chỉ tiếng Anh gì?
Hồ sơ định cư hoặc làm việc Canada thường cần PTE Core, còn hồ sơ du học thường dùng PTE Academic. Chọn đúng loại ngay từ đầu để tránh thi nhầm, mất thời gian và chi phí. Bảng dưới đây giúp bạn so sánh nhanh yêu cầu tiếng Anh và chứng chỉ PTE phù hợp cho từng loại Visa Canada.
| Loại visa | Yêu cầu tiếng Anh | Chứng chỉ PTE phù hợp |
| Du lịch (Visitor Visa) | Không | Không cần |
| Du học (Study Permit) | Tùy trường và bậc học | PTE Academic |
| Express Entry (FSWP/FSTP/CEC) | Bắt buộc, đo bằng CLB | PTE Core |
| Visa khởi nghiệp | Tối thiểu CLB 5 | PTE Core |
| PNP (đề cử tỉnh bang) | Tùy tỉnh bang, thường theo CLB | PTE Core |
| Bảo lãnh gia đình | Thường không cần | Không cần |
Các ngưỡng điểm trong bảng chỉ mang tính định hướng ban đầu. Trước khi đăng ký thi hoặc chuẩn bị hồ sơ, bạn nên đối chiếu lại yêu cầu chính thức từ IRCC hoặc tỉnh bang tương ứng để đảm bảo đúng với diện visa của mình.
Lưu ý: PTE không phải một bài thi với ba mức, mà là các chứng chỉ khác nhau cho mục đích khác nhau:
- PTE Academic: dùng cho du học và một số mục đích học thuật.
- PTE Core: được Chính phủ Canada công nhận cho diện làm việc và định cư, chấm theo hướng giao tiếp thực tế.

Chuẩn bị tiếng Anh cho hồ sơ Canada: luyện PTE Core đúng CLB mục tiêu
Khi đã biết diện của mình cần CLB bao nhiêu, việc còn lại là đạt đúng mức điểm PTE Core trong thời gian hồ sơ cho phép. Đây là phần nhiều người loay hoay nhất, vì luyện sai hướng dễ kẹt ở một kỹ năng và kéo cả CLB tổng xuống.
>> Xem thêm bảng quy đổi CLB sang PTE Core
>> Bạn cũng có thể tìm hiểu thêm PTE Core là gì và cách tính điểm PTE trước khi bắt đầu
Tại PTE Helper, khóa PTE Core được xây theo thang CLB, giúp bạn xác định mục tiêu điểm cho từng kỹ năng theo đúng diện hồ sơ. Lộ trình đi kèm cam kết đầu ra bằng văn bản, có Speaking 1 kèm 1 để sửa phát âm và độ trôi chảy, cùng hệ thống mô phỏng đề thi thật để bạn làm quen thao tác trước ngày thi.

Các loại visa Canada có điều kiện, chi phí và yêu cầu tiếng Anh khác nhau tùy theo mục đích du lịch, du học, làm việc hoặc định cư. Để chuẩn bị hồ sơ hiệu quả, bạn nên xác định đúng diện visa, kiểm tra mức CLB cần đạt và chọn chứng chỉ phù hợp như PTE Academic hoặc PTE Core. Nếu cần nâng điểm PTE theo mục tiêu hồ sơ, PTE Helper có thể đồng hành cùng bạn với lộ trình học cá nhân hóa, tập trung vào kỹ năng còn yếu và tối ưu thời gian ôn thi.
Những bài viết bạn không thể bỏ qua:
- Những thay đổi mới nhất chương trình định cư Canada
- Điều kiện xin PGWP Canada mới nhất
- Tất Tần Tật Về Hành Trình Du Học Ngành Y Tại Canada





Đăng ký tư vấn ngay
