PTE Enabling Skills là chỉ số quan trọng của điểm số PTE. Nếu hiểu đúng cách, chúng có thể cực kỳ hữu ích để nâng cao điểm sổ. Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu bạn những khái niệm Enabling …
Hiểu về cách tính điểm bài thi PTE
Bài thi PTE Academic được tính điểm dựa trên tiêu chuẩn Global Scale English. Bảng điểm này giúp đánh giá thực tế năng lực tiếng Anh của thí sinh khi tham gia kỳ thi. Tiêu chuẩn Global Scale English được áp dụng phổ biến cho nhiều kỳ thi chứng chỉ tiếng Anh quốc tế phổ biến trên thế giới
Thang điểm của PTE là từ 0 – 90 điểm. Khi bắt đầu làm bài thi, hệ thống tự động cộng 10 điểm cho mỗi phần thi nên thang điểm thực là 100 điểm, có lợi hơn nhiều so với thi IELTS.

Cách tính điểm PTE chi tiết
Bài thi PTE bao gồm 22 phần bài khác nhau. Điểm số dao động từ 10 đến 90, phản ánh mức độ thành thạo tiếng Anh của thí sinh.
Thí sinh sẽ hoàn thành khoảng 65–75 câu hỏi trong một bài thi. Mỗi câu hỏi được chấm điểm theo hai hình thức:
- Đúng hoặc sai: Một số câu hỏi chỉ được chấm đúng hoặc sai. Nếu trả lời đúng, thí sinh nhận 1 điểm; nếu sai, không có điểm.
- Điểm từng phần (Partial credit): Một số câu hỏi khác được chấm theo thang điểm linh hoạt. Thí sinh có thể nhận một phần điểm tùy theo mức độ chính xác hoặc chất lượng câu trả lời.
Trước khi tìm hiểu cách tính điểm PTE, bạn nên nắm vững Cấu trúc bài thi PTE để hiểu rõ cách thức làm bài PTE.
Mô hình chấm điểm của bài thi PTE
Điểm số của từng câu hỏi được sử dụng để tính điểm Tổng (Overall score) và điểm cho từng kỹ năng giao tiếp. Tuy nhiên, các điểm này không đơn thuần là phép cộng tổng số điểm của các câu hỏi.
Mô hình chấm điểm của PTE Academic áp dụng các kỹ thuật thống kê tiên tiến để xác định mức điểm công bằng cho năng lực của mỗi thí sinh, dựa trên ba yếu tố chính:
- Điểm câu hỏi (Question scores): Trước tiên, hệ thống tính số điểm mà thí sinh đạt được cho từng câu hỏi.
- Độ khó của câu hỏi (Question difficulty): Một số câu hỏi dễ hơn hoặc khó hơn các câu khác, vì vậy yếu tố này cần được xem xét khi tính điểm. Độ khó được xác định thông qua quá trình thử nghiệm rộng rãi trước khi đưa câu hỏi vào ngân hàng đề thi PTE Academic. Phương pháp này đảm bảo việc so sánh điểm số công bằng, ngay cả khi mỗi thí sinh làm các bộ câu hỏi khác nhau.
- Trọng số câu hỏi (Question weighting): Mỗi câu hỏi được gán trọng số nhằm đảm bảo bài thi luôn đánh giá chính xác các kỹ năng quan trọng cho giao tiếp trong thực tế.
Mỗi loại điểm: Overall, Listening, Reading, Speaking và Writing được tính độc lập, không phụ thuộc lẫn nhau.
- Điểm Overall dựa trên toàn bộ câu hỏi trong bài thi.
- Điểm Listening, Reading, Speaking và Writing chỉ dựa trên nhóm câu hỏi đánh giá từng kỹ năng tương ứng.
Một số câu hỏi có thể được tính vào nhiều kỹ năng vì chúng đánh giá kỹ năng tích hợp (integrated skills).
Nhìn chung, mô hình chấm điểm của PTE Academic được thiết kế để đảm bảo tính công bằng và độ chính xác cao nhất khi đánh giá năng lực ngôn ngữ bằng cách:
- Cho phép chấm điểm kỹ năng tích hợp, phản ánh việc sử dụng ngôn ngữ trong thực tế
- Nhấn mạnh các kỹ năng quan trọng cho giao tiếp đời sống
- Đảm bảo đánh giá công bằng, bất kể thí sinh nhận được bộ câu hỏi nào
Cách tính trọng số điểm từng phần thi
Việc hiểu cách mỗi dạng câu hỏi được phân bổ trọng số trong quá trình tính điểm sẽ giúp thí sinh nắm rõ hơn ý nghĩa của điểm số. Bảng dưới đây cho thấy mức độ đóng góp (tức “trọng số”) của từng dạng câu hỏi vào mỗi loại điểm trong một bài thi trung bình.
Lưu ý: mỗi dạng câu hỏi có trọng số khác nhau đối với điểm Tổng (Overall) và điểm các kỹ năng giao tiếp.
Ví dụ, dạng Write Essay chiếm khoảng 7% điểm Tổng nhưng lại chiếm tới 31% điểm Viết. Điều này là do tất cả câu hỏi đều đóng góp vào điểm Tổng, trong khi chỉ một số ít câu hỏi tính vào điểm Viết, vì vậy Write Essay có ảnh hưởng lớn hơn ở kỹ năng này. Điều đó có nghĩa là nếu làm tốt Write Essay, bạn sẽ tác động mạnh đến điểm Viết và tác động ở mức vừa phải đến điểm Tổng.
Hiểu về bảng điểm Skills Profile
Skills Profile cung cấp cái nhìn tổng quan về kết quả làm bài của thí sinh ở các nhóm kỹ năng ngôn ngữ cụ thể, chẳng hạn như viết mở rộng hoặc nói ngắn.
Khác với điểm số kỹ năng giao tiếp (communicative skills scores), vốn được quy đổi theo thang điểm Global Scale of English (GSE), các thanh hiển thị trong Skills Profile phản ánh mức độ mạnh – yếu tương đối dựa trên hiệu suất ở từng dạng câu hỏi liên quan.
Điều quan trọng cần hiểu là Skills Profile không cung cấp điểm số cụ thể; thay vào đó, nó chỉ ra những lĩnh vực làm tốt và những kỹ năng cần cải thiện. Một thanh hiển thị đầy không đồng nghĩa với việc đạt điểm 90.
Bảng điểm Skills Profile mà thí sinh sẽ nhận được sau khi thi
Bảng dưới đây sẽ cho thấy cách mỗi dạng câu hỏi trong PTE Academic tương ứng với các hạng mục trong Skills Profile, từ đó giúp giáo viên và học viên sử dụng công cụ này như một cơ sở để phản hồi và định hướng phát triển kỹ năng, không phải như một bảng báo cáo điểm số.
Chấm điểm phúc khảo
Nếu thí sinh thắc mắc về điểm số Pearson PTE Academic của mình và yêu cầu chấm điểm lại, bài thi sẽ được đánh giá lại bởi các giám khảo con người chuyên nghiệp. Trong khi lần chấm điểm ban đầu kết hợp giữa hệ thống chấm tự động và giám khảo ở một số phần thi, quá trình chấm lại sẽ được thực hiện hoàn toàn bởi giám khảo con người.
Mỗi câu trả lời dạng tự luận dài sẽ được hai giám khảo chấm độc lập. Nếu kết quả đánh giá khác nhau, một giám khảo chuyên môn thứ ba sẽ được chỉ định để đưa ra quyết định cuối cùng. Các câu hỏi đóng có đáp án chính xác rõ ràng, chẳng hạn như câu hỏi trắc nghiệm, sẽ không được chấm lại.
Quy trình này đảm bảo phần thể hiện của thí sinh được đánh giá kỹ lưỡng hoàn toàn bởi chuyên gia con người, mang lại thêm một lớp đảm bảo cho những ai yêu cầu xem xét lại kết quả.
Theo chính sách của Pearson, điểm chấm lại sẽ thay thế hoàn toàn bảng điểm ban đầu và trở thành kết quả chính thức của bài thi. Điểm cũ sẽ không được cộng gộp hay tính trung bình với điểm mới, mà bị thay thế trực tiếp.
Thí sinh cần lưu ý rằng không thể dự đoán kết quả chấm lại. Điểm số có thể tăng, giảm hoặc giữ nguyên, và kết quả sau khi chấm lại là quyết định cuối cùng. Để đảm bảo công bằng, mỗi lượt thi chỉ được yêu cầu chấm lại một lần duy nhất.
Câu hỏi xoay quanh cách tính điểm PTE
Dưới đây là những câu hỏi và nhận định sai lầm thường gặp về cách tính điểm PTE. Bạn có thể xem để hiểu đúng về cách tính điểm này:
1. Tôi nghĩ điểm Overall của mình được tính sai; vì khi tôi tự tính thì ra một mức trung bình khác. Ví dụ: Overall 81 (Listening 69, Reading 63, Speaking 90, Writing 64)
Điểm Overall không phải là điểm trung bình của các kỹ năng riêng lẻ.
Mỗi dạng câu hỏi đóng góp trực tiếp vào điểm Overall với mức trọng số khác nhau. Vì vậy, việc tính trung bình cộng bốn kỹ năng sẽ không phản ánh chính xác điểm Overall thực tế.
2. Nếu điểm Overall của tôi là 90 thì tất cả các kỹ năng cũng phải là 90. Ví dụ: Overall 90 (Listening 90, Reading 69, Speaking 90, Writing 90)
Điểm Overall không phải là trung bình của bốn kỹ năng giao tiếp.
Điểm này được tính tổng thể (holistic) dựa trên hiệu suất làm bài của thí sinh ở tất cả các câu hỏi trong bài thi.
Ngoài ra, cần lưu ý rằng “90” không có nghĩa là điểm tuyệt đối, mà chỉ thể hiện năng lực ở mức cao nhất trong thang đo mà PTE Academic đánh giá.
Nếu thí sinh đạt 90 ở Speaking và Writing, đồng thời thể hiện rất tốt ở các câu hỏi có trọng số cao, thì vẫn có thể đạt 90 Overall mà không cần đạt 90 ở mọi kỹ năng. Điều này cho thấy thí sinh có năng lực xuất sắc ở các kỹ năng quan trọng trong giao tiếp thực tế, nhưng không nhất thiết hoàn hảo ở mọi phần thi.
3. Tỷ lệ trọng số cho phép bạn dự đoán chính xác điểm số?
Không thể dự đoán điểm số chỉ dựa vào bảng trọng số
Điểm PTE Academic phản ánh trình độ ngôn ngữ của thí sinh, dựa trên:
- Kết quả làm bài
- Độ khó của câu hỏi
- Trọng số của từng dạng câu hỏi trong công thức tính điểm
4. Nếu một dạng câu hỏi có trọng số cao, thì làm hoàn hảo sẽ mang lại số điểm tỷ lệ tương ứng. Ví dụ, Describe Image chiếm khoảng 31% điểm Speaking, nên làm đúng hoàn toàn sẽ được 31% của thang điểm 80 (vì GSE từ 10–90).
Giả định này không chính xác, vì bỏ qua cách PTE Academic chuyển đổi điểm thô sang điểm chuẩn hóa (scaled score).
Mặc dù bảng trọng số cung cấp tỷ lệ tham khảo, các tỷ lệ này không chuyển đổi trực tiếp thành điểm số cụ thể.
Thuật toán chấm điểm còn xem xét:
- Độ khó của từng câu hỏi
- Hiệu suất tổng thể của thí sinh
- Trọng số của từng dạng câu hỏi trước khi tính điểm cuối cùng.
Bạn có thể tham khảo thêm:
- Xem thêm đánh giá nên thi pte hay ielts để lấy điểm cao
- Chia sẻ bạn kinh nghiệm thi PTE đạt targets đề ra
- Tin mới cập nhật lịch thi pte mới nhất
Chắc hẳn bạn cũng đã biết rằng hầu như PTE HELPER sau mỗi lần khảo sát đều đã mở dần cánh cửa bí ẩn đằng sau cách tính điểm PTE cho bài thi PTE. Cùng theo dõi điều bí ẩn …
Như phân tích cách tính điểm PTE ở 2 phần trước. Lần này cũng dựa trên những khảo sát của thầy Luke. PTE HELPER sẽ đưa ra những phân tích về cách tính điểm phần thi PTE Reading theo đúng …
PTE Listening tính điểm như thế nào? Và có những điều bí ẩn về thuật toán Pearson mà bạn chưa biết? Tất cả sẽ được giải đáp trong bài viết này. PTE Listening tính điểm như thế nào? Theo như …
Bài viết này sẽ mang đến cho các bạn một cái nhìn tổng quan nhất về cách tính điểm bài thi PTE Speaking. Câu chuyện dài gồm 5 phần kể về chuyến “phiêu lưu PTE” của thầy giáo Luke. Thầy …












Đăng ký tư vấn ngay
