60 Cấu Trúc Ngữ Pháp Hay Gặp Nhất PTE Reading
Học cấu trúc ngữ pháp thông dụng không chỉ giúp bạn tiết kiệm thời gian làm bài thi mà còn gia tăng khả năng chọn đáp án chính xác. Học ngay top 60 cấu trúc ngữ pháp hay gặp nhất bài thi PTE Reading. Với mỗi câu bao gồm ví dụ cụ thể và ngữ nghĩa, hy vọng sẽ giúp bạn học ngữ pháp dễ dàng và nhanh chóng hơn!
- Cấu trúc: “S + find it + adj + to do something”
Diễn tả cảm giác hoặc suy nghĩ về việc làm gì.
Ví dụ: I found it challenging to adapt to a new culture (Tôi cảm thấy khó khăn khi thích nghi với một nền văn hóa mới). - Cấu trúc: “It + V + such + (a/an) + N(s) + that + S + V”
Diễn tả mức độ của sự việc quá lớn dẫn đến một kết quả nào đó.
Ví dụ: It was such an expensive car that nobody could buy it (Chiếc xe này đắt đến mức không ai có thể mua được). - Cấu trúc: “S + V + too + adj/adv + (for someone) + to do something”
Diễn đạt ý “quá … để làm gì”.
Ví dụ: This structure is too easy for you to remember (Cấu trúc này quá dễ để bạn có thể nhớ). - Cấu trúc: “S + V + so + adj/adv + that + S + V”
Dùng để mô tả mức độ cao của một đặc điểm dẫn đến kết quả cụ thể.
Ví dụ: He speaks so softly that we can’t hear anything (Anh ấy nói nhỏ đến nỗi chúng tôi không thể nghe thấy gì). - Cấu trúc: “Have/get + something + done”
Dùng để diễn tả việc nhờ hoặc thuê người khác làm gì.
Ví dụ: I had my hair cut yesterday (Tôi đã đi cắt tóc hôm qua). - Cấu trúc: “It + be + time + S + V (-ed, P2)”
Ý nói “đã đến lúc làm gì”.
Ví dụ: It’s time you finished your homework (Đã đến lúc bạn hoàn thành bài tập về nhà rồi). - Cấu trúc: “It + takes/took + someone + amount of time + to do something”
Miêu tả thời gian cần để hoàn thành một việc nào đó.
Ví dụ: It takes me 5 minutes to get to school (Tôi mất 5 phút để đến trường). - Cấu trúc: “To prevent/stop + someone/something + from + V-ing”
Dùng để nói về việc ngăn chặn ai hoặc cái gì làm điều gì.
Ví dụ: He prevented us from parking here (Anh ấy ngăn chúng tôi đỗ xe ở đây). - Cấu trúc: “Would rather + V + than + V”
Diễn tả sở thích làm việc gì hơn việc khác.
Ví dụ: I’d rather learn English than Biology (Tôi thích học tiếng Anh hơn là Sinh học). - Cấu trúc: “Verb + V-ing”
Một số động từ phổ biến như: enjoy, finish, avoid, mind, practice.
Ví dụ: I always practice speaking English every day (Tôi luôn luyện nói tiếng Anh mỗi ngày). - Cấu trúc: “To be keen on/ fond of + N/V-ing”
Diễn tả sự yêu thích với điều gì.
Ví dụ: My sister is fond of playing with her dolls (Em gái tôi rất thích chơi với búp bê). - Cấu trúc: “To be interested in + N/V-ing”
Nói về sự quan tâm hoặc thích thú với một hoạt động nào đó.
Ví dụ: She is interested in going shopping on Sundays (Cô ấy thích đi mua sắm vào Chủ nhật). - Cấu trúc: “To waste + time/money + V-ing”
Miêu tả việc tốn thời gian hoặc tiền bạc cho điều gì.
Ví dụ: He wastes time playing computer games every day (Anh ấy lãng phí thời gian chơi điện tử mỗi ngày). - Cấu trúc: “To spend + amount of time/money + V-ing”
Nói về việc dành thời gian hoặc tiền bạc cho điều gì.
Ví dụ: He spent a lot of money traveling last year (Anh ấy đã tiêu rất nhiều tiền để đi du lịch năm ngoái). - Cấu trúc: “To give up + V-ing”
Dùng khi muốn diễn tả việc từ bỏ một hành động hoặc thói quen.
Ví dụ: You should give up smoking (Bạn nên từ bỏ hút thuốc). - Cấu trúc: “Would like/ want/ wish + to do something”
Diễn tả mong muốn làm gì.
Ví dụ: I would like to go to the cinema tonight (Tôi muốn đi xem phim tối nay). - Cấu trúc: “Can’t stand/help/bear/resist + V-ing”
Dùng khi muốn diễn tả cảm xúc mạnh không thể chịu đựng hoặc cưỡng lại.
Ví dụ: She can’t stand laughing at her dog (Cô ấy không thể nhịn cười khi nhìn thấy chú chó của mình). - Cấu trúc: “It + be + someone/something + that/who”
Nhấn mạnh vào đối tượng hoặc sự việc cụ thể.
Ví dụ: It is Tom who got the highest score (Chính là Tom đã đạt điểm cao nhất). - Cấu trúc: “Had better + V”
Dùng để đưa ra lời khuyên.
Ví dụ: You had better see the doctor (Bạn nên đi gặp bác sĩ). - Cấu trúc: “It is the first time + S + have/has + P2”
Diễn tả một trải nghiệm lần đầu tiên.
Ví dụ: It’s the first time we have visited this place (Đây là lần đầu tiên chúng tôi ghé thăm nơi này). - Cấu trúc: “To prefer + Noun/V-ing + to + N/V-ing”
Dùng để diễn tả sự yêu thích cái này hơn cái khác.
Ví dụ: I prefer dogs to cats (Tôi thích chó hơn mèo). - Cấu trúc: “Be used to + V-ing”
Thể hiện sự quen thuộc với một hành động.
Ví dụ: I am used to waking up early in the morning (Tôi đã quen với việc dậy sớm vào buổi sáng). - Cấu trúc: “To get used to + N/V-ing”
Miêu tả quá trình làm quen với điều gì đó.
Ví dụ: I got used to waking up early (Tôi dần quen với việc dậy sớm). - Cấu trúc: “Used to + V”
Diễn tả một thói quen trong quá khứ mà hiện tại không còn.
Ví dụ: She used to drink a bottle of water daily (Cô ấy từng uống một chai nước mỗi ngày). - Cấu trúc: “To be amazed/surprised at + N/V-ing”
Dùng để nói về cảm giác ngạc nhiên hoặc bất ngờ về điều gì đó.
Ví dụ: I was amazed at his new car (Tôi rất ngạc nhiên về chiếc xe mới của anh ấy). - Cấu trúc: “Enough + Noun + to do something”
Biểu thị sự đủ để làm gì đó.
Ví dụ: I don’t have enough time to study (Tôi không có đủ thời gian để học). - Cấu trúc: “Adjective + enough + to do something”
Dùng khi miêu tả một tính chất đủ để thực hiện hành động.
Ví dụ: I’m not rich enough to buy a car (Tôi không đủ giàu để mua một chiếc xe). - Cấu trúc: “It’s not necessary for somebody to do something”
Dùng để diễn đạt rằng không cần thiết phải làm gì.
Ví dụ: It is not necessary for you to pay the bill (Bạn không cần phải trả hóa đơn). - Cấu trúc: “To look forward to + V-ing”
Thể hiện sự mong chờ hoặc háo hức làm gì đó.
Ví dụ: We are looking forward to meeting him today (Chúng tôi đang mong chờ được gặp anh ấy hôm nay). - Cấu trúc: “To provide somebody with something”
Nói về việc cung cấp cái gì đó cho ai.
Ví dụ: The teachers were provided with handouts (Giáo viên đã được phát tài liệu). - Cấu trúc: “To provide for someone”
Thể hiện việc chu cấp hoặc lo liệu cho ai đó.
Ví dụ: She works hard to provide for her family (Cô ấy làm việc chăm chỉ để chu cấp cho gia đình). - Cấu trúc: “S + V, provided/providing that + S + V”
Ý nghĩa: Miễn là điều kiện được đáp ứng.
Ví dụ: I will accept the task, provided that you assist me (Tôi sẽ nhận công việc này, miễn là bạn giúp tôi). - Cấu trúc: “To fail to do something”
Dùng để nói về việc không thực hiện được điều gì.
Ví dụ: We failed to solve this problem (Chúng tôi không giải được vấn đề này). - Cấu trúc: “To borrow something from somebody”
Miêu tả hành động mượn đồ từ ai đó.
Ví dụ: I borrowed a pen from my classmate (Tôi đã mượn một chiếc bút từ bạn cùng lớp). - Cấu trúc: “To lend somebody something”
Dùng khi nói về việc cho ai đó mượn thứ gì.
Ví dụ: I reluctantly lent her my notebook (Tôi miễn cưỡng cho cô ấy mượn sổ tay của mình). - Cấu trúc: “To have no idea of something”
Diễn đạt việc không biết về một điều gì đó.
Ví dụ: I have no idea of this word’s meaning (Tôi không biết nghĩa của từ này). - Cấu trúc: “To advise somebody (not) to do something”
Thể hiện lời khuyên với ai đó nên hoặc không nên làm gì.
Ví dụ: Our teacher advised us to focus on our studies (Giáo viên khuyên chúng tôi nên tập trung học tập). - Cấu trúc: “To plan to do something”
Nói về dự định hoặc kế hoạch làm gì.
Ví dụ: She is planning to travel next summer (Cô ấy đang lên kế hoạch du lịch vào mùa hè tới). - Cấu trúc: “To try to + V”
Biểu thị nỗ lực làm điều gì.
Ví dụ: He tries to finish his work on time (Anh ấy cố gắng hoàn thành công việc đúng hạn). - Cấu trúc: “To try + V-ing”
Dùng khi thử làm điều gì đó.
Ví dụ: I tried playing basketball yesterday (Hôm qua tôi đã thử chơi bóng rổ). - Cấu trúc: “Would rather somebody did something”
Diễn đạt mong muốn ai đó thực hiện hành động gì.
Ví dụ: I would rather he attended school regularly (Tôi muốn anh ấy đến trường thường xuyên hơn). - Cấu trúc: “Suggest somebody (should) do something”
Gợi ý ai đó làm một việc gì.
Ví dụ: My mom suggested I meet my cousins (Mẹ tôi gợi ý tôi nên gặp họ hàng). - Cấu trúc: “Remember doing something”
Nhớ rằng đã làm gì trước đó.
Ví dụ: We remembered switching off the lights before leaving (Chúng tôi nhớ đã tắt đèn trước khi ra ngoài). - Cấu trúc: “Remember to do something”
Nhớ phải làm gì trong tương lai.
Ví dụ: I must remember to call him when I get home (Tôi phải nhớ gọi cho anh ấy khi về nhà). - Cấu trúc: “Hire somebody to do something”
Thuê ai đó để làm việc gì.
Ví dụ: She employed a cleaner to tidy her house weekly (Cô ấy thuê người dọn dẹp nhà cửa hàng tuần). - Cấu trúc: “Complain about something”
Than phiền hoặc bày tỏ sự không hài lòng về điều gì.
Ví dụ: Customers are voicing complaints about the unfair promotion (Khách hàng đang phàn nàn về chương trình khuyến mãi không công bằng). - Cấu trúc: “Be fined for something”
Bị phạt vì làm điều gì đó sai.
Ví dụ: He was penalized for speeding (Anh ấy bị phạt vì lái xe quá tốc độ). - Cấu trúc: “Take the place of somebody/something”
Thay thế vị trí của ai hoặc cái gì.
Ví dụ: Who will step in for his role? (Ai sẽ thay thế vai trò của anh ấy?). - Cấu trúc: “Expect somebody to do something”
Mong chờ ai đó thực hiện điều gì.
Ví dụ: His wife hoped he would take her to a nicer restaurant (Vợ anh ấy hy vọng anh ấy sẽ đưa cô đến nhà hàng tốt hơn). - Cấu trúc: “Count on somebody”
Tin tưởng hoặc dựa vào ai đó.
Ví dụ: I can always rely on you, you’re my closest friend (Tôi luôn có thể dựa vào bạn, bạn là người bạn thân nhất của tôi). - Cấu trúc: “There (not) appear to be + Noun”
Diễn đạt rằng dường như không tồn tại điều gì.
Ví dụ: There seems to be no sign of them continuing with the project (Dường như không có dấu hiệu nào cho thấy họ sẽ tiếp tục dự án). - Cấu trúc: “Bump into somebody”
Tình cờ gặp một người nào đó.
Ví dụ: I unexpectedly met Jane on my way to the bar last night (Tôi bất ngờ gặp Jane trên đường đến quán bar tối qua). - Cấu trúc: “Look up to somebody”
Ngưỡng mộ hoặc kính trọng ai đó.
Ví dụ: He has always admired his uncle (Anh ấy luôn ngưỡng mộ chú của mình). - Cấu trúc: “Look down on somebody”
Coi thường hoặc đánh giá thấp ai đó.
Ví dụ: She feels they judge her because she doesn’t have a job (Cô ấy cảm thấy họ coi thường cô vì không có việc làm). - Cấu trúc: “Call something off”
Hủy bỏ một sự kiện hoặc kế hoạch.
Ví dụ: We decided to cancel the trip (Chúng tôi quyết định hủy chuyến đi). - Cấu trúc: “Do something over”
Làm lại một việc gì đó.
Ví dụ: The teacher requested I redo the report because it was messy (Giáo viên yêu cầu tôi làm lại bài báo cáo vì quá lộn xộn). - Cấu trúc: “Figure something out”
Hiểu ra hoặc tìm được giải pháp cho một vấn đề.
Ví dụ: Mark finally realized it wasn’t his fault (Mark cuối cùng đã nhận ra đó không phải lỗi của anh ấy). - Cấu trúc: “Hold onto somebody/something”
Nắm chặt hoặc bám vào ai đó/điều gì đó.
Ví dụ: He managed to grab a tree and waited for help (Anh ấy đã kịp bám vào một cái cây và chờ người đến cứu). - Cấu trúc: “Hold somebody/something up”
Dùng khi nói về cướp giật.
Ví dụ: He was robbed at gunpoint by a gang (Anh ấy bị cướp bởi một nhóm côn đồ cầm súng). - Cấu trúc: “Feel pity for”
Cảm thấy tiếc nuối hoặc thương cảm cho điều gì đó.
Ví dụ: I feel sorry for him because of his injury (Tôi rất tiếc cho anh ấy vì chấn thương).





Đăng ký tư vấn ngay
