Học Phí Tôn Đức Thắng 2026: Cập Nhật Học Phí, Học Bổng Và Chính Sách Hỗ Trợ
Học phí Tôn Đức Thắng là vấn đề được nhiều thí sinh và phụ huynh quan tâm trước khi chọn trường. Mỗi chương trình và nhóm ngành tại TDTU có mức thu khác nhau, nên tổng chi phí cũng không giống nhau.
Bài viết dưới đây cập nhật học phí TDTU năm học 2026–2027 theo công bố dự kiến của trường. Bạn cũng có thể tham khảo phí tiếng Anh, chính sách học bổng và cách dự trù ngân sách cho toàn khóa.
Học phí Tôn Đức Thắng bao nhiêu một tín chỉ?
TDTU không công bố một đơn giá chung áp dụng cho mọi tín chỉ. Thay vào đó, trường đưa ra học phí trung bình theo nhóm ngành và chương trình đào tạo.
Nếu quy đổi để tham khảo, học phí chương trình tiêu chuẩn có thể vào khoảng một triệu đồng mỗi tín chỉ. Mức thực tế còn phụ thuộc ngành học, số tín chỉ đăng ký và tính chất từng học phần.
Con số này chỉ giúp người học ước lượng ban đầu, không phải mức giá chính thức được trường niêm yết. Để dự trù chính xác hơn, bạn nên dựa vào học phí trung bình theo năm của từng nhóm ngành.

Học phí tại TDTU được tính như thế nào?
Sinh viên đóng học phí theo từng học kỳ, căn cứ vào chương trình và khối lượng học tập đã đăng ký. Vì vậy, hai sinh viên cùng ngành vẫn có thể đóng mức khác nhau trong một kỳ.
Sự chênh lệch thường đến từ số tín chỉ, tiến độ học và các học phần thực hành. Những ngành sử dụng phòng thí nghiệm, xưởng thực hành hoặc thiết bị chuyên dụng thường có học phí cao hơn.
Khi lập kế hoạch tài chính, bạn không nên chỉ nhìn vào học phí một tín chỉ. Hãy xem tổng chi phí theo năm và các khoản có thể phát sinh trong quá trình học.
Bảng học phí TDTU 2026–2027 theo từng chương trình
Các số liệu dưới đây là mức học phí trung bình dự kiến do TDTU công bố cho năm học 2026–2027. Mức chính thức có thể được cập nhật trước thời điểm nhập học. (Đại học Tôn Đức Thắng)
Chương trình tiêu chuẩn
Đây là chương trình có số lượng ngành đào tạo lớn nhất tại TDTU. Phần lớn môn học được giảng dạy bằng tiếng Việt.
| Nhóm ngành | Một số ngành tiêu biểu | Học phí trung bình dự kiến |
| Nhóm 1 | Kế toán, Marketing, Kinh doanh quốc tế, Tài chính – Ngân hàng, Luật, Ngôn ngữ Anh, Du lịch | Khoảng 31,26 triệu đồng/năm |
| Nhóm 2 | Khoa học máy tính, Kỹ thuật phần mềm, Kỹ thuật điện, Thiết kế đồ họa, Kiến trúc, Công nghệ sinh học | Khoảng 36,59 triệu đồng/năm |
| Nhóm 3 | Dược học | Khoảng 68,46 triệu đồng/năm |
Dược học có mức học phí cao hơn do thời gian đào tạo dài và yêu cầu thực hành chuyên môn. Sinh viên cũng cần sử dụng phòng thí nghiệm và nhiều thiết bị chuyên ngành.
Chương trình tiên tiến
Học phí chương trình tiên tiến dao động khoảng 55,6–64 triệu đồng mỗi năm. Mức cụ thể phụ thuộc ngành và lộ trình đào tạo.
Chương trình cử nhân thường kéo dài bốn năm. Các chương trình kỹ sư và kiến trúc sư có thời gian đào tạo khoảng năm năm.
| Ngành hoặc nhóm ngành | Học phí trung bình dự kiến |
| Xã hội học | Khoảng 55,6–56,7 triệu đồng/năm |
| Kế toán, Tài chính – Ngân hàng, Luật | Khoảng 56,7–57,7 triệu đồng/năm |
| Kỹ thuật, công nghệ, thiết kế và kiến trúc | Khoảng 57,7–59,8 triệu đồng/năm |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Khoảng 61–63 triệu đồng/năm |
| Kinh doanh quốc tế, Marketing, Quản trị kinh doanh | Khoảng 62–64 triệu đồng/năm |
| Ngôn ngữ Anh | Khoảng 63–64 triệu đồng/năm |
Mức trên chưa bao gồm học phí các môn kỹ năng tiếng Anh, ngoại trừ ngành Ngôn ngữ Anh. Người học cần tính thêm khoản này khi dự trù ngân sách.
Chương trình đại học bằng tiếng Anh
Chương trình này có học phí khoảng 78–88 triệu đồng mỗi năm. Mức học phí thay đổi theo ngành và lộ trình học.
| Ngành hoặc nhóm ngành | Học phí trung bình dự kiến |
| Ngôn ngữ Anh | Khoảng 78–79 triệu đồng/năm |
| Kế toán quốc tế, Tài chính – Ngân hàng | Khoảng 79–80 triệu đồng/năm |
| Khoa học máy tính, Kỹ thuật phần mềm, Công nghệ sinh học và một số ngành kỹ thuật | Khoảng 81–83 triệu đồng/năm |
| Kinh doanh quốc tế, Marketing, Quản trị kinh doanh | Khoảng 87–88 triệu đồng/năm |
Học phí trên chưa bao gồm các môn kỹ năng tiếng Anh, ngoại trừ ngành Ngôn ngữ Anh. Sinh viên chưa đáp ứng yêu cầu đầu vào có thể phải học thêm chương trình dự bị.
Chương trình liên kết đào tạo quốc tế
Chương trình liên kết quốc tế thường được chia thành hai giai đoạn. Giai đoạn đầu học tại TDTU, sau đó sinh viên chuyển tiếp sang trường đối tác.
Học phí giai đoạn học tại TDTU dao động khoảng 75–83 triệu đồng mỗi năm. Mức này chưa bao gồm học phí kỹ năng tiếng Anh.
Khi chuyển sang nước ngoài, sinh viên đóng học phí theo quy định của trường đối tác. Gia đình cũng cần chuẩn bị chi phí sinh hoạt, bảo hiểm, visa và vé máy bay.
Do học phí từng đối tác có thể thay đổi, bạn nên kiểm tra trực tiếp chương trình mình quan tâm. Không nên sử dụng mức học phí của một ngành để ước tính cho toàn bộ chương trình liên kết.

Học phí tại Phân hiệu Khánh Hòa
Phân hiệu Khánh Hòa có mức học phí riêng, thấp hơn cơ sở TP.HCM ở nhiều ngành. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc với gia đình muốn tối ưu chi phí học tập.
| Nhóm ngành | Một số ngành tiêu biểu | Học phí trung bình dự kiến |
| Nhóm 1 | Kế toán, Tài chính – Ngân hàng, Luật, Marketing, Ngôn ngữ Anh, Du lịch | Khoảng 20,5 triệu đồng/năm |
| Nhóm 2 | Khoa học máy tính, Kỹ thuật phần mềm, Quản lý xây dựng, Thiết kế đồ họa, Kiến trúc | Khoảng 24 triệu đồng/năm |
Mức học phí thấp hơn không có nghĩa đây là một hệ đào tạo riêng. Phân hiệu Khánh Hòa là địa điểm học khác với cơ sở chính tại TP.HCM. (Tuyển Sinh TDTU)
[Hình ảnh 2: So sánh học phí cơ sở TP.HCM và Phân hiệu Khánh Hòa]
- Tên file: hoc-phi-phan-hieu-khanh-hoa-tdtu.webp
- Alt: Học phí TDTU tại Phân hiệu Khánh Hòa năm học 2026–2027
- Chú thích: Học phí tại Phân hiệu Khánh Hòa thấp hơn cơ sở TP.HCM ở nhiều nhóm ngành.
Phí kỹ năng tiếng Anh dễ bị bỏ sót
Ngoài học phí chuyên ngành, sinh viên có thể phải đóng thêm phí kỹ năng tiếng Anh. Khoản này được tính theo cấp độ và chương trình đang theo học.
Với chương trình tiêu chuẩn và tiên tiến, học phí tiếng Anh dự bị hoặc chính khóa khoảng 4,7 triệu đồng mỗi cấp độ.
Với chương trình đại học bằng tiếng Anh và liên kết quốc tế, mức phí được chia theo từng khóa:
| Khóa kỹ năng tiếng Anh | Học phí dự kiến |
| Intensive Preliminary English 1, 2, 3 | Khoảng 5,4 triệu đồng/cấp độ |
| Intensive Key English | Khoảng 8,7 triệu đồng/cấp độ |
| Influencer English, Researcher English | Khoảng 10,3 triệu đồng/cấp độ |
| Master English | Khoảng 11,5 triệu đồng/cấp độ |
Sinh viên có chứng chỉ tiếng Anh quốc tế còn hiệu lực có thể được xem xét xếp lớp hoặc miễn học phần. Điều kiện áp dụng phụ thuộc từng chương trình và quy định của trường.
Riêng chương trình liên kết quốc tế, tài liệu của TDTU có quy đổi chứng chỉ PTE cho đầu vào và miễn một số học phần. Chẳng hạn, PTE từ 42 điểm được dùng để đáp ứng đầu vào, trong khi mức từ 52 điểm có thể được xét miễn Master English theo tài liệu áp dụng năm 2025. Thí sinh cần kiểm tra lại quy định dành cho khóa 2026 trước khi sử dụng chứng chỉ.
Bạn có thể tham khảo lộ trình và tài liệu luyện thi tại PTE Helper. Việc chuẩn bị chứng chỉ sớm giúp bạn chủ động hơn, nhưng cần xác định đúng chương trình trước khi đăng ký thi.

Ước tính tổng học phí cho toàn khóa
Nhìn vào học phí một năm chưa phản ánh đầy đủ số tiền cần chuẩn bị. Bảng dưới giúp bạn ước tính chi phí học tập trong toàn khóa.
| Ngành tham khảo thuộc chương trình tiêu chuẩn | Học phí trung bình/năm | Ước tính toàn khóa |
| Nhóm kinh tế, học bốn năm | Khoảng 31,26 triệu đồng | Khoảng 125 triệu đồng |
| Nhóm kỹ thuật, học bốn năm | Khoảng 36,59 triệu đồng | Khoảng 146 triệu đồng |
| Dược học, học năm năm | Khoảng 68,46 triệu đồng | Khoảng 342 triệu đồng |
Các phép tính trên lấy học phí một năm nhân với thời gian đào tạo. Tổng thực tế có thể cao hơn nếu trường điều chỉnh học phí trong những năm tiếp theo.
Bạn cũng cần cộng thêm học phí tiếng Anh, tài liệu, lệ phí và chi phí sinh hoạt. Gia đình nên chuẩn bị một khoản dự phòng thay vì chỉ tính đúng mức tối thiểu.
Kinh nghiệm đăng ký tín chỉ để hạn chế chi phí phát sinh
Cách đăng ký môn học có thể ảnh hưởng đến tiến độ và tổng chi phí. Một kế hoạch hợp lý giúp sinh viên tránh học lại hoặc kéo dài thời gian tốt nghiệp.
Không đăng ký quá nhiều môn khó trong một kỳ
Dồn nhiều môn chuyên ngành khó vào cùng học kỳ dễ khiến bạn không theo kịp. Khi không đạt môn, sinh viên phải đăng ký và đóng học phí lại.
Bạn nên xem đề cương, khối lượng bài tập và lịch thi trước khi chọn môn. Nếu đang đi làm thêm, hãy cân đối số tín chỉ với thời gian thực tế.
Phân bổ tín chỉ đều giữa các học kỳ
Đăng ký quá ít tín chỉ có thể khiến thời gian học kéo dài. Ngược lại, đăng ký quá nhiều làm tăng áp lực và nguy cơ không hoàn thành môn.
Bạn nên bám sát lộ trình đào tạo của ngành và trao đổi với cố vấn học tập. Việc học đúng tiến độ thường giúp kiểm soát chi phí tốt hơn.
Kiểm tra quy định trước khi hủy hoặc rút môn
Việc hoàn học phí không tự động áp dụng cho mọi trường hợp hủy môn. Mức hoàn có thể phụ thuộc thời điểm rút, lý do và quy định của từng học kỳ.
Trước khi thực hiện, sinh viên nên đọc thông báo từ phòng tài chính và phòng đào tạo. Không nên mặc định rằng toàn bộ học phí sẽ được hoàn lại.

Học bổng TDTU 2026 giúp giảm học phí
Năm 2026, TDTU dự kiến dành hơn 95 tỷ đồng cho nhiều chính sách học bổng. Mỗi nhóm học bổng có điều kiện và mức hỗ trợ riêng. (Đại học Tôn Đức Thắng)
Một số chính sách đáng chú ý gồm:
Học bổng thủ khoa đầu vào: Tân sinh viên có điểm xét học bổng cao nhất được cấp 100% học phí năm học 2026–2027.
Học bổng ngành thu hút: Tân sinh viên một số ngành được xét học bổng theo điều kiện của trường. Các ngành gồm Công tác xã hội, Khoa học môi trường và Bảo hộ lao động.
Học bổng nữ sinh ngành kỹ thuật: Nữ sinh viên theo học các ngành kỹ thuật thuộc danh sách quy định được xét cấp học bổng.
Học bổng chương trình bằng tiếng Anh: Mức học bổng học kỳ đầu tiên có thể là 20%, 50% hoặc 100% học phí.
Học bổng chương trình liên kết quốc tế: Mức hỗ trợ học kỳ đầu tiên có thể từ 10% đến 100% học phí.
TDTU còn có học bổng dành cho sinh viên vượt khó, sinh viên khuyết tật và sinh viên tại Phân hiệu Khánh Hòa. Bạn nên đọc kỹ điều kiện và thời hạn của từng chính sách.

Câu hỏi thường gặp về học phí TDTU
Học phí TDTU có tăng hằng năm không?
Học phí có thể được điều chỉnh theo từng năm học và chương trình đào tạo. Mức công bố cho năm 2026–2027 hiện vẫn được trường ghi chú là dự kiến.
Khi lập ngân sách, bạn không nên lấy học phí năm đầu nhân cố định với số năm học. Gia đình nên chuẩn bị thêm khoản dự phòng cho các lần điều chỉnh.
Mức tăng cụ thể chỉ nên được xác định từ thông báo chính thức của TDTU. Không nên mặc định học phí sẽ tăng theo một tỷ lệ cố định mỗi năm.
Học phí TDTU có bao gồm phí tài liệu không?
Học phí công bố chủ yếu phản ánh chi phí đào tạo theo chương trình và nhóm ngành. Sách, tài liệu hoặc một số tài nguyên bổ sung có thể được tính riêng.
Sinh viên nên kiểm tra thông báo đầu học kỳ để biết chính xác các khoản phải đóng. Bạn cũng nên dự trù thêm ngân sách cho máy tính và dụng cụ chuyên ngành.
Chuyển ngành có làm thay đổi học phí không?
Khi chuyển sang ngành hoặc chương trình khác, mức học phí có thể thay đổi. Nguyên nhân là mỗi nhóm ngành có chi phí đào tạo riêng.
Trước khi chuyển ngành, bạn nên hỏi phòng đào tạo về học phần được công nhận. Việc phải học bổ sung tín chỉ cũng có thể làm tổng chi phí tăng.
Bảo lưu kết quả học tập có phải đóng học phí không?
Trong thời gian bảo lưu, sinh viên cần thực hiện theo quy định của nhà trường. Khi quay lại học, mức thu sẽ căn cứ vào chính sách tại thời điểm đăng ký.
Bạn nên xác nhận trực tiếp với phòng đào tạo và phòng tài chính. Điều này giúp tránh nhầm lẫn về học phí và thời gian bảo lưu.
Học phí được đóng theo học kỳ hay cả năm?
Sinh viên thường đóng học phí theo từng học kỳ và khối lượng học tập đã đăng ký. Thời hạn thanh toán được trường thông báo trong mỗi đợt.
Bạn cần theo dõi cổng thông tin sinh viên để tránh đóng trễ. Việc chậm thanh toán có thể ảnh hưởng đến quá trình đăng ký môn học.
Học phí Tôn Đức Thắng không tính theo một đơn giá tín chỉ cố định, mà theo nhóm ngành và hệ đào tạo bạn chọn. Khi lập ngân sách, hãy cộng thêm phí kỹ năng tiếng Anh, các khoản ngoài học phí và phần tăng nhẹ mỗi năm, đồng thời tận dụng học bổng để giảm gánh nặng. Quan trọng nhất, bạn nên kiểm tra lại mức mới nhất trên website trường trước khi nộp hồ sơ, vì đây là số liệu dự kiến.
Bạn đang nhắm du học hoặc cần chứng chỉ tiếng Anh để miễn giảm học phần tiếng Anh? Tham khảo thêm tài liệu và lộ trình luyện thi PTE hoặc đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí.
Các bài viết không thể bỏ qua:
- Điều kiện nhập học trường RMIT Việt Nam
- Tìm hiểu chứng chỉ PTE – tấm vé miễn thi tốt nghiệp
- Đạt PTE 50-58 (IELTS 6.0-6.5) chỉ 3 tháng với khóa học PTE Helper





Đăng ký tư vấn ngay
