Top Mệnh Đề Quan Hệ (Relative Clause) Quan Trọng Trong Tiếng Anh
Hiểu rõ mệnh đề quan hệ (Relative clause) là một bước quan trọng để cải thiện kỹ năng ngữ pháp tiếng Anh. Bằng cách sử dụng chính xác mệnh đề quan hệ, bạn có thể diễn đạt ý tưởng rõ ràng, tránh sự nhầm lẫn trong câu văn và tạo nên câu từ đa dạng hơn. Hãy cùng PTE Helper các dạng mệnh đề quan hệ (Relative clause) phổ biến và cách áp dụng chúng trong tiếng Anh nhé!
1. Mệnh đề quan hệ (Relative clause) là gì?
Mệnh đề quan hệ là một thành phần trong câu dùng để cung cấp thông tin bổ sung về một danh từ hoặc đại từ đứng trước. Mệnh đề này thường bắt đầu bằng các đại từ quan hệ như who, whom, whose, which, hoặc that. Việc nắm vững mệnh đề quan hệ giúp người học hiểu và diễn đạt ý nghĩa phức tạp một cách chính xác, qua đó tạo nên những câu hoàn chỉnh và mạch lạc hơn.
2. Các dạng mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clauses)
Mệnh đề quan hệ xác định là loại mệnh đề quan hệ cung cấp thông tin cần thiết để làm rõ danh từ hoặc đại từ được đề cập. Ví dụ: The student who studies hard will succeed. Mệnh đề này giúp xác định đối tượng cụ thể, không thể thiếu trong câu.
Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clauses)
Mệnh đề quan hệ không xác định bổ sung thông tin thêm nhưng không bắt buộc để xác định danh từ. Chúng thường được ngăn cách bởi dấu phẩy, ví dụ: My sister, who lives in London, is coming to visit. Mệnh đề này có thể bỏ đi mà không làm ảnh hưởng đến ý nghĩa cơ bản của câu.
So sánh giữa mệnh đề xác định và không xác định
Mệnh đề quan hệ xác định không có dấu phẩy và là phần không thể thiếu để làm rõ danh từ. Trong khi đó, mệnh đề không xác định có dấu phẩy, mang tính bổ sung, và có thể lược bỏ mà không làm mất nghĩa của câu chính.
3. Các đại từ quan hệ phổ biến và cách dùng
Who:
Đại từ “who” được dùng cho người, đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. Ví dụ: The teacher who teaches us is very kind.
Whom:
“Whom” dùng để chỉ người nhưng là tân ngữ trong câu. Ví dụ: The person whom you met yesterday is my friend. Phân biệt với “who” là điều cần thiết để sử dụng đúng ngữ pháp.
Whose:
Dùng để chỉ sự sở hữu, “whose” giúp xác định mối quan hệ về sở hữu của một danh từ. Ví dụ: The student whose book is missing is looking for it.
Which:
“Which” thường dùng cho đồ vật hoặc động vật trong câu. Ví dụ: The car which I bought is new.
That:
“That” được dùng chủ yếu trong mệnh đề quan hệ xác định, giúp làm rõ danh từ mà không cần phải đặt dấu phẩy. Ví dụ: The house that we saw yesterday was beautiful.
4. Các trạng từ quan hệ và cách dùng
- When (thời gian): “When” là trạng từ quan hệ (relative adverb) dùng để chỉ thời gian, nối các mệnh đề trong câu để cung cấp thông tin về thời gian xảy ra sự việc. Ví dụ: I remember the day when we first met. (Tôi nhớ ngày mà chúng ta gặp nhau lần đầu tiên.) Ở đây, “when” kết nối mệnh đề quan hệ “when we first met” với danh từ “day” để làm rõ thời gian.
- Where (địa điểm): “Where” là một trạng từ quan hệ dùng để chỉ địa điểm, giúp liên kết mệnh đề quan hệ với danh từ chỉ nơi chốn. Ví dụ: This is the house where I grew up. (Đây là ngôi nhà nơi tôi đã lớn lên.) Trong trường hợp này, “where” kết nối mệnh đề với danh từ “house,” giúp người nghe hiểu rõ hơn về địa điểm được nhắc tới.
- Why (lý do): “Why” là trạng từ quan hệ chỉ lý do, được dùng để liên kết mệnh đề với danh từ chỉ nguyên nhân hoặc lý do. Ví dụ: That’s the reason why I left early. (Đó là lý do tại sao tôi rời đi sớm.) Trong câu này, “why” kết nối mệnh đề “why I left early” với “reason” để chỉ rõ lý do.
5. Rút gọn mệnh đề quan hệ
- Cách rút gọn mệnh đề quan hệ: Rút gọn mệnh đề quan hệ (relative clause) là một phương pháp giúp câu trở nên ngắn gọn và dễ đọc hơn mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa. Việc rút gọn giúp tránh lặp từ không cần thiết và tạo cảm giác câu trôi chảy hơn, đồng thời làm rõ thông tin chính trong câu.
- Các cách rút gọn:
- Dùng phân từ hiện tại (V-ing): Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng cách dùng phân từ hiện tại (V-ing) cho những câu chỉ hành động đang diễn ra. Ví dụ: The man who is standing at the door is my uncle. → The man standing at the door is my uncle.
- Dùng phân từ quá khứ (V-ed): Khi mô tả trạng thái hoặc hành động đã hoàn thành, có thể dùng phân từ quá khứ. Ví dụ: The books which were published last year are on sale. → The books published last year are on sale.
- Dùng “to infinitive” khi có nghĩa chỉ mục đích: Đôi khi mệnh đề quan hệ có thể rút gọn bằng cách dùng “to + infinitive” để chỉ mục đích. Ví dụ: She has some work that she needs to finish today. → She has some work to finish today.
- Ví dụ thực hành: Những cách rút gọn trên giúp câu trở nên mạch lạc và tránh lặp từ. Việc thực hành với các cách rút gọn này giúp nâng cao khả năng sử dụng mệnh đề quan hệ một cách linh hoạt.
6. Các lỗi thường gặp khi sử dụng mệnh đề quan hệ
- Nhầm lẫn giữa “who” và “whom”: “Who” thường dùng cho chủ ngữ, trong khi “whom” là tân ngữ trong câu. Nhầm lẫn này dễ gây ra lỗi ngữ pháp, đặc biệt trong văn viết.
- Sử dụng sai “which” và “that”: “Which” được dùng trong mệnh đề không xác định, trong khi “that” dùng trong mệnh đề xác định. Nhầm lẫn giữa hai từ này dễ gây hiểu nhầm và làm câu không chính xác.
- Quên dấu phẩy trong mệnh đề không xác định: Khi dùng mệnh đề không xác định, dấu phẩy là cần thiết để ngăn cách mệnh đề với phần còn lại của câu. Không sử dụng dấu phẩy có thể khiến câu trở nên khó hiểu.
- Lạm dụng mệnh đề quan hệ trong câu phức tạp: Việc sử dụng quá nhiều mệnh đề quan hệ có thể làm câu trở nên rối rắm. Hãy chỉ sử dụng khi cần thiết và tránh tạo câu quá phức tạp.
- Bài tập thực hành: Dưới đây là một số ví dụ có lỗi để bạn đọc sửa và nhận diện lỗi:
- The person whom I spoke to was helpful. → The person to whom I spoke was helpful.
- The car, that is parked outside, is mine. → The car, which is parked outside, is mine.
7. Ứng dụng mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh giao tiếp và viết lách
- Mệnh đề quan hệ trong văn viết học thuật: Trong các bài luận và văn bản chính thức, việc sử dụng mệnh đề quan hệ là rất quan trọng để làm rõ thông tin và liên kết các ý tưởng. Mệnh đề quan hệ giúp tạo ra các câu phức tạp hơn, cho phép diễn đạt chính xác hơn và cung cấp bối cảnh cần thiết cho người đọc. Ví dụ, trong một bài luận nghiên cứu, bạn có thể viết: The study, which was conducted in 2022, reveals important findings. (Nghiên cứu, được thực hiện vào năm 2022, tiết lộ những phát hiện quan trọng.) Mệnh đề “which was conducted in 2022” cung cấp thông tin bổ sung về nghiên cứu mà không làm rối câu.
- Trong giao tiếp hàng ngày: Mệnh đề quan hệ cũng đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, giúp diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và trôi chảy. Ví dụ, bạn có thể nói: I have a friend who speaks five languages. (Tôi có một người bạn nói được năm ngôn ngữ.) Mệnh đề “who speaks five languages” làm rõ hơn về người bạn mà bạn đang đề cập.
- Ví dụ thực tế và hội thoại mẫu: Một ví dụ trong hội thoại có thể là:
- A: Do you know the woman who just walked in? (Bạn có biết người phụ nữ vừa đi vào không?)
- B: Yes, she is my professor, who teaches literature. (Vâng, cô ấy là giáo sư của tôi, người dạy văn học.) Qua ví dụ này, bạn có thể thấy mệnh đề quan hệ giúp làm rõ mối quan hệ giữa các nhân vật trong câu chuyện.
8. Bài tập thực hành mệnh đề quan hệ
- Phần 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: Hãy hoàn thành các câu dưới đây bằng cách điền từ quan hệ phù hợp:
- The movie _____ we watched last night was fantastic.
- She is the artist _____ painting won several awards.
- The place _____ we had dinner was very cozy.
- Phần 2: Sửa lỗi sai: Xác định và sửa các lỗi trong các câu sau liên quan đến mệnh đề quan hệ:
- The car which is parked outside is mine.
- I met a girl whom can speak French.
- Phần 3: Viết lại câu: Hãy viết lại các câu dưới đây bằng cách sử dụng mệnh đề quan hệ:
- The teacher is very friendly. She teaches math.
- The book is on the table. It is my favorite.
9. Tài liệu luyện tập
- Khuyến khích thực hành: Để nắm chắc cách sử dụng mệnh đề quan hệ, việc thực hành thường xuyên là rất quan trọng. Hãy thường xuyên áp dụng mệnh đề quan hệ trong cả viết và nói để cải thiện khả năng ngôn ngữ của bạn.
- Tài liệu và nguồn học thêm: Đề xuất một số tài liệu và khóa học online hữu ích để nâng cao kỹ năng ngữ pháp, như English Grammar in Use của Raymond Murphy và các khóa học trên nền tảng như Coursera hoặc Udemy.
10. FAQs về mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh
- Mệnh đề quan hệ có bắt buộc phải có không? Mệnh đề quan hệ không phải lúc nào cũng cần thiết, nhưng chúng giúp cung cấp thông tin bổ sung, làm cho câu trở nên rõ ràng và chính xác hơn. Bạn có thể diễn đạt một ý tưởng mà không cần mệnh đề quan hệ, nhưng sẽ thiếu chi tiết.
- Khi nào không nên sử dụng mệnh đề quan hệ? Bạn không nên sử dụng mệnh đề quan hệ khi nó không cần thiết hoặc làm cho câu trở nên phức tạp, ví dụ như khi thông tin đã rõ ràng từ ngữ cảnh.
- Có cách nào thay thế cho mệnh đề quan hệ không? Có thể sử dụng các cụm danh từ hoặc các cấu trúc khác để thay thế mệnh đề quan hệ, nhưng điều này có thể làm cho thông điệp kém rõ ràng hơn. Ví dụ, thay vì nói “the man who is my brother,” bạn có thể nói “my brother,” nhưng điều này sẽ thiếu thông tin về mối quan hệ.
Các bài viết không nên bỏ qua:
- TOÀN TẬP PHƯƠNG PHÁP ÔN LUYỆN PTE REPEAT SENTENCE
- Tất Tần Tật Về IPA, Shadowing, Nối Âm
- Mẹo thi PTE Speaking toàn phần – hướng dẫn lấy điểm PTE 79+ dễ dàng
- Bí thuật tự học PTE vượt mọi targets với một lần thi duy nhất





Đăng ký tư vấn ngay
