Số đếm tiếng Anh: Cách đọc, viết chi tiết từ 1 đến 1000 cực dễ nhớ
Số đếm tiếng Anh hay còn gọi là Cardinal Numbers, không chỉ giúp bạn đếm số lượng mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc diễn đạt các con số trong cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, nhiều người vẫn còn bỡ ngỡ khi đối diện với những quy tắc sử dụng số đếm, số thứ tự và các trường hợp đặc biệt. Trong bài viết này, chúng ta sẽ giải đáp các câu hỏi thường gặp về số đếm trong tiếng Anh, giúp bạn nắm vững các quy tắc đếm số một cách dễ dàng và tự tin.
Số đếm tiếng Anh là gì?
Số đếm (cardinal numbers) là các từ chỉ số lượng của người, vật hoặc sự việc, ví dụ one (1), two (2), twenty (20). Chúng trả lời cho câu hỏi “bao nhiêu?”.
Khác với tiếng Việt, số đếm tiếng Anh có một vài cách ghép riêng, rõ nhất là khi vượt qua mốc 100. Chẳng hạn số 21 viết là “twenty-one”, số 105 đọc là “one hundred and five”. Những cấu trúc này nhìn qua thì rối, nhưng khi đã nắm quy luật ghép, bạn sẽ dùng được rất linh hoạt. Một lưu ý nhanh để khỏi nhầm về sau: số đếm khác với số thứ tự (first, second…) vốn dùng để chỉ vị trí. Phần khác biệt này sẽ được nói kỹ bên dưới.

Cách viết và đọc số đếm tiếng Anh từ 1 đến 100
Để dùng số đếm thành thạo, hãy bắt đầu từ 1 đến 100. Bạn chỉ cần thuộc một nhóm số gốc và nắm quy tắc ghép là suy ra được phần còn lại.
Số đếm tiếng Anh từ 1 – 12
Nhóm này không theo quy luật nào nên bắt buộc phải nhớ:
1 – One /wʌn/ – Một
2 – Two /tuː/ – Hai
3 – Three /θriː/ – Ba
4 – Four /fɔːr/ – Bốn
5 – Five /faɪv/ – Năm
6 – Six /sɪks/ – Sáu
7 – Seven /ˈsɛvən/ – Bảy
8 – Eight /eɪt/ – Tám
9 – Nine /naɪn/ – Chín
10 – Ten /tɛn/ – Mười
11 – Eleven /ɪˈlɛvən/ – Mười một
12 – Twelve /twɛlv/ – Mười hai
Số đếm tiếng Anh từ 13 – 19 (đuôi – teen)
Từ 13 đến 19, bạn lấy số gốc rồi thêm hậu tố “-teen”:
13 – Thirteen /ˌθɜːˈtiːn/ – Mười ba
14 – Fourteen /ˌfɔːrˈtiːn/ – Mười bốn
15 – Fifteen /ˌfɪfˈtiːn/ – Mười lăm
16 – Sixteen /ˌsɪksˈtiːn/ – Mười sáu
17 – Seventeen /ˌsɛvənˈtiːn/ – Mười bảy
18 – Eighteen /ˌeɪˈtiːn/ – Mười tám
19 – Nineteen /ˌnaɪnˈtiːn/ – Mười chín
Mẹo: ghi nhớ phát âm đuôi “-teen” có âm dài /iːn/ và trọng âm rơi vào cuối, để không lẫn với nhóm số chục đuôi “-ty” (xem phần lỗi thường gặp).

Số đếm tiếng Anh từ 20–90 (đuôi – ty)
Các số chục tròn dùng đuôi “-ty”:
20 – Twenty /ˈtwɛnti/
30 – Thirty /ˈθɜːti/
40 – Forty /ˈfɔːrti/ (lưu ý: không có chữ “u” như “four”)
50 – Fifty /ˈfɪfti/
60 – Sixty /ˈsɪksti/
70 – Seventy /ˈsɛvənti/
80 – Eighty /ˈeɪti/
90 – Ninety /ˈnaɪnti/
Để tạo số có hàng đơn vị, bạn ghép số chục với số đơn vị bằng dấu gạch nối: twenty-one (21), thirty-five (35), ninety-nine (99). Quy tắc này áp dụng cho mọi số từ 21 đến 99, chỉ cần thay con số phía sau.

Cách viết và đọc số đếm tiếng Anh lớn hơn 100
Khi đã quen 1–100, số lớn hơn chỉ là việc ghép thêm các “mốc”: hundred (trăm), thousand (nghìn), million (triệu), billion (tỷ).
Số hàng trăm (Hundreds)
Số 100 viết là “one hundred”, không có “and” ở giữa. Từ 101 trở đi, tiếng Anh – Anh thêm “and” giữa hàng trăm và phần còn lại:
- 105 – One hundred and five /wʌn ˈhʌndrəd ənd faɪv/ (Một trăm lẻ năm)
- 230 – Two hundred and thirty /tuː ˈhʌndrəd ənd ˈθɜːti/ (Hai trăm ba mươi)
- 379 – Three hundred and seventy-nine (Ba trăm bảy mươi chín)
- 852 – Eight hundred and fifty-two (Tám trăm năm mươi hai)
Như vậy, mọi số từ 101 đến 999 đều theo công thức: hàng trăm + “and” + hàng chục và đơn vị. (Tiếng Anh-Mỹ thường bỏ “and”, thành “one hundred five”; phần Anh-Anh và Anh-Mỹ ở dưới sẽ so sánh kỹ.)
Số hàng nghìn (Thousands)
Số 1000 viết là “one thousand”, không thêm “and” giữa “one” và “thousand”:
- 1,000 – One thousand /wʌn ˈθaʊzənd/ (Một nghìn)
- 1,200 – One thousand two hundred (Một nghìn hai trăm)
Với số bốn chữ số trở lên, bạn đọc phần nghìn trước, rồi tới phần trăm và chục/đơn vị.
Số hàng triệu (Millions), tỷ (Billions) và số lớn hơn nữa
Các mốc lớn hơn gồm million (triệu), billion (tỷ) và trillion (nghìn tỷ). Điểm cần nhớ: các từ này luôn ở dạng số ít khi đứng sau số đếm.
- 1,000,000 – One million (không viết “one millions”)
- 2,000,000 – Two million
- 1,000,000,000 – One billion
Với số rất lớn, bạn tách thành từng nhóm ba chữ số tính từ phải sang trái, rồi đọc lần lượt từng nhóm:
Ví dụ: 1,250,750,300 – One billion, two hundred and fifty million, seven hundred and fifty thousand, three hundred.
Sự khác nhau giữa số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, một trong những kỹ năng cơ bản và rất quan trọng là phân biệt giữa số đếm và số thứ tự. Mỗi loại số này có cách sử dụng, cách viết và cách đọc khác nhau. Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn giao tiếp một cách chính xác và tự nhiên hơn.
Phân biệt số đếm và số thứ tự
| Đặc điểm | Số đếm (Cardinal Numbers) | Số thứ tự (Ordinal Numbers) |
| Chức năng | Dùng để chỉ số lượng cụ thể của người, vật, sự việc hoặc đơn vị. | Dùng để chỉ vị trí, thứ hạng hoặc trình tự trong một chuỗi. |
| Cách sử dụng | Dùng khi đếm số lượng học sinh, đồ vật, ngày, tuổi, số tiền hoặc số lượng bất kỳ. | Dùng khi nói về thứ hạng, vị trí trong cuộc thi, ngày trong tháng hoặc trình tự xuất hiện. |
| Cách viết phổ biến | One, two, three, four, five, twenty, one hundred. | First, second, third, fourth, fifth, tenth, twentieth. |
| Ví dụ | There are twenty students in the class. (Có hai mươi học sinh trong lớp.) | She was the tenth person to arrive. (Cô ấy là người thứ mười đến.) |
Quy tắc chuyển đổi số đếm thành số thứ tự
Trong tiếng Anh, số đếm dùng để chỉ số lượng. trong khi đó, số thứ tự dùng để chỉ vị trí hoặc thứ hạng. Vì vậy, khi muốn nói “thứ mấy” thay vì “bao nhiêu”, bạn cần chuyển số đếm sang số thứ tự.
Thêm đuôi th vào sau số đếm để tạo thành số thứ tự tương ứng
Quy tắc cơ bản nhất là thêm đuôi th vào sau số đếm. Đây là cách chuyển phổ biến với phần lớn các số trong tiếng Anh.
Ví dụ:
- Four → fourth
- Six → sixth
- Ten → tenth
Số đếm tận cùng với – y cần chuyển thành ie với số tròn chục
Với các số tròn chục kết thúc bằng y, bạn cần đổi y thành “ie”, sau đó thêm “th”.
Ví dụ:
- Twenty → twentieth
- Thirty → thirtieth
- Forty → fortieth

Một số trường hợp đặc biệt khác
Một số số không chuyển theo quy tắc thêm th thông thường mà có cách viết riêng. Đây là nhóm cần ghi nhớ để tránh viết sai.
Ví dụ:
- One → first
- Two → second
- Three → third
- Five → fifth
- Eight → eighth
- Nine → ninth
- Twelve → twelfth
Các cụm từ hay dùng trong số đếm
Tiếng Anh có nhiều cụm từ sử dụng số đếm để diễn tả số lượng theo một cách sinh động và phong phú. Dưới đây là một số cụm từ mà bạn có thể gặp trong giao tiếp hàng ngày:
- In twos/threes/fours…: Chia thành các nhóm với số lượng hai, ba, bốn người, v.v.
- Dozens of…: Diễn tả một số lượng lớn, không xác định, thường là hàng tá.
- A couple of…: Một vài (thường là hai, nhưng có thể lên đến ba hoặc bốn tùy ngữ cảnh).
- Hundreds/Thousands/Millions of…: Sử dụng để chỉ số lượng rất lớn, ví dụ như hàng trăm, hàng nghìn hoặc hàng triệu.
- By the dozen: Mua hoặc bán theo số lượng chục.
- Ten to one: Diễn tả xác suất cao về một điều gì đó sẽ xảy ra, rất có khả năng sẽ thành hiện thực.

Cách đọc các loại số khác trong tiếng Anh
Ngoài số đếm thông thường, tiếng Anh còn có nhiều cách đọc số trong các tình huống như năm, số thập phân, phần trăm, tiền, số điện thoại và địa chỉ.
Đọc năm trong tiếng Anh
Với năm, bạn có thể đọc theo hai cách phổ biến:
- Tách thành hai cặp số: 1984 đọc là nineteen eighty-four.
- Đọc theo nghìn: 2023 đọc là two thousand and twenty-three hoặc twenty twenty-three.
- Với năm tròn, ví dụ 2000 thường đọc là the year two thousand, còn 1900 đọc là nineteen hundred.
Đọc số thập phân và phần trăm
Với số thập phân, phần nguyên đọc như bình thường, dấu chấm đọc là “point”, các số sau dấu chấm đọc rời từng chữ số. Ví dụ, 3.14 đọc là three point one four.
- 0 có thể đọc là zero trong Anh Mỹ hoặc nought trong Anh Anh.
- 50% đọc là fifty percent.
Đọc tiền trong tiếng Anh
Khi đọc tiền, bạn đọc số trước, sau đó đến đơn vị tiền tệ:
- $20 đọc là twenty dollars.
- £50 đọc là fifty pounds.
- $5.50 đọc là five dollars fifty hoặc five dollars and fifty cents.
Đọc số điện thoại, số nhà và địa chỉ
Số điện thoại thường được đọc rời từng chữ số để dễ nghe và ghi lại. Số 0 có thể đọc là oh hoặc zero. Khi có hai số giống nhau liền nhau, có thể dùng double, ví dụ 7700 đọc là double seven, double oh.
Với số nhà, có thể đọc rời từng số hoặc đọc theo cặp. Ví dụ, 256 đọc là two five six hoặc two fifty-six.
Sự khác nhau khi đọc số đếm kiểu Anh-Anh và Anh-Mỹ
Mỗi biến thể tiếng Anh đều có đặc trưng riêng trong cách đọc và biểu đạt số liệu. Việc nhận diện sự khác nhau giữa Anh Anh và Anh Mỹ sẽ giúp người học giao tiếp chính xác, linh hoạt và chuyên nghiệp hơn trong nhiều ngữ cảnh.
| Cách dùng | Anh Anh (British English) | Anh Mỹ (American English) |
| Cách dùng and | Thường dùng and sau hundred khi phía sau còn số. Ví dụ: 105 đọc là one hundred and five, 120 đọc là one hundred and twenty. | Thường lược bỏ and sau hundred. Ví dụ: 105 đọc là one hundred five, 120 đọc là one hundred twenty. |
| Số 0 | Có thể đọc là nought trong số thập phân, nil trong thể thao hoặc zero trong nhiều ngữ cảnh khác. | Chủ yếu dùng zero trong hầu hết ngữ cảnh. |
| Đơn vị tỷ (billion) | billion từng được hiểu là một triệu triệu (10 mũ 12). Tuy nhiên, hiện nay Anh Anh hầu như đã dùng theo hệ hiện đại, tương tự Anh Mỹ. | Billion được hiểu là một nghìn triệu, tương đương 1,000,000,000. (10 mũ 9) |
| Số điện thoại | Có thể dùng double khi hai số giống nhau đứng liền nhau. Ví dụ: 22 đọc là double two | Thường đọc tách rời từng chữ số. Ví dụ: 22 đọc là two two |
Bài tập thực hành số đếm tiếng Anh (có đáp án)
Phần 1: Nối các số đếm với cách viết đúng của chúng bằng cách viết số tương ứng với chữ (A, B, C…).
| Số Đếm | Cách Viết |
| 1 | A. Twenty-two |
| 2 | B. One hundred |
| 5 | C. Fifty |
| 10 | D. Three |
| 20 | E. Twelve |
| 30 | F. One thousand |
| 50 | G. Two |
| 100 | H. Thirty |
| 1000 | I. Five |
Đáp án: 1-D, 2-E, 3-A, 4-H, 5-C, 6-B, 7-F, 8-G.
Phần 2: Chọn đáp án đúng
Chọn đáp án đúng cho mỗi câu sau:
- Which is correct?
a. Fifteen (15)
b. Fifteen (50) - How do you write the number 18 in words?
a. Eighteen
b. Eighteen - What is the correct spelling for 100?
a. Hundred
b. Hundredth - How do you write the number 2,000 in words?
a. Two thousands
b. Two thousand - Choose the correct answer: “She has __________ apples.”
a. two
b. twenty
Đáp án: 1-a, 2-a, 3-a, 4-b, 5-b.
Phần 3: Đọc và Viết Số Đếm
Hãy đọc các số sau và viết chúng bằng chữ:
- 22
- 45
- 100
- 234
- 500
Đáp án: twenty-two, forty-five, one hundred, two hundred and thirty-four, five hundred.
Số đếm tiếng Anh là nền tảng quan trọng giúp bạn đọc, viết và diễn đạt con số chính xác trong giao tiếp, học tập cũng như các bài thi tiếng Anh. Khi biết cách vận dụng số đếm linh hoạt trong thực tế, bạn sẽ tự tin hơn khi tiếp nhận thông tin, trình bày ý tưởng và giao tiếp bằng tiếng Anh. Nếu muốn cải thiện nền tảng tiếng Anh và luyện thi PTE theo lộ trình rõ ràng, hãy để PTE Helper đồng hành cùng bạn ngay hôm nay.
Các bài kiến thức liên quan:
- Chứng chỉ PTE được Bộ giáo dục công nhận để xét tuyển đại học
- Tìm hiểu Trung tâm đào tạo PTE uy tín tại TPHCM và Hà Nội
- Top câu chuyện du học và định cư thành công nhờ chứng chỉ PTE





Đăng ký tư vấn ngay
