Số Đếm Tiếng Anh: Cách Đọc, Viết Từ 1 Đến 1000 Dễ Hiểu Nhất
Số đếm tiếng Anh hay còn gọi là Cardinal Numbers, không chỉ giúp bạn đếm số lượng mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc diễn đạt các con số trong cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, nhiều người vẫn còn bỡ ngỡ khi đối diện với những quy tắc sử dụng số đếm, số thứ tự và các trường hợp đặc biệt. Trong bài viết này, chúng ta sẽ giải đáp các câu hỏi thường gặp về số đếm trong tiếng Anh, giúp bạn nắm vững các quy tắc đếm số một cách dễ dàng và tự tin.
Số đếm tiếng Anh là gì? Vì sao cần học đúng cách?
Số đếm tiếng Anh là một trong những chủ đề cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng khi bạn bắt đầu học tiếng Anh. Từ việc hỏi tuổi, nói về thời gian, địa chỉ, giá cả cho đến thi cử và giao tiếp hằng ngày – mọi thứ đều cần đến số. Dù đơn giản, nhưng nếu không nắm chắc cách đọc, viết và sử dụng số đếm đúng quy tắc, bạn sẽ dễ mắc lỗi, nhất là khi đếm số lớn hoặc sử dụng trong văn nói.
Không giống như tiếng Việt, số đếm trong tiếng Anh có nhiều dạng kết hợp đặc biệt, đặc biệt là khi bạn học đến các con số lớn hơn 100. Ví dụ, số 21 trong tiếng Anh là “twenty-one”, số 105 là “one hundred and five”. Những cấu trúc này tưởng chừng rắc rối, nhưng một khi hiểu đúng quy luật, bạn sẽ thấy rất dễ nhớ và có thể vận dụng linh hoạt.

Trong bài viết này, bạn sẽ được tổng hợp đầy đủ cách viết, cách đọc và bảng số đếm tiếng Anh từ 1 đến 1000 bằng tiếng Anh – kèm theo các mẹo học dễ nhớ và ví dụ minh họa. Nắm vững kiến thức này không chỉ giúp bạn tự tin trong giao tiếp hàng ngày mà còn là bước chuẩn bị không thể thiếu cho các kỳ thi quan trọng. Chẳng hạn, nếu bạn đang luyện thi pte, việc thành thạo số đếm là yêu cầu bắt buộc để xử lý các phần thi liên quan đến số liệu và chính tả.
Bảng số đếm tiếng Anh từ 1 đến 100 (kèm phiên âm & phiên dịch)
Khi học số đếm tiếng Anh, việc bắt đầu từ những số nhỏ nhất như từ 1 đến 100 là rất quan trọng. Đây là nền tảng để bạn có thể dễ dàng hiểu các số lớn hơn sau này.
Cách viết số từ 1 đến 10 bằng tiếng Anh
1 – One /wʌn/ – Một
2 – Two /tuː/ – Hai
3 – Three /θriː/ – Ba
4 – Four /fɔːr/ – Bốn
5 – Five /faɪv/ – Năm
6 – Six /sɪks/ – Sáu
7 – Seven /ˈsɛvən/ – Bảy
8 – Eight /eɪt/ – Tám
9 – Nine /naɪn/ – Chín
10 – Ten /tɛn/ – Mười
Mẹo nhớ: Các số từ 1 đến 10 là các số cơ bản và có cách phát âm khá đơn giản. Bạn chỉ cần nhớ cách viết, phát âm và nghĩa để có thể sử dụng trong giao tiếp cơ bản hàng ngày.
Cách viết số từ 11 đến 20 bằng tiếng Anh
11 – Eleven /ɪˈlɛvən/ – Mười một
12 – Twelve /twɛlv/ – Mười hai
13 – Thirteen /ˈθɜːtiːn/ – Mười ba
14 – Fourteen /ˈfɔːrtiːn/ – Mười bốn
15 – Fifteen /ˈfɪfˌtiːn/ – Mười lăm
16 – Sixteen /ˈsɪksˌtiːn/ – Mười sáu
17 – Seventeen /ˌsɛvənˈtiːn/ – Mười bảy
18 – Eighteen /ˈeɪˌtiːn/ – Mười tám
19 – Nineteen /ˌnaɪnˈtiːn/ – Mười chín
20 – Twenty /ˈtwɛnti/ – Hai mươi
Mẹo nhớ: Đặc biệt, từ 11 đến 19 sẽ có hậu tố “-teen” để phân biệt với các số chục khác. Bạn chỉ cần ghi nhớ các số cơ bản và cách kết hợp thêm hậu tố “teen” cho phần còn lại.
Cách viết số từ 21 đến 30 bằng tiếng Anh
21 – Twenty-one /ˈtwɛnti wʌn/ – Hai mươi mốt
22 – Twenty-two /ˈtwɛnti tuː/ – Hai mươi hai
23 – Twenty-three /ˈtwɛnti θriː/ – Hai mươi ba
24 – Twenty-four /ˈtwɛnti fɔːr/ – Hai mươi bốn
25 – Twenty-five /ˈtwɛnti faɪv/ – Hai mươi năm
26 – Twenty-six /ˈtwɛnti sɪks/ – Hai mươi sáu
27 – Twenty-seven /ˈtwɛnti ˈsɛvən/ – Hai mươi bảy
28 – Twenty-eight /ˈtwɛnti eɪt/ – Hai mươi tám
29 – Twenty-nine /ˈtwɛnti naɪn/ – Hai mươi chín
30 – Thirty /ˈθɜːti/ – Ba mươi
Mẹo nhớ: Các số từ 21 đến 30 đều có cách viết là “twenty” cộng với một chữ số từ 1 đến 9. Phần này khá dễ nhớ vì chỉ cần thay đổi con số phía sau là bạn đã có số đếm tương ứng.

Số đếm tiếng Anh từ 100 đến 200 đọc và viết như thế nào?
Khi học số đếm tiếng Anh, số từ 100 đến 200 bằng tiếng Anh là một trong những phần cơ bản và cực kỳ quan trọng. Các bạn sẽ dễ dàng nhận thấy rằng cách đọc và viết số trong khoảng này khá giống với các số từ 1 đến 99, chỉ khác biệt ở phần trăm “hundred” (trăm).
Cách viết số từ 100 đến 110 bằng tiếng Anh
100 – One hundred /wʌn ˈhʌndrəd/ – Một trăm
101 – One hundred and one /wʌn ˈhʌndrəd ənd wʌn/ – Một trăm lẻ một
102 – One hundred and two /wʌn ˈhʌndrəd ənd tuː/ – Một trăm lẻ hai
103 – One hundred and three /wʌn ˈhʌndrəd ənd θriː/ – Một trăm lẻ ba
104 – One hundred and four /wʌn ˈhʌndrəd ənd fɔːr/ – Một trăm lẻ bốn
105 – One hundred and five /wʌn ˈhʌndrəd ənd faɪv/ – Một trăm lẻ năm
106 – One hundred and six /wʌn ˈhʌndrəd ənd sɪks/ – Một trăm lẻ sáu
107 – One hundred and seven /wʌn ˈhʌndrəd ənd ˈsɛvən/ – Một trăm lẻ bảy
108 – One hundred and eight /wʌn ˈhʌndrəd ənd eɪt/ – Một trăm lẻ tám
109 – One hundred and nine /wʌn ˈhʌndrəd ənd naɪn/ – Một trăm lẻ chín
Mẹo nhớ: Đối với các số trong khoảng từ 101 đến 109, bạn chỉ cần cộng thêm “and” sau “hundred” và sau đó viết số đếm tương ứng. Đừng quên phiên âm “hundred” là /ˈhʌndrəd/.
Cách viết số từ 110 đến 120 bằng tiếng Anh
110 – One hundred and ten /wʌn ˈhʌndrəd ənd tɛn/ – Một trăm mười
111 – One hundred and eleven /wʌn ˈhʌndrəd ənd ɪˈlɛvən/ – Một trăm mười một
112 – One hundred and twelve /wʌn ˈhʌndrəd ənd twɛlv/ – Một trăm mười hai
113 – One hundred and thirteen /wʌn ˈhʌndrəd ənd ˈθɜːtiːn/ – Một trăm mười ba
114 – One hundred and fourteen /wʌn ˈhʌndrəd ənd ˈfɔːrtiːn/ – Một trăm mười bốn
115 – One hundred and fifteen /wʌn ˈhʌndrəd ənd ˈfɪfˌtiːn/ – Một trăm mười lăm
116 – One hundred and sixteen /wʌn ˈhʌndrəd ənd ˈsɪksˌtiːn/ – Một trăm mười sáu
117 – One hundred and seventeen /wʌn ˈhʌndrəd ənd ˌsɛvənˈtiːn/ – Một trăm mười bảy
118 – One hundred and eighteen /wʌn ˈhʌndrəd ənd ˈeɪˌtiːn/ – Một trăm mười tám
119 – One hundred and nineteen /wʌn ˈhʌndrəd ənd ˌnaɪnˈtiːn/ – Một trăm mười chín
Mẹo nhớ: Các số từ 110 đến 119 sẽ có “hundred and” trước và sau đó là các số từ 10 đến 19. Khi viết hoặc nói, chỉ cần lặp lại cách sử dụng các số từ 1 đến 9 và ghép với từ “hundred”.
Cách viết số từ 120 đến 130 bằng tiếng Anh
120 – One hundred and twenty /wʌn ˈhʌndrəd ənd ˈtwɛnti/ – Một trăm hai mươi
121 – One hundred and twenty-one /wʌn ˈhʌndrəd ənd ˈtwɛnti wʌn/ – Một trăm hai mươi mốt
122 – One hundred and twenty-two /wʌn ˈhʌndrəd ənd ˈtwɛnti tuː/ – Một trăm hai mươi hai
123 – One hundred and twenty-three /wʌn ˈhʌndrəd ənd ˈtwɛnti θriː/ – Một trăm hai mươi ba
124 – One hundred and twenty-four /wʌn ˈhʌndrəd ənd ˈtwɛnti fɔːr/ – Một trăm hai mươi bốn
125 – One hundred and twenty-five /wʌn ˈhʌndrəd ənd ˈtwɛnti faɪv/ – Một trăm hai mươi năm
126 – One hundred and twenty-six /wʌn ˈhʌndrəd ənd ˈtwɛnti sɪks/ – Một trăm hai mươi sáu
127 – One hundred and twenty-seven /wʌn ˈhʌndrəd ənd ˈtwɛnti ˈsɛvən/ – Một trăm hai mươi bảy
128 – One hundred and twenty-eight /wʌn ˈhʌndrəd ənd ˈtwɛnti eɪt/ – Một trăm hai mươi tám
129 – One hundred and twenty-nine /wʌn ˈhʌndrəd ənd ˈtwɛnti naɪn/ – Một trăm hai mươi chín
Mẹo nhớ: Tương tự như các số từ 110 đến 119, các số từ 120 đến 129 được tạo ra bằng cách ghép “hundred” với “and” và thêm số từ 20 đến 29.

Cách viết và đọc số đếm từ 1 đến 1000 bằng tiếng Anh
Khi bạn đã làm quen với cách đọc các số từ 1 đến 100, việc chuyển sang các số lớn hơn như 100 và 1000 không quá khó. Tuy nhiên, cần chú ý đến một số quy tắc về cấu trúc và cách sử dụng từ trong tiếng Anh.
Quy tắc chung khi đọc và viết số từ 100 đến 1000
- 100 – One hundred /wʌn ˈhʌndrəd/ (Một trăm)
Đây là cách viết cơ bản cho số 100. Lưu ý là không có từ “and” ở giữa. - 105 – One hundred and five (UK) /wʌn ˈhʌndrəd ənd faɪv/
One hundred five (US) /wʌn ˈhʌndrəd faɪv/ (Một trăm lẻ năm)
Lưu ý rằng trong tiếng Anh – Anh, từ “and” được dùng giữa số trăm và số chục hoặc đơn vị. Tuy nhiên, trong tiếng Anh – Mỹ, “and” thường không được sử dụng. - 230 – Two hundred and thirty /tuː ˈhʌndrəd ənd ˈθɜːti/ (Hai trăm ba mươi)
Các số như 230 được đọc giống như trong ví dụ trên, dùng “and” giữa hàng trăm và hàng chục. - 1,000 – One thousand /wʌn ˈθaʊzənd/ (Một nghìn)
Số 1000 trong tiếng Anh được gọi là “one thousand” mà không cần thêm “and”.
Quy tắc sử dụng “and” trong tiếng Anh
- Tiếng Anh – Anh (UK): Khi bạn đọc các số lớn hơn 100, bạn sử dụng “and” giữa số trăm và số tiếp theo.
Ví dụ: 115 – One hundred and fifteen /wʌn ˈhʌndrəd ənd fɪfˈtiːn/ (Một trăm mười lăm). - Tiếng Anh – Mỹ (US): Trong khi đó, người Mỹ không dùng “and” trong trường hợp này.
Ví dụ: 115 – One hundred fifteen /wʌn ˈhʌndrəd fɪfˈtiːn/ (Một trăm mười lăm).
Phân chia số trong khoảng từ 101 đến 999
Khi viết số từ 101 đến 999, bạn chỉ cần kết hợp các phần: hàng trăm + “and” (nếu là tiếng Anh – Anh) + hàng chục và đơn vị.
- 250 – Two hundred and fifty /tuː ˈhʌndrəd ənd ˈfɪfti/ (Hai trăm năm mươi)
- 379 – Three hundred and seventy-nine /θriː ˈhʌndrəd ənd ˈsɛv(ə)nti naɪn/ (Ba trăm bảy mươi chín)
- 852 – Eight hundred and fifty-two /eɪt ˈhʌndrəd ənd ˈfɪfti tuː/ (Tám trăm năm mươi hai)
Quy tắc đặc biệt khi viết số 1000
- 1000 – One thousand /wʌn ˈθaʊzənd/ (Một nghìn)
Đây là cách viết cho số 1000. Lưu ý, không sử dụng “and” giữa “one” và “thousand.” - 1,200 – One thousand two hundred /wʌn ˈθaʊzənd tuː ˈhʌndrəd/ (Một nghìn hai trăm)
Một số ví dụ thêm:
- 401 – Four hundred and one /fɔːr ˈhʌndrəd ənd wʌn/ (Bốn trăm linh một)
- 999 – Nine hundred and ninety-nine /naɪn ˈhʌndrəd ənd ˈnaɪnti naɪn/ (Chín trăm chín mươi chín)
- 501 – Five hundred and one /faɪv ˈhʌndrəd ənd wʌn/ (Năm trăm linh một)
Lưu ý về cách đọc và viết số lớn
Trong tiếng Anh, bạn không thêm “s” vào “hundred” và “thousand” khi sử dụng chúng trong số đếm.
Ví dụ:
- 200 – Two hundred, chứ không phải “two hundreds”.
- 1,000 – One thousand, chứ không phải “one thousands”.

Cách đếm số tiếng anh hàng triệu hoặc hơn
Khi bạn làm quen với các số đếm lớn hơn, như hàng triệu (millions), hàng tỷ (billions), và các đơn vị lớn hơn nữa, có một số quy tắc chung giúp bạn đọc và viết chính xác các số này bằng tiếng Anh. Những số này tuy có tên gọi khác nhau trong mỗi hệ thống ngữ pháp, nhưng cách áp dụng quy tắc lại khá đơn giản và dễ hiểu. Dưới đây là cách đọc và viết các số đếm từ hàng triệu trở lên.
1. Số đếm hàng triệu (Millions)
Đầu tiên, khi bạn muốn diễn đạt một số có hàng triệu, bạn sẽ dùng từ “million”. Dù số lượng lớn hay nhỏ, từ “million” luôn được viết ở dạng số ít.
Ví dụ:
- 1,000,000 sẽ đọc là: one million
- 2,000,000 sẽ đọc là: two million
Lưu ý: Tuy có từ “million” trong số đếm, bạn không cần phải thêm chữ s vào cuối từ này, vì “million” trong tiếng Anh luôn ở dạng số ít dù nó đại diện cho một số lượng rất lớn.
2. Số đếm hàng tỷ (Billions)
Khi số lượng tăng lên hàng tỷ, chúng ta sẽ sử dụng từ “billion”. Tương tự như với “million”, “billion” luôn ở dạng số ít dù chỉ đại diện cho một số rất lớn.
Ví dụ:
- 1,000,000,000 sẽ đọc là: one billion
- 2,000,000,000 sẽ đọc là: two billion
3. Cách đọc các số đếm lớn hơn
Khi số đếm vượt qua mức tỷ (billions), bạn sẽ kết hợp các đơn vị khác nhau như triệu (million), tỷ (billion), triệu tỷ (trillion)… Để giúp bạn hình dung rõ hơn, sau đây là một ví dụ:
- 1,250,750,300 sẽ đọc là: one billion, two hundred and fifty million, seven hundred and fifty thousand, three hundred.
Cách đọc này áp dụng theo cấu trúc giống như cách chúng ta đọc các số nhỏ hơn, nhưng bạn sẽ phải chia chúng thành từng nhóm có ba chữ số (từ phải sang trái), sau đó đọc từng phần một cách rõ ràng và chính xác.
Phân Biệt Giữa Số Đếm, Phân Số và Số Thứ Tự trong Tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, một trong những kỹ năng cơ bản và rất quan trọng là phân biệt giữa số đếm, số thứ tự và phân số. Mỗi loại số này có cách sử dụng, cách viết và cách đọc khác nhau. Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn giao tiếp một cách chính xác và tự nhiên hơn. Dưới đây là những điểm phân biệt cụ thể giữa chúng.
1. Số Đếm (Cardinal Numbers)
Số đếm chỉ số lượng của vật, người hay sự vật nào đó trong nhóm. Đây là những số bạn dùng để đếm các đối tượng hoặc đơn vị.
- Cách dùng: Dùng để chỉ số lượng cụ thể của sự vật, người hoặc đối tượng.
- Cách viết: one, two, three, four, five, six, …
- Cách đọc: Đọc như bình thường, không có thay đổi gì so với số nguyên. Ví dụ: one (1), two (2), twenty (20).
- Ví dụ: There are twenty students in the class. (Lớp học có hai mươi học sinh.)
Lưu ý: Số đếm không dùng để chỉ thứ tự hoặc vị trí trong chuỗi.
2. Số Thứ Tự (Ordinal Numbers)
Số thứ tự chỉ vị trí hoặc thứ tự của vật hay người trong một chuỗi. Đây là cách bạn diễn đạt vị trí của một đối tượng trong một nhóm, dãy số hoặc thứ tự.
- Cách dùng: Diễn tả vị trí của vật thể trong chuỗi, như vị trí trong một cuộc thi, một cuộc đua, hoặc một cuộc thi đấu.
- Cách viết: first (1st), second (2nd), third (3rd), fourth (4th), …
- Cách đọc: Thêm đuôi “th” vào cuối số đếm, trừ những số đặc biệt như first (st), second (nd), third (rd). Ví dụ: 1st → first, 2nd → second, 3rd → third.
- Ví dụ: She was the tenth person to arrive. (Cô ấy là người thứ mười đến.)
Lưu ý: Số thứ tự có những trường hợp ngoại lệ, như: fifth (5th), ninth (9th), twelfth (12th).
>> Last Name là gì? Cách viết Last Name chuẩn trong tiếng Anh
>> Mẹo Viết First Name chuẩn Trong Tiếng Anh
3. Phân Số (Fractions)
Phân số dùng để chỉ một phần của một tổng thể, khi một vật được chia thành các phần nhỏ. Phân số giúp diễn tả tỷ lệ của một cái gì đó so với toàn bộ.
- Cách dùng: Diễn tả tỷ lệ phần trăm hoặc chia một vật thể thành các phần nhỏ hơn.
- Cách viết: 1/2 (one half), 1/3 (one third), 3/4 (three fourths), …
- Cách đọc: Tử số đọc như số đếm, mẫu số đọc như số thứ tự. Nếu tử số lớn hơn một, mẫu số sẽ thêm “s” vào cuối. Ví dụ: “one half” hay “two thirds.”
- Ví dụ: One third of the team was absent today. (Một phần ba đội vắng mặt hôm nay.)
Lưu ý: Khi tử số là 1, có thể dùng “a” thay vì “one”. Ví dụ: a half thay vì one half.

4. Một số cụm từ hay dùng trong số đếm
Tiếng Anh có nhiều cụm từ sử dụng số đếm để diễn tả số lượng theo một cách sinh động và phong phú. Dưới đây là một số cụm từ mà bạn có thể gặp trong giao tiếp hàng ngày:
- In twos/threes/fours…: Chia thành các nhóm với số lượng hai, ba, bốn người, v.v.
- Dozens of…: Diễn tả một số lượng lớn, không xác định, thường là hàng tá.
- A couple of…: Một vài (thường là hai, nhưng có thể lên đến ba hoặc bốn tùy ngữ cảnh).
- Hundreds/Thousands/Millions of…: Sử dụng để chỉ số lượng rất lớn, ví dụ như hàng trăm, hàng nghìn hoặc hàng triệu.
- By the dozen: Mua hoặc bán theo số lượng chục.
- Ten to one: Diễn tả xác suất cao về một điều gì đó sẽ xảy ra, rất có khả năng sẽ thành hiện thực.
Bài tập thực hành số đếm tiếng Anh
Phần 1: Nối các số đếm với cách viết đúng của chúng bằng cách viết số tương ứng với chữ (A, B, C…).
| Số Đếm | Cách Viết |
| 1 | A. Twenty-two |
| 2 | B. One hundred |
| 5 | C. Fifty |
| 10 | D. Three |
| 20 | E. Twelve |
| 30 | F. One thousand |
| 50 | G. Two |
| 100 | H. Thirty |
| 1000 | I. Five |
Phần 2: Chọn đáp án đúng
Chọn đáp án đúng cho mỗi câu sau:
- Which is correct?
a. Fifteen (15)
b. Fifteen (50)
- How do you write the number 18 in words?
a. Eighteen
b. Eighteen
- What is the correct spelling for 100?
a. Hundred
b. Hundredth
- How do you write the number 2,000 in words?
a. Two thousands
b. Two thousand
- Choose the correct answer: “She has __________ apples.”
a. two
b. twenty
Phần 3: Đọc và Viết Số Đếm
Hãy đọc các số sau và viết chúng bằng chữ:
- 22
- 45
- 100
- 234
- 500
Câu hỏi thường gặp về số đếm trong tiếng Anh
Dưới đây là những câu hỏi phổ biến liên quan đến số đếm trong tiếng Anh, giúp bạn giải đáp nhanh chóng những thắc mắc thường gặp.

1. Khi nào dùng “a” và khi nào dùng “one” trước “hundred”, “thousand”, “million”?
Cả “a” và “one” đều có thể đứng trước các danh từ như hundred, thousand, và million, nhưng cách sử dụng có sự khác biệt. “One” thường được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng số lượng chính xác là một, trong khi “a” chỉ mang tính chung chung và không nhấn mạnh.
2. Có cần thêm “s” vào “hundred”, “thousand”, “million” khi số lượng lớn hơn một không?
Không cần thiết phải thêm “s” vào các từ như “hundred”, “thousand”, và “million”, ngay cả khi số lượng lớn hơn một. Chúng luôn ở dạng số ít khi đứng sau một số đếm. Tuy nhiên, khi các từ này được sử dụng như danh từ số nhiều, bạn sẽ thêm “s”.
3. Làm thế nào để đọc số thập phân trong tiếng Anh?
Để đọc một số thập phân, bạn đọc phần nguyên như bình thường, sử dụng từ “point” để chỉ dấu thập phân, và sau đó đọc từng chữ số sau dấu thập phân.
Ví dụ: 3.14 đọc là: three point one four.
4. Làm thế nào để đọc năm (years) trong tiếng Anh?
Có hai cách phổ biến để đọc một năm trong tiếng Anh:
- Cách 1: Đọc hai chữ số đầu và hai chữ số cuối như một số riêng biệt.
Ví dụ: 1984 -> nineteen eighty-four. - Cách 2: Đọc theo từng phần: hàng nghìn, sau đó là hàng trăm (nếu có), và cuối cùng là hai số cuối.
Ví dụ: 2023 -> two thousand twenty-three hoặc twenty twenty-three.
5. Số đếm trong tiếng Anh gọi là gì?
Số đếm trong tiếng Anh được gọi là Cardinal Numbers. Đôi khi, bạn cũng có thể nghe thấy các cách gọi khác như:
- Counting numbers: Nhấn mạnh vào chức năng đếm của các số.
- Cardinal numbers: Thuật ngữ ngôn ngữ học, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Việc hiểu rõ cách sử dụng số đếm tiếng Anh là một kỹ năng cơ bản nhưng vô cùng quan trọng. Qua các câu hỏi thường gặp trên, hy vọng bạn đã nắm bắt được những quy tắc và lưu ý quan trọng khi sử dụng số đếm trong các tình huống giao tiếp. Hãy luyện tập thường xuyên để làm chủ việc sử dụng số đếm một cách tự nhiên và chính xác trong tiếng Anh.
Các bài kiến thức liên quan:
- Chứng chỉ PTE được Bộ giáo dục công nhận để xét tuyển đại học
- Tìm hiểu Trung tâm đào tạo PTE uy tín tại TPHCM và Hà Nội
- Top câu chuyện du học và định cư thành công nhờ chứng chỉ PTE





Đăng ký tư vấn ngay
