Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh: Cách Viết, Đọc, Và Mẹo Ghi Nhớ Dễ Dàng
Số thứ tự trong tiếng Anh (ordinal numbers) là kiến thức cơ bản nhưng rất dễ gây nhầm lẫn, đặc biệt với người mới học. Dù chỉ là một phần nhỏ trong ngữ pháp, nhưng nếu dùng sai số thứ tự, câu nói hoặc câu viết của bạn có thể mất đi sự chính xác và chuyên nghiệp. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ quy tắc viết – đọc số thứ tự, nhận biết lỗi thường gặp và ứng dụng hiệu quả trong giao tiếp hằng ngày.
1. Số thứ tự trong tiếng Anh là gì? Phân biệt với số đếm và cách dùng dễ hiểu
1. Định nghĩa số thứ tự trong tiếng Anh
Số thứ tự trong tiếng Anh (Ordinal numbers) là những từ dùng để chỉ vị trí, thứ hạng hoặc trật tự của người hoặc vật trong một dãy sắp xếp. Nói một cách đơn giản, nếu bạn muốn nói “người thứ nhất”, “ngày thứ ba” hay “tầng thứ năm” – thì bạn đang dùng số thứ tự.
Ví dụ:
- First: Thứ nhất
→ She won first prize. (Cô ấy giành giải nhất.) - Second: Thứ hai
→ He came in second. (Anh ấy về đích thứ hai.) - Third: Thứ ba
→ Today is the third of April. (Hôm nay là ngày 3 tháng 4.)
Từ “ordinal” xuất phát từ tiếng Latin “ordo” – nghĩa là “trật tự”. Vì vậy, bản chất của ordinal number là thể hiện vị trí hoặc cấp bậc trong một chuỗi – không phải là số lượng.
2. Phân biệt số thứ tự và số đếm trong tiếng Anh
Đây là phần người học dễ nhầm lẫn nhất, vì cả hai đều là “số”. Tuy nhiên, công dụng của chúng lại hoàn toàn khác nhau.
| Đặc điểm | Số đếm (Cardinal numbers) | Số thứ tự (Ordinal numbers) |
| Dùng để | Đếm số lượng | Chỉ vị trí, thứ hạng |
| Câu hỏi thường gặp | How many? (Bao nhiêu?) | Which one? (Cái nào trong thứ tự?) |
| Ví dụ | I have three cats. | The third cat is sleeping. |
| Một vài số phổ biến | One, two, three, four… | First, second, third, fourth… |
Gợi ý ghi nhớ:
- Nếu bạn muốn đếm xem “có bao nhiêu cái gì đó”, dùng số đếm.
- Nếu bạn muốn chỉ ra “cái thứ mấy” trong nhóm, dùng số thứ tự trong tiếng Anh

3. Khi nào cần dùng số thứ tự trong tiếng Anh?
Bạn sẽ gặp ordinal numbers rất thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày, nhất là khi nói về:
| Tình huống | Ví dụ |
| Ngày tháng | Today is the fifteenth of May. (Hôm nay là ngày 15 tháng 5.) |
| Thứ tự xếp hạng | She came in first in the contest. (Cô ấy đứng đầu trong cuộc thi.) |
| Địa chỉ, tầng nhà | He lives on the third floor. (Anh ấy sống ở tầng ba.) |
| Danh sách người, đồ vật | The second item on the list is a book. (Món thứ hai trong danh sách là một cuốn sách.) |
| Thế kỷ, năm học | The twenty-first century (Thế kỷ 21), the second grade (Lớp hai). |
2. Bảng số thứ tự từ 1 đến 100 trong tiếng Anh – Cách đọc & mẹo học nhanh
Nếu bạn đang tìm bảng số thứ tự trong tiếng Anh từ 1 đến 100 để học nhanh và dễ nhớ, thì phần này chính là dành cho bạn. Dưới đây là bảng đầy đủ kèm cách viết số thứ tự, cách đọc và mẹo ghi nhớ, giúp bạn học số thứ tự một cách logic, không cần thuộc lòng từng số.
1. Nguyên tắc chung khi viết và đọc số thứ tự trong tiếng Anh
Để hiểu bảng dưới đây, bạn cần nắm một vài quy tắc cơ bản khi viết và đọc ordinal numbers:
| Loại số | Cách viết số thứ tự | Cách đọc (có thêm âm /θ/ hoặc /ð/) |
| Số từ 1 đến 3 | 1st (first), 2nd (second), 3rd (third) | Viết và đọc theo quy tắc đặc biệt, phải ghi nhớ |
| Số từ 4 trở đi | Thêm -th vào sau số đếm | 4th = fourth /fɔːθ/, 5th = fifth /fɪfθ/… |
| Các số kết thúc bằng 1, 2, 3 (21, 22, 23…) | Dùng lại đuôi st, nd, rd | 21st = twenty-first, 22nd = twenty-second… |
| Các số tròn chục | Thêm -ieth vào số chục | 20th = twentieth /ˈtwentiəθ/, 30th = thirtieth… |
Lưu ý: Một số từ có dạng đặc biệt khi chuyển từ số đếm sang số thứ tự, ví dụ:
- Five → Fifth (bỏ “e” rồi thêm “-th”)
- Nine → Ninth (bỏ “e” rồi thêm “-th”)
- Twelve → Twelfth (thêm “f”)
2. Cách học số thứ tự trong tiếng Anh từ 1 đến 100
Việc học số thứ tự từ 1 đến 100 trong tiếng Anh sẽ trở nên dễ dàng hơn nếu bạn chia nhỏ theo từng cụm số. Thay vì cố gắng ghi nhớ 100 đơn vị riêng biệt, bạn nên bắt đầu bằng nhóm 1–20, sau đó mở rộng sang các số từ 21 trở đi. Đây là cách học vừa tiết kiệm thời gian, vừa giúp bạn hiểu được quy luật ghép từ của tiếng Anh.
Nhóm số thứ tự từ 1 đến 20 – cần học thuộc lòng
Đây là nhóm có cách viết và cách đọc đặc biệt nhất, không theo một công thức ghép đơn giản nào. Một vài số như “first” (thứ nhất), “second” (thứ hai), hay “third” (thứ ba) có dạng hoàn toàn khác so với số đếm gốc. Những số như “fifth” (thứ năm), “twelfth” (thứ mười hai) cũng có sự thay đổi ở phần cuối từ gốc ban đầu. Chính vì thế, nhóm này được xem là nền tảng – bạn nên học thuộc cả cách viết lẫn cách phát âm.
Số thứ tự từ 1 đến 20:
| Số | Số thứ tự | Cách đọc |
| 1 | 1st | first |
| 2 | 2nd | second |
| 3 | 3rd | third |
| 4 | 4th | fourth |
| 5 | 5th | fifth |
| 6 | 6th | sixth |
| 7 | 7th | seventh |
| 8 | 8th | eighth |
| 9 | 9th | ninth |
| 10 | 10th | tenth |
| 11 | 11th | eleventh |
| 12 | 12th | twelfth |
| 13 | 13th | thirteenth |
| 14 | 14th | fourteenth |
| 15 | 15th | fifteenth |
| 16 | 16th | sixteenth |
| 17 | 17th | seventeenth |
| 18 | 18th | eighteenth |
| 19 | 19th | nineteenth |
| 20 | 20th | twentieth |
Nhóm số thứ tự từ 21 đến 99 – áp dụng quy tắc ghép từ
Sau số 20, số thứ tự trong tiếng Anh hầu hết được hình thành bằng cách ghép số chục với số đơn vị theo công thức: tên số chục + số thứ tự từ 1 đến 9. Tuy nhiên, bạn cần chú ý rằng các số tròn chục như 30, 40, 50… sẽ có một quy tắc chuyển đổi riêng.
Ví dụ, với số 21, bạn kết hợp “twenty” (hai mươi) với “first” (thứ nhất), ta có “twenty-first”. Tương tự, “twenty-second” (22nd), “twenty-third” (23rd), “twenty-fourth” (24th)… đều tuân theo nguyên tắc này.
Số thứ tự từ 21 đến 30:
| Số | Số thứ tự | Cách đọc |
| 21 | 21st | twenty-first |
| 22 | 22nd | twenty-second |
| 23 | 23rd | twenty-third |
| 24 | 24th | twenty-fourth |
| 25 | 25th | twenty-fifth |
| 26 | 26th | twenty-sixth |
| 27 | 27th | twenty-seventh |
| 28 | 28th | twenty-eighth |
| 29 | 29th | twenty-ninth |
| 30 | 30th | thirtieth |
Riêng với các số chẵn tròn chục như 30, 40, 50…, bạn cần chuyển đuôi “-y” ở từ gốc thành “-ieth”. Ví dụ: “thirty” → “thirtieth”, “sixty” → “sixtieth”.
Các số tròn chục phổ biến:
- 30th – thirtieth
- 40th – fortieth
- 50th – fiftieth
- 60th – sixtieth
- 70th – seventieth
- 80th – eightieth
- 90th – ninetieth
- 100th – one hundredth

Mẹo học số thứ tự tiếng Anh dễ thuộc và không bị học vẹt
Thay vì học từng con số rời rạc, bạn nên luyện tập theo tình huống thực tế để ghi nhớ lâu hơn. Cách này không chỉ giúp bạn dùng đúng mà còn nói tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các bài thi tiếng Anh học thuật.
Trước tiên, hãy tập trung ghi nhớ nhóm số từ 1 đến 20 thật chắc chắn. Nhóm này có nhiều từ đặc biệt nên rất cần được học thuộc ngay từ đầu.
Tiếp theo, bạn hãy gắn việc học số thứ tự vào các ngữ cảnh quen thuộc trong cuộc sống. Chẳng hạn như khi nói về tầng nhà: “My office is on the seventh floor” – Văn phòng tôi ở tầng bảy. Hay khi nhắc đến ngày sinh nhật: “My birthday is the twenty-fourth of November” – Sinh nhật tôi là ngày hai mươi tư tháng mười một.
Cuối cùng, thay vì chỉ học đơn lẻ từng từ như “fiftieth” hay “eighty-first”, hãy luyện nói cả câu để tạo phản xạ ngôn ngữ. Ví dụ: “This is my fiftieth lesson” – Đây là bài học thứ năm mươi của tôi. Việc luyện thành câu như vậy giúp bạn dùng đúng từ trong ngữ cảnh cụ thể và tăng độ trôi chảy khi nói tiếng Anh.
3. Cách viết số thứ tự trong tiếng Anh: Quy tắc & ví dụ
Hiểu đúng cách viết số thứ tự trong tiếng Anh là một bước nền quan trọng giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn, đặc biệt trong văn viết, ngày tháng, địa chỉ, hoặc tài liệu học thuật. Không chỉ là việc thêm hậu tố “-th” đơn giản, mỗi nhóm số có những điểm cần lưu ý riêng.
Dưới đây là các quy tắc cơ bản cùng ví dụ minh họa cụ thể để bạn nắm chắc và ứng dụng hiệu quả:
1. Quy tắc thêm hậu tố khi viết số thứ tự
Về cơ bản, cách viết số thứ tự trong tiếng Anh được hình thành bằng cách thêm một hậu tố vào sau số đếm. Ba số đầu tiên có dạng bất quy tắc, trong khi các số còn lại tuân theo một mô hình quen thuộc:
- Số 1 → 1st (first)
- Số 2 → 2nd (second)
- Số 3 → 3rd (third)
- Từ số 4 trở đi, thông thường chỉ cần thêm -th:
- 4 → 4th (fourth)
- 5 → 5th (fifth)
- 6 → 6th (sixth)
- 7 → 7th (seventh)
- … và tiếp tục như vậy đến 100.
2. Những trường hợp đặc biệt cần ghi nhớ
Dù phần lớn số thứ tự chỉ cần thêm hậu tố “-th”, một vài trường hợp lại có biến đổi nhẹ về chính tả. Đây là điểm bạn cần lưu ý để tránh sai khi viết:
- Số 5 (five) → bỏ “e” rồi thêm “-th”: fifth
- Số 9 (nine) → bỏ “e” trước khi thêm hậu tố: ninth
- Số 12 (twelve) → thay “ve” bằng “f” và thêm “-th”: twelfth
- Số kết thúc bằng “y” như 20 (twenty), 30 (thirty)… khi viết dạng thứ tự, hãy đổi “y” thành “ieth”:
- 20 → twentieth
- 30 → thirtieth
- 50 → fiftieth
Đây là điểm mấu chốt trong cách viết số thứ tự trong tiếng Anh, nếu bạn ghi nhớ được quy tắc biến đổi từ gốc này, việc viết số chính xác sẽ không còn là trở ngại.
3. Viết số thứ tự có hai chữ số: Kết hợp đơn vị và chục
Với các số từ 21 trở lên, bạn sẽ viết theo cấu trúc: số chục + dấu gạch nối + số đơn vị. Hậu tố của số thứ tự chỉ áp dụng cho số cuối cùng trong cụm số đó.
Ví dụ:
- 21 → twenty-first (21st)
- 32 → thirty-second (32nd)
- 44 → forty-fourth (44th)
- 99 → ninety-ninth (99th)
Trong trường hợp này, bạn cần chắc chắn rằng số đơn vị đi sau là một từ đã nắm vững trong nhóm từ 1 đến 9, vì chính nó quyết định hậu tố “-st”, “-nd”, “-rd” hay “-th”.
4. Khi nào nên viết tắt, khi nào viết đầy đủ?
Trong văn bản tiếng Anh, số thứ tự có thể được viết dưới dạng chữ (word form) hoặc viết tắt bằng số (number form) kèm hậu tố:
- Dạng chữ: “first”, “second”, “twenty-third”
- Dạng số: 1st, 2nd, 23rd
Tùy theo ngữ cảnh, bạn có thể lựa chọn cách viết phù hợp. Trong văn phong trang trọng hoặc tài liệu học thuật, dạng viết chữ thường được ưu tiên. Trong khi đó, dạng viết số ngắn gọn hơn và thường dùng trong ghi chú, ngày tháng hoặc tiêu đề.
Ví dụ:
- This is the fifth time I’ve visited London. (Dạng chữ)
- Her birthday is on 21st July. (Dạng số)
Cả hai đều đúng, miễn là bạn giữ sự nhất quán trong cùng một văn bản.

4. Các lỗi thường gặp trong cách đọc số thứ tự trong tiếng Anh
Dưới đây là ba lỗi phổ biến mà người học tiếng Anh thường mắc phải.
Lỗi 1: Dùng số đếm thay cho số thứ tự
Ví dụ sai: I live on the six floor.
Ví dụ đúng: I live on the sixth floor.
Trong ví dụ sai, từ “six” là số đếm, chỉ đơn thuần số lượng. Tuy nhiên, khi nói đến vị trí của một tầng trong tòa nhà, người nói cần dùng số thứ tự để thể hiện rằng đó là tầng thứ mấy. Từ “sixth” mới là hình thức đúng, vì nó thể hiện rằng đây là tầng thứ sáu, không chỉ đơn giản là con số 6.
Đây là lỗi thường gặp ở người học mới bắt đầu, do chưa phân biệt rõ giữa số đếm (cardinal numbers) và số thứ tự (ordinal numbers). Khi học cách viết số thứ tự trong tiếng Anh, hãy lưu ý rằng mục đích sử dụng của hai loại số này hoàn toàn khác nhau và không thể hoán đổi.
Lỗi 2: Quên thêm “the” trước số thứ tự khi đứng trước danh từ
Ví dụ sai: She is first girl.
Ví dụ đúng: She is the first girl.
Trong tiếng Anh, khi số thứ tự được sử dụng để bổ nghĩa cho một danh từ cụ thể, bạn bắt buộc phải thêm mạo từ “the” phía trước. Việc thiếu “the” khiến câu văn trở nên thiếu tự nhiên và sai ngữ pháp. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tình huống trang trọng như viết luận, email công việc hoặc thuyết trình.
Khi học cách viết số thứ tự trong tiếng Anh, bạn không chỉ học hình thức viết như “first”, “second”, “third”… mà còn cần nắm chắc cách dùng chúng trong câu, đặc biệt là cấu trúc the + số thứ tự + danh từ.
Lỗi 3: Nhầm cách viết số thứ tự trong ngày tháng
Ví dụ thường thấy: 24th November
Các cách viết chuẩn hơn:
- the 24th of November (theo phong cách tiếng Anh – Anh)
- November 24th (theo phong cách tiếng Anh – Mỹ)
Viết ngày tháng bằng số thứ tự là cách phổ biến trong tiếng Anh. Tuy nhiên, cách sắp xếp từ ngữ có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa ngôn ngữ của từng quốc gia. Nếu bạn đang làm việc hoặc học tập trong môi trường quốc tế, việc nắm rõ sự khác biệt này là rất cần thiết. Ví dụ, ở Anh, người ta sẽ nói “the 24th of November” trong khi ở Mỹ, cấu trúc “November 24th” lại phổ biến hơn.
Khi tìm hiểu cách viết số thứ tự trong tiếng Anh, đừng quên chú ý đến bối cảnh sử dụng để lựa chọn hình thức phù hợp, tránh gây hiểu nhầm hoặc mất điểm trong bài viết.
5. Một số tình huống thực tế dùng số thứ tự trong giao tiếp
Cách viết số thứ tự trong tiếng Anh không chỉ xuất hiện trong sách giáo khoa mà còn thường xuyên được sử dụng trong các cuộc hội thoại, email công việc, bài thuyết trình hoặc ghi chú lịch làm việc. Dưới đây là ba nhóm tình huống tiêu biểu giúp bạn luyện tập và áp dụng thành thạo số thứ tự trong giao tiếp thực tế.
Tình huống 1: Giới thiệu vị trí, thứ hạng trong một nhóm hoặc cuộc thi
Sử dụng số thứ tự để mô tả thứ hạng là tình huống cực kỳ phổ biến, nhất là trong môi trường học tập hoặc công việc.
Ví dụ:
- I won the second prize in the contest.
→ Tôi đã đạt giải nhì trong cuộc thi đó. - We are the third group to present today.
→ Nhóm của chúng tôi là nhóm thứ ba thuyết trình hôm nay.
Phân tích: Trong cả hai ví dụ trên, số thứ tự được dùng để xác định vị trí cụ thể của người hoặc nhóm trong một trình tự nhất định. Đây là ứng dụng trực tiếp và phổ biến nhất của cách viết số thứ tự trong tiếng Anh, bạn nên luyện tập thường xuyên để thành phản xạ tự nhiên.
Tình huống 2: Mô tả trình tự các bước hoặc hành động
Trong các đoạn hướng dẫn, quy trình làm việc, công thức nấu ăn hay thao tác kỹ thuật, số thứ tự được dùng để thể hiện bước đầu tiên, thứ hai, thứ ba… một cách mạch lạc.
Ví dụ:
- First, wash your hands. Then, dry them with a clean towel.
→ Trước tiên, hãy rửa tay. Sau đó, lau tay bằng khăn sạch. - The second thing you need to do is turn off the power.
→ Việc thứ hai bạn cần làm là tắt nguồn điện.
Việc sử dụng số thứ tự trong dạng này không chỉ giúp người nghe hiểu đúng thứ tự thao tác, mà còn giúp văn bản trở nên rõ ràng, chuyên nghiệp. Khi học cách viết số thứ tự trong tiếng Anh, hãy kết hợp cả cách nói và cách viết để diễn đạt trình tự một cách hiệu quả nhất.
Tình huống 3: Ghi chú lịch học, lịch làm việc hoặc các mốc thời gian
Một trong những ứng dụng quan trọng của số thứ tự là để xác định ngày tháng cụ thể, giúp bạn ghi nhớ chính xác thời gian sự kiện.
Ví dụ:
- My English class is on the twentieth of March.
→ Lớp học tiếng Anh của tôi diễn ra vào ngày hai mươi tháng Ba. - We have a meeting on the first Monday of each month.
→ Chúng tôi có một cuộc họp vào thứ Hai đầu tiên của mỗi tháng.
Trong môi trường học tập hoặc làm việc chuyên nghiệp, việc sử dụng đúng cách viết số thứ tự trong tiếng Anh trong lịch trình sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn, đặc biệt khi trao đổi lịch hẹn với người nước ngoài.
6. Giải đáp liên quan về số thứ tự trong tiếng Anh
1. Stt trong tiếng Anh là gì?
Câu hỏi này thường gây nhầm lẫn. Từ viết tắt “stt” trong tiếng Việt thường được dùng để chỉ “status” – trạng thái hoặc dòng trạng thái trên mạng xã hội. Tuy nhiên, trong ngữ pháp tiếng Anh, nếu bạn đang hỏi về “số thứ tự” thì “stt” nên được hiểu là viết tắt của từ “số thứ tự”.
Trong tiếng Anh, “số thứ tự” được gọi là ordinal numbers, không phải “status”. Ví dụ: Stt số 5 trong danh sách → the fifth item on the list. Do đó, nếu bạn đang học về số thứ tự, hãy tìm hiểu dưới cụm từ ordinal numbers, thay vì “status” để tránh hiểu lầm.
2. Số thứ tự 30 trong tiếng Anh viết và đọc như thế nào?
Số thứ tự 30 trong tiếng Anh được viết là 30th, và đọc là thirtieth. Đây là dạng số tròn chục, nên cần lưu ý quy tắc đặc biệt khi viết: Từ “thirty” (30) sẽ đổi đuôi “y” thành “i” và thêm “-eth” → thirtieth.
Ví dụ trong câu:
- His birthday is on the thirtieth of June. (Sinh nhật của anh ấy là vào ngày 30 tháng 6.)
Ghi nhớ cách viết các số tròn chục như 20th (twentieth), 30th (thirtieth), 40th (fortieth)… sẽ giúp bạn không bị sai trong cả nói lẫn viết.

3. Làm sao để ghi nhớ số thứ tự nhanh chóng và hiệu quả?
Một trong những mẹo học tốt nhất là nắm chắc số thứ tự từ 1 đến 20, vì nhóm này thường có cách viết đặc biệt và không theo quy tắc ghép đơn giản. Sau khi quen thuộc với nhóm 1–20, bạn có thể học tiếp nhóm số tròn chục (20th, 30th, 40th…) rồi đến các số ghép như 23rd (twenty-third), 57th (fifty-seventh)…
Ngoài ra, bạn nên luyện đọc to số thứ tự theo tình huống thực tế như: địa chỉ tầng nhà, ngày tháng năm sinh, thứ tự hành động… Việc gắn số thứ tự vào ngữ cảnh cụ thể sẽ giúp bạn ghi nhớ sâu hơn và không bị học vẹt.
7. Bài tập thực hành số thứ tự trong tiếng Anh
Bài tập 1: Điền số thứ tự vào chỗ trống
Viết số thứ tự đúng bằng tiếng Anh vào chỗ trống.
- Today is my __________ birthday. (Tôi tròn 21 tuổi.)
- She finished the race in __________ place. (Cô ấy về đích ở vị trí thứ 3.)
- This is the __________ time I’ve watched that movie. (Tôi xem phim đó lần thứ 5 rồi.)
- Our school is celebrating its __________ anniversary. (Kỷ niệm lần thứ 50 của trường.)
Đáp án:
- twenty-first
- third
- fifth
- fiftieth
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (Multiple Choice)
Khoanh tròn hoặc chọn đáp án đúng thể hiện số thứ tự chính xác.
Câu 1: What is the correct ordinal form of the number 9?
A. Nineth
B. Ninth
C. Nineteenth
D. Nine
Câu 2: Which sentence is correct?
A. This is my the second visit.
B. This is my second visit.
C. This is second my visit.
D. This is my two visit.
Câu 3: How do you say “ngày 3 tháng 7” in American English?
A. July the third
B. The third of July
C. July 3rd
D. 3th July
Câu 4: Which ordinal number is spelled correctly?
A. Fourty-first
B. Forty-oneth
C. Forty-first
D. Fourtieth-one
Đáp án:
- B
- B
- C
- C
Bài tập 3: Viết lại câu có dùng số đếm thành câu dùng số thứ tự
Viết lại các câu sau bằng cách thay số đếm (cardinal number) thành số thứ tự (ordinal number) phù hợp.
- He finished number 4 in the race.
→ ………………………………………………………………………… - I was born on day 12 of May.
→ ………………………………………………………………………… - She is number 1 in our class.
→ ………………………………………………………………………… - This is time 10 I’ve been here.
→ …………………………………………………………………………
Gợi ý đáp án:
- He finished fourth in the race.
- I was born on the twelfth of May.
- She is the first in our class.
- This is the tenth time I’ve been here.
Việc nắm vững cách viết và cách sử dụng số thứ tự trong tiếng Anh sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp, viết văn bản, hay mô tả các thứ hạng, ngày tháng quan trọng. Đừng quên luyện tập thường xuyên với các tình huống thực tế và tránh những lỗi phổ biến đã được chỉ ra nhé. Chúc bạn học tốt!
Các bài kiến thức liên quan:
- Chứng chỉ PTE được Bộ giáo dục công nhận để xét tuyển đại học
- Tìm hiểu Trung tâm đào tạo PTE uy tín tại TPHCM và Hà Nội
- Top câu chuyện du học và định cư thành công nhờ chứng chỉ PTE





Đăng ký tư vấn ngay
