Cập nhật RMIT học phí chi tiết theo chương trình học mới nhất 2026
Đại học RMIT vốn nổi tiếng với môi trường học tập hiện đại mang đẳng cấp quốc tế. Sinh viên học tập tại đây đều được tạo mọi điều kiện tốt nhất cả về vật chất lẫn tinh thần. Chính vì thế các mức RMIT học phí cũng thuộc vào hàng đắt đỏ nhất trong hệ thống các cơ sở giáo dục bậc đại học tại Việt Nam. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ học phí theo từng chương trình, các khoản phụ thu, học bổng và cách thanh toán, giúp bạn lên kế hoạch tài chính trước khi quyết định đăng ký.
Tổng quan về trường RMIT Việt Nam
Đại học RMIT (Royal Melbourne Institute of Technology) là trường đại học quốc tế của Úc, hoạt động tại Việt Nam từ năm 2000. RMIT Việt Nam có hai cơ sở:
- Cơ sở Hà Nội: Tầng 2, Handi Resco Tower, 521 Kim Mã, Ba Đình (024 3726 1460 · hanoi.enquiries@rmit.edu.vn)
- Cơ sở Nam Sài Gòn (TP.HCM): 702 Nguyễn Văn Linh, Quận 7 (028 3776 1300 · enquiries@rmit.edu.vn)
Cả hai cơ sở đào tạo cùng chương trình, cùng bằng cấp quốc tế. Học phí áp dụng như nhau, không phân biệt cơ sở.

Cơ sở Hà Nội và Nam Sài Gòn có gì khác nhau?
Về học phí, hai cơ sở không có sự khác biệt. Điểm khác nhau chủ yếu nằm ở quy mô và một số ngành đặc thù. Cơ sở Nam Sài Gòn lớn hơn về diện tích và số lượng ngành học. Cơ sở Hà Nội phù hợp cho sinh viên miền Bắc muốn học tại địa phương mà vẫn nhận bằng RMIT quốc tế.
Quy định chung về học phí RMIT
Sinh viên theo học tại RMIT Việt Nam đóng học phí gồm ba khoản chính: học phí tiếng Anh Đại học (nếu có), học phí học thuật theo chuyên ngành, và các khoản phụ phí bắt buộc.
Riêng học phí chuyên ngành, sinh viên được chọn một trong hai chương trình:
Chương trình học phí cố định
RMIT học phí các kỳ sẽ không thay đổi và không phụ thuộc vào số lượng môn học, các mức đóng hoàn toàn cố định từ lúc bắt đầu học kỳ đầu tiên của ngành học cho đến lúc tốt nghiệp. Thời gian áp dụng chương trình này có hiệu lực xuyên suốt, kể cả khi sinh viên đang bảo lưu chương trình học.
Lưu ý: Sinh viên theo diện học bổng không được tham gia chương trình này trong suốt thời gian nhận học bổng.
Chương trình học phí tiêu chuẩn
Học phí đề ra cho mọi sinh viên có thể được điều chỉnh thay đổi tăng hoặc giảm qua từng năm. Học phí được tính dựa trên số môn sinh viên sẽ học và được thanh toán theo từng học kỳ.

Bảng học phí RMIT 2026 – 2027 theo từng chương trình
Hiện RMIT Việt Nam chưa công bố chính thức học phí năm học 2026 – 2027. Vì vậy, bạn có thể tham khảo mức học phí năm 2025 – 2026 được công bố trên trang chính thức của trường để ước tính ngân sách ban đầu. Mức học phí thực tế có thể thay đổi tùy theo chương trình, số môn đăng ký và chính sách điều chỉnh của RMIT trong từng năm học.
Học phí chương trình Tiếng Anh
Sinh viên chưa đủ điều kiện tiếng Anh đầu vào cần hoàn thành chương trình tiếng Anh bắt buộc gồm 7 cấp độ, mỗi cấp độ 10 tuần:
|
Cấp độ |
Thời gian |
Học phí (VNĐ) |
|
Căn bản (Beginner) |
10 tuần |
38.160.000 |
|
Sơ cấp (Elementary) |
10 tuần |
38.160.000 |
|
Tiền Trung cấp (Pre-Intermediate) |
10 tuần |
38.160.000 |
|
Trung cấp (Intermediate) |
10 tuần |
38.160.000 |
|
Trên Trung cấp (Upper-Intermediate) |
10 tuần |
38.160.000 |
|
Tiền Cao cấp (Pre-Advanced) |
10 tuần |
38.160.000 |
|
Cao cấp (Advanced) |
10 tuần |
38.160.000 |
Nguồn: rmit.edu.vn · Mức học phí áp dụng cho sinh viên không có ưu đãi. Xem phần học bổng bên dưới để biết điều kiện giảm 25%.
Học phí chương trình UniSTART và Dự bị Đại học
Chương trình UniSTART bao gồm 2 môn học kéo dài 12 tuần, giúp sinh viên làm quen với kỹ năng học tập và môi trường đại học quốc tế trước khi vào chuyên ngành.
|
Toàn bộ chương trình (2 môn học trong 12 tuần) |
VND |
USD (tham khảo) |
|
Học phí |
45.024.000 |
1.718 |
Học phí chương trình dự bị Đại học
Chương trình dự bị Đại học (Foundation) gồm 8 môn, giúp sinh viên củng cố kiến thức nền và làm quen phương pháp học trước khi vào chuyên ngành chính thức. Học phí toàn chương trình bao gồm 8 môn
|
Toàn bộ chương trình (8 môn học) |
VND |
USD (tham khảo) |
|
Học phí |
316.992.000 |
12.099 |
Học phí chương trình Đại học (tạm tính toàn khoá)
|
Tên chương trình |
Học phí toàn khóa (VNĐ) |
|
Kinh doanh |
1.053.792.000 |
|
Digital Marketing |
1.053.792.000 |
|
Quản trị Du lịch & Khách sạn |
1.053.792.000 |
|
Kế toán |
1.053.792.000 |
|
Truyền thông Chuyên nghiệp |
1.053.792.000 |
|
Thiết kế (Truyền thông số) |
1.053.792.000 |
|
Thiết kế Ứng dụng Sáng tạo |
1.053.792.000 |
|
Sản xuất Phim Kỹ Thuật Số |
1.094.688.000 |
|
Công nghệ Thông tin |
1.053.792.000 |
|
Thiết kế Game |
1.053.792.000 |
|
Ngôn ngữ |
1.053.792.000 |
|
Tâm lý học |
1.053.792.000 |
|
Hàng không |
1.053.792.000 |
|
Công nghệ Thực phẩm & Dinh dưỡng |
1.053.792.000 |
|
Kỹ thuật Điện tử và Hệ thống Máy tính ** |
1.405.056.000 |
|
Kỹ sư Phần mềm *** |
1.405.056.000 |
|
Robot & Cơ điện tử ** |
1.405.056.000 |
Note: ** Chưa khai giảng tại Việt Nam · *** Chương trình mới
Học phí chương trình Sau Đại học
|
Tên chương trình |
Học phí (VNĐ) |
|
Chứng chỉ sau ĐH – Quản trị Kinh doanh |
217.440.000 |
|
Chứng chỉ sau ĐH – Kinh doanh Quốc tế |
217.440.000 |
|
Thạc sĩ QTKD – 12 môn |
652.320.000 |
|
Thạc sĩ QTKD – 16 môn |
869.760.000 |
|
Thạc sĩ Kinh doanh Quốc tế (mỗi năm) * |
652.320.000 |
|
Thạc sĩ Kinh doanh Quốc tế (toàn khóa) |
869.760.000 |
|
Thạc sĩ Trí tuệ Nhân tạo (mỗi năm) * |
434.880.000 |
|
Thạc sĩ Trí tuệ Nhân tạo (toàn khóa) |
869.760.000 |
* Mỗi năm = 8 môn (2 học kỳ tiêu chuẩn)
Các khoản phụ thu bắt buộc ngoài học phí
Ngoài học phí chính, sinh viên cần chuẩn bị thêm:
|
Loại phí |
Mức phí (VNĐ) |
Đối tượng |
|
Bảo hiểm y tế sinh viên quốc tế |
5.700.000/học kỳ |
Sinh viên quốc tế |
|
Bảo hiểm y tế bắt buộc (Việt Nam) |
884.520/năm |
Tất cả sinh viên |
Lưu ý: Các khoản này chưa bao gồm chi phí tài liệu học tập, hoạt động ngoại khóa và sinh hoạt phí hàng tháng tại HN hoặc HCM.
So sánh học phí RMIT qua các năm
Học phí RMIT điều chỉnh hàng năm. Bảng dưới tổng hợp mức học phí tiêu chuẩn của chương trình Đại học phổ biến nhất (Kinh doanh, IT, Thiết kế):
|
Năm học |
Học phí tiêu chuẩn/năm (VNĐ) |
Thay đổi so với năm trước |
|
2023 – 2024 |
~300.596.000 VNĐ |
– |
|
2024 – 2025 |
~351.264.000 VNĐ |
+17% |
|
2025 – 2026 |
~375.840.000 VNĐ |
+7% |
Xu hướng chung: học phí RMIT tăng khoảng 3–7% mỗi năm học. Khi lên kế hoạch tài chính cho toàn khoá 3–4 năm, nên dự trù thêm khoảng 5–10% so với học phí năm đầu.
Số liệu xu hướng tăng cần được xác nhận lại từ dữ liệu chính thức — chỉ ghi khi có số thật.
Cách đóng học phí tại RMIT
RMIT Việt Nam hỗ trợ ba kênh thanh toán học phí:
- Thanh toán trực tuyến qua ngân hàng: đăng nhập tài khoản sinh viên trên myRMIT, chọn mục học phí và thanh toán qua cổng ngân hàng liên kết.
- Thanh toán tại quầy thu ngân của trường: mang theo giấy tờ tuỳ thân và mã số sinh viên. Giờ hoạt động thay đổi theo từng học kỳ.
- Chuyển khoản ngân hàng: theo thông tin tài khoản trường cung cấp trong thông báo học phí hàng kỳ.

Làm thế nào để tiết kiệm học phí RMIT?
Có bốn cách chính để giảm gánh nặng tài chính khi học tại RMIT:
|
Loại ưu đãi |
Mức giảm |
Điều kiện |
|
Học bổng học thuật |
50% – 100% |
Thành tích học thuật, ngoại ngữ, hoạt động cộng đồng xuất sắc |
|
Ưu đãi cựu sinh viên RMIT / đại học Úc |
Giảm 10% |
Đã tốt nghiệp RMIT hoặc đại học Úc, đăng ký học tiếp trong năm 2025 |
|
Ưu đãi thành viên gia đình |
Giảm 5% |
Có người thân ruột đang/đã học tại RMIT Việt Nam |
|
Ưu đãi học phí tiếng Anh |
Giảm 25% |
|
Thông tin học bổng thay đổi theo từng năm tuyển sinh. Kiểm tra trang rmit.edu.vn/vn/study-at-rmit/scholarships để có thông tin mới nhất.
Vì sao PTE là lựa chọn phổ biến để đáp ứng tiếng Anh đầu vào RMIT?
Để đủ điều kiện vào chương trình cử nhân RMIT mà không cần qua các lớp tiếng Anh Đại học, sinh viên cần đạt yêu cầu tiếng Anh đầu vào. RMIT chấp nhận nhiều chứng chỉ quốc tế, trong đó PTE Academic đang trở thành lựa chọn được nhiều sinh viên ưu tiên.
Dưới đây là so sánh các tiêu chí thực tế nhất:
|
Tiêu chí |
Chi tiết |
|
Hình thức thi |
Hoàn toàn trên máy tính, kể cả kỹ năng Speaking |
|
Lịch thi |
Linh hoạt mỗi ngày, không chờ lịch cố định như IELTS |
|
Kết quả |
Thường 2–48 giờ, tối đa 5 ngày làm việc |
|
Cơ chế chấm điểm |
Từ 07/2025 một số dạng câu Speaking & Writing có người đồng chấm |
|
Điểm cộng chéo kỹ năng |
Có. Writing được tính điểm ở cả phần Reading và Listening |
|
Lệ phí |
Thấp hơn IELTS |
Ngoài ra, cơ chế cộng điểm chéo giữa các kỹ năng trong PTE giúp người học tránh tình trạng điểm một kỹ năng kéo tụt tổng điểm như thường xảy ra với IELTS.
Với người đang chuẩn bị hồ sơ RMIT, lợi thế lớn nhất của PTE là tốc độ: đăng ký thi linh hoạt, nhận kết quả sớm trong vòng 2- 48 giờ, đủ điều kiện tiếng Anh mà không cần trải qua nhiều tuần chờ đợi.

Bên cạnh RMIT, chứng chỉ PTE còn được công nhận cho hồ sơ du học, visa làm việc và định cư tại nhiều quốc gia.
Tham khảo lộ trình luyện PTE phù hợp: ptehelper.com.au/khoa-hoc-luyen-thi-pte/
Trên đây là thông tin chi tiết về RMIT học phí, giúp bạn chuẩn bị ngân sách phù hợp cho từng lộ trình học. Dù chọn chương trình 2 năm, 3 năm hay 4 năm, bạn vẫn nên tính toán sớm để quá trình học ổn định. Bên cạnh chi phí, tiếng Anh cũng là nền tảng quan trọng để theo kịp môi trường học thuật quốc tế. Nếu cần cải thiện điểm PTE cho đầu vào hoặc hồ sơ du học, PTE Helper có thể đánh giá trình độ, xác định mục tiêu điểm và xây dựng lộ trình học phù hợp.
- Thi Tiếng Anh Đầu Vào RMIT Và Những Điều Bạn Cần Biết
- Giải Mã Mê Cung Mang Tên Ngành Quản Trị Tại RMIT Việt Nam
- Chứng chỉ PTE được chấp nhận 100% cho tất cả các ngành học tại RMIT
- Mình đã đạt tiếng Anh đầu vào RMIT dễ dàng và tiết kiệm như thế nào?\





Đăng ký tư vấn ngay
