Thang điểm định cư Úc và các yếu tố được cộng điểm mới nhất 2026
Hàng năm, Úc đều cân nhắc và xét duyệt hồ sơ xin thị thực định cư của người ngoại quốc dựa trên thang điểm định cư Úc. Số điểm này được tính dựa trên một số tiêu chí nhất định để lựa chọn cư dân phù hợp và có thể đóng góp cho lợi ích kinh tế của Úc. Vậy các yếu tố được tính điểm trên thang điểm đánh giá visa định cư Úc bao gồm những gì? Được bao nhiêu điểm? Chúng ta hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé.

Thang điểm định cư Úc là gì?
Thang điểm định cư, hay còn được biết đến là Point Tests, là thang điểm đánh giá trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, kỹ năng ngôn ngữ và một số yếu tố liên quan khác. Đây là điều kiện bắt buộc khi xin visa theo diện tay nghề (Visa 189, 491, 190) hay visa đầu tư (Visa 188). Bộ Di trú sẽ dựa vào thang điểm để lọc và lựa chọn những ứng viên phù hợp, có thể xây dựng giá trị kinh tế cho nước Úc nói chung.
Các yếu tố được xét trong thang điểm định cư Úc
Độ tuổi
Bạn cần ở trong độ tuổi từ 18 đến 45 tại thời điểm nộp đơn để được cộng điểm di trú. Điểm cộng cho mỗi nhóm tuổi được quy định như sau:
| Độ tuổi | Số điểm được cộng | |
| Visa tay nghề | Visa đầu tư-kinh doanh | |
| Từ 18 đến 24 | 25 | 25 |
| Từ 25 đến 32 | 30 | 30 |
| Từ 33 đến 39 | 25 | 25 |
| Từ 40 đến 44 | 15 | 20 |
| Từ 45 đến 54 | 0 | 15 |
| Từ 55 trở lên | 0 | 0 |
Chứng chỉ về ngôn ngữ
| Loại visa | Trình độ tiếng Anh | Điểm cộng |
| Visa tay nghề | PTE 50 (Competent, tương đương IELTS 6.0) | 0 |
| PTE 65 (Proficient, tương đương IELTS 7.0) | 10 | |
| PTE 79 + (Superior, tương đương IELTS 8+) | 20 | |
| Visa đầu tư-kinh doanh | PTE 36 | 5 |
| PTE 65 | 10 |
Để định cư Úc, chứng chỉ tiếng Anh là yêu cầu quan trọng trong nhiều diện visa. Đương đơn có thể sử dụng các chứng chỉ được Úc công nhận như PTE, IELTS hoặc TOEFL để chứng minh năng lực ngôn ngữ.
Trong đó, PTE là lựa chọn phổ biến nhờ được công nhận rộng rãi tại Úc, New Zealand và 100% trường Đại học, Cao đẳng tại Úc. Nếu đang chuẩn bị hồ sơ visa, bạn có thể bắt đầu ôn luyện cùng PTE Helper để có kết quả PTE phù hợp trước thời điểm nộp hồ sơ.
(Xem thêm: bảng quy đổi PTE sang IELTS.)
Trình độ học vấn
Bằng cấp của các bạn cần phải được cấp bởi một trường tại Úc hoặc một chương trình tiêu chuẩn được công nhận để được cộng điểm trên thang điểm di trú.
| Loại visa | Bằng cấp | Điểm cộng |
| Visa tay nghề | Tiến sĩ | 20 |
| Thạc sĩ, Cử nhân (gồm Cử nhân Danh dự) | 15 | |
| Cao đẳng hoặc bằng nghề | 10 | |
| Bằng/chứng nhận được Cơ quan thẩm định tay nghề Úc công nhận | 10 | |
| Visa đầu tư-kinh doanh | Cử nhân kèm giấy chứng nhận thương mại | 5 |
| Cử nhân ngành kinh doanh, công nghệ hoặc khoa học | 10 |
Kinh nghiệm làm việc
Yếu tố này được tính điểm cho cả kinh nghiệm làm việc trong và ngoài nước Úc theo quy định như sau:
Kinh nghiệm làm việc của diện tay nghề
| Yêu cầu | Thời gian làm việc | Điểm cộng |
| Kinh nghiệm làm việc ngoài nước Úc | < 3 năm | 0 |
| 3 – 4 năm | 5 | |
| 5 – 7 năm | 10 | |
| Tối thiểu 8 năm | 15 | |
| Kinh nghiệm làm việc ở trong nước Úc | < 1 năm | 0 |
| 1 – 2 năm | 5 | |
| 3 – 4 năm | 10 | |
| 5 – 7 năm | 15 | |
| 8 năm trở lên | 20 |
Tuy nhiên, cho dù bạn có kinh nghiệm làm việc ở cả trong và ngoài nước Úc thì cũng chỉ được cộng tối đa 20 điểm.
Kinh nghiệm làm việc của diện đầu tư kinh doanh
| Yêu cầu | Thời gian | Điểm cộng |
| Tổ chức và quản lý một hoặc nhiều doanh nghiệp | Tối thiểu 4 năm trong 5 năm gần nhất | 10 |
| Tối thiểu 7 năm trong 8 năm gần nhất | 15 | |
| Có khoản đầu tư đủ điều kiện (tối thiểu 100.000 AUD) | Tối thiểu 4 năm | 10 |
| Tối thiểu 7 năm | 15 |
Tiêu chí bằng cấp đặc biệt
| Loại visa | Tiêu chí | Điểm cộng |
| Visa tay nghề | Thạc sĩ nghiên cứu, hoặc bằng Thạc sĩ/Tiến sĩ lĩnh vực STEM tại tổ chức giáo dục Úc (tối thiểu 2 năm học) | 10 |
| Chứng chỉ do tổ chức giáo dục vùng miền Úc cấp, hoặc tương đương | 5 | |
| Visa đầu tư-kinh doanh | Độc quyền mang lại lợi ích kinh tế đặc biệt cho khu vực, được chính quyền bang/vùng xác nhận | 10 |
Kỹ năng của vợ/chồng/bạn trai/bạn gái (Partner Skills)
Đối với những người đã có gia đình, hạng mục Partner Skills hiện chia theo ba trường hợp.
| Trường hợp | Điểm cộng |
| Độc thân, hoặc vợ/chồng là công dân/thường trú nhân Úc | 10 |
| Vợ/chồng có đủ thẩm định tay nghề (Skill Assessment) + tiếng Anh Competent + dưới 45 tuổi, cùng nhóm ngành đề cử | 10 |
| Vợ/chồng chỉ đạt tiếng Anh Competent (không có thẩm định tay nghề) | 5 |
Điểm bảo lãnh
Bạn cũng sẽ nhận được điểm cộng cho điểm di trú của mình nếu bạn nhận được bảo lãnh từ bang có thẩm quyền hoặc thành viên gia đình hợp lệ tại thời điểm nộp đơn.
| Chỉ định/Bảo trợ | Điểm cộng |
| Nhận thư mời từ chính quyền bang hoặc vùng lãnh thổ (Visa 190) | 5 |
| Đề cử vùng của bang/vùng, hoặc bảo lãnh của thân nhân hợp lệ ở vùng chỉ định (visa 491) | 15 |
Các yếu tố khác
Ngoài ra, chúng ta còn nhận được được điểm cộng cho điểm di trú của mình nếu có thêm một số yếu tố phụ như sau:
| Yếu tố | Điểm cộng |
| Đáp ứng yêu cầu học tập tại Úc (Australian Study Requirement) | 5 |
| Đương đơn nhận học bổng chính phú Úc (visa 190) | 5 |
| Học ở vùng chưa phát triển hoặc vùng thưa dân | 5 |
| Hoàn thành chương trình đào tạo chuyên nghiệp (Professional Year) tại Úc | 5 |
| Bằng Thạc sĩ nghiên cứu hoặc Tiến sĩ từ 1 tổ chức giáo dục tại Úc trong lĩnh vực STEM | 5 |
| Đương đơn nhận học bổng du học visa 491 | 15 |
Tham khảo thêm về chứng chỉ CCL
Danh sách các ngành nghề ưu tiên định cư Úc
Khoa học tự nhiên và vật lý
- Sinh học
- Khoa học hóa học
- Khoa học về trái đất
- Khoa học toán học
- Khoa học tự nhiên và vật lý
- Khoa học tự nhiên và vật lý khác
- Vật lý và thiên văn học
Công nghệ thông tin
- Khoa học máy tính
- Hệ thông thông tin
- Công nghệ thông tin
- Công nghệ thông tin khác
Kỹ thuật và công nghệ liên quan
- Kỹ thuật và công nghệ hàng không vũ trụ
- Công trình dân dụng
- Kỹ thuật điện và điện tử
- Kỹ thuật và công nghệ liên quan
- Kỹ thuật địa chất
- Kỹ thuật sản xuất và công nghệ
- Kỹ thuật và công nghệ hàng hải
- Kỹ thuật cơ khí công nghiệp
- Kỹ thuật khác và các công nghệ liên quan
- Quy trình và tài nguyên kỹ thuật.
Bảng tổng hợp tất cả điểm cộng của các tiêu chí
Bảng dưới đây gộp toàn bộ nguồn điểm để bạn tra nhanh mức tối đa của từng tiêu chí.
| Tiêu chí | Visa tay nghề | Visa đầu tư-kinh doanh |
| Độ tuổi | 30 | 30 |
| Chứng chỉ về ngôn ngữ | 20 | 10 |
| Trình độ học vấn | 20 | 10 |
| Kinh nghiệm làm việc | 20 (gộp trong + ngoài Úc) | 15 (kinh nghiệm/đầu tư) |
| Bằng cấp đặc biệt (STEM/đặc biệt) | 10 | 10 |
| Điểm bảo lãnh (190: 5 / 491: 15) | 15 | 15 |
| Partner Skills | 10 | 10 |
| Các yếu tố khác | 35 | 35 |
Lưu ý cách đọc bảng: Đây là mức tối đa của từng tiêu chí, không phải con số cộng dồn. Một hồ sơ không thể lấy hết tất cả vì nhiều hạng mục loại trừ lẫn nhau (ví dụ chọn một mức tiếng Anh, một nhóm tuổi)
Với diện tay nghề, bạn cần đạt tối thiểu 65 điểm thì hồ sơ EOI mới đủ điều kiện vào nhóm xét duyệt cho cả ba diện 189, 190 và 491. Tuy nhiên, 65 chỉ là điểm sàn, không phải điểm được mời.
Vì hồ sơ điểm cao thường được ưu tiên chọn trước, điểm mời thực tế có thể cao hơn mốc 65 và thay đổi theo ngành nghề, thời điểm. Do đó, bạn nên đặt mục tiêu điểm càng cao càng tốt, đặc biệt với visa 189. Trong đó, tiếng Anh là đòn bẩy quan trọng vì có thể cộng tới 20 điểm vào tổng điểm hồ sơ.
Bí quyết tăng điểm định cư Úc nhanh nhất
Nhìn lại bảng tổng hợp, bạn sẽ thấy đa số tiêu chí rất khó hoặc rất chậm để thay đổi. Độ tuổi không thể can thiệp, và càng để lâu càng tụt điểm khi qua mốc tuổi. Kinh nghiệm làm việc hay bằng cấp đặc biệt đều cần nhiều năm để tích lũy. Riêng một tiêu chí bạn hoàn toàn chủ động được và cho điểm rất cao, đó là tiếng Anh.
Điểm tiếng Anh là đòn bẩy bạn chủ động nhất và có thể cộng tới 20 điểm. Với nhiều hồ sơ đang thiếu 5 đến 10 điểm để chạm ngưỡng được mời, khoảng cách đó hoàn toàn có thể bù bằng việc nâng điểm tiếng Anh, thay vì chờ thêm một bậc kinh nghiệm hay đổi diện visa.

Đương đơn có thể dùng PTE, IELTS hoặc TOEFL để chứng minh năng lực tiếng Anh. Trong đó, PTE (Pearson Test of English) là lựa chọn phổ biến cho hồ sơ định cư nhờ chấm điểm bằng máy, trả kết quả nhanh, và được công nhận rộng rãi tại Úc cùng nhiều quốc gia. Lịch thi linh hoạt giúp bạn rút ngắn thời gian hoàn thiện hồ sơ.
Để biết mình đang cách mốc điểm cần bao xa, bạn có thể làm bài test trình độ PTE miễn phí. Hoặc nếu bạn đang cân nhắc nâng điểm để đủ ngưỡng định cư, hãy tham khảo khóa luyện PTE 58/60/65/79 từ PTE Helper.
Thang điểm định cư Úc có thể phức tạp ở giai đoạn đầu, nhưng khi nắm rõ từng tiêu chí, bạn sẽ dễ xác định điểm mạnh và phần nên ưu tiên cải thiện trong hồ sơ. Trong đó, tiếng Anh là một trong những tiêu chí quan trọng vì có thể tạo thêm lợi thế rõ rệt cho hồ sơ nếu được chuẩn bị đúng lộ trình. Nếu bạn muốn nâng điểm tiếng Anh để cải thiện cơ hội định cư Úc, hãy để PTE Helper giúp bạn xác định mục tiêu điểm số và xây dựng kế hoạch học tập phù hợp.
Các bài viết bạn không nên bỏ qua:
- Bài thi pte young learners – Lợi ích từ chứng chỉ pte young learners
- Cập nhật danh sách trường chấp nhận pte tại mỹ mới nhất
- Lợi thế khi sở hữu chứng chỉ pte 58+ đi du học Úc
- Bật mí những kinh nghiệm du học new zealand và thông tin bạn cần biết trước
- Quá trình luyện thi pte 50 đạt 10 điểm định cư Úc
- Luyện PTE 55 visa 485 cho hồ sơ định cư Úc





Đăng ký tư vấn ngay
