Tips Tăng Diểm Describe Image & Retell Lecture Với Discourse Markers & Lexical Chunks
Với những thay đổi trong việc chấm điểm yếu tố Content trong Describe Image & Retell Lecture, hiện tại ngoài tính chính xác, thí sinh còn được yêu cầu đảm bảo tính authenticity (tính thực tế, tự nhiên) và khả năng linh hoạt trong sử dụng ngôn từ. Các bài nói không còn máy móc hay thuộc lòng mà phải có sự trôi chảy, kết nối mạch lạc và phản ánh phong cách nói tự nhiên của người bản xứ. Để làm được yêu cầu trên, bạn cần có kiến thức về Discourse Markers và Lexical Chunks, sử dụng chúng 1 cách linh hoạt, để giúp bài nói mượt mà, tự nhiên và ăn điểm lưu loát.
Hãy cùng PTE Helper tìm hiểu Discourse Markers và Lexical Chunks là gì, cũng như cách áp dụng chúng vào quá trình luyện thi PTE của bạn nhé!
1. Tại sao cần học discourse markers và lexical chunks?
DMs và LCs đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc tổ chức ý tưởng và diễn đạt trôi chảy khi nói và viết. Chúng không chỉ được sử dụng trong các tài liệu, cuộc thi học thuật, mà còn được sử dụng rất nhiều trong những ngữ cảnh đời thường, ví dụ như hội thoại hằng ngày, thuyết trình công việc, viết email, trao đổi phỏng vấn, etc.
Hiện nay, những phần bài PTE Reading đang lồng ghép nhiều hơn những nội dung kiểm tra về việc ứng dụng DMs và LCs trong bài đọc. Đặc biệt, từ cuối năm 2024, khi PTE bổ sung thêm người chấm cho phần thi Describe Image & Retell Lecture thì yếu tố nói tự nhiên, mượt mà lại càng được chú trọng hơn. Đây là lý do khiến mọi người phải bổ sung kiến thức về những loại từ này.
2. Discourse markers (dấu hiệu diễn ngôn)
-
Định Nghĩa
Discourse Markers (DMs) là các từ hoặc cụm từ đóng vai trò như tín hiệu kết nối hoặc hướng dẫn trong một đoạn hội thoại hoặc văn bản. Chúng giúp tổ chức bài nói hoặc bài viết một cách mạch lạc và logic, thể hiện mối quan hệ giữa các ý tưởng. DMs không làm thay đổi nội dung chính của câu nhưng ảnh hưởng đến cách người nghe/người đọc hiểu và diễn giải thông tin. Nắm vững cách sử dụng các từ này là một phần không thể thiếu trong quá trình học PTE, đặc biệt là để đạt điểm cao trong kỹ năng Speaking.
-
Phân Loại Discourse Markers
Dưới đây là những loại DMs phổ biến nhất và một vài ví dụ:
- Markers of Contrast (Biểu thị sự tương phản): however, on the other hand, in contrast, nevertheless, although
- Markers of Addition (Biểu thị sự bổ sung): furthermore, moreover, in addition, besides, what’s more
- Markers of Cause and Effect (Nguyên nhân – Kết quả): therefore, consequently, as a result, hence, thus
- Markers of Sequence (Trình tự, thời gian): firstly, secondly, then, after that, finally
- Markers of Exemplification (Ví dụ minh họa): for instance, for example, to illustrate, namely, such as
- Markers of Reformulation (Diễn đạt lại): in other words, that is to say, to put it differently
- Markers of Summarization (Tóm tắt, kết luận): in conclusion, to sum up, in short, all in all
- Markers of Emphasis (Nhấn mạnh): indeed, in fact, above all, what’s more
- Markers of Clarification (Dấu hiệu làm rõ): that is to say (nghĩa là), namely (cụ thể là), in other words (nói cách khác), to clarify (để làm rõ)
- Markers of Concession (Nhượng bộ, đối lập nhưng chấp nhận): admittedly (Công nhận rằng), granted (cứ cho là), while it is true that… (mặc dù đúng là…), even though (mặc dù)
Bảng ví dụ những DMs và cách sử dụng vào các câu cụ thể:
| Discourse Marker | Chức năng |
Ví dụ câu |
| First of all | Bắt đầu ý | First of all, let’s discuss the main issue. |
| Secondly | Tiếp tục liệt kê | Secondly, we need to consider the budget. |
| Finally | Tổng kết ý | Finally, we should implement the plan. |
| By the way | Chuyển chủ đề nhẹ | By the way, have you heard the news? |
| Anyway | Quay lại chủ đề chính | Anyway, let’s get back to our discussion. |
| In other words | Giải thích lại | In other words, we must act now. |
| On the other hand | Đưa ra ý kiến đối lập | On the other hand, some people disagree. |
| As a result | Kết quả | As a result, we had to cancel the trip. |
| Because of this | Nguyên nhân | Because of this, we had to find alternatives. |
| To be honest | Bày tỏ ý kiến cá nhân | To be honest, I don’t like this idea. |
| In my opinion | Đưa ra ý kiến | In my opinion, this is a great solution. |
| Frankly speaking | Nhấn mạnh quan điểm | Frankly speaking, I expected better results. |
| That is to say | Giải thích rõ hơn | That is to say, we need more time. |
| In contrast | Đối lập hai ý | In contrast, the second option is cheaper. |
| For example | Đưa ra ví dụ | For example, many students struggle with grammar. |
| I mean | Làm rõ ý | I mean, we should act fast before it’s too late. |
| You know | Gây chú ý/nghỉ giữa chừng | It’s important, you know, to plan ahead. |
| To sum up | Tổng kết ý | To sum up, we need better strategies. |
| In short | Kết luận nhanh | In short, we need to rethink our approach. |
| Basically | Tóm lược | Basically, the project needs more funding. |
3. Lexical chunks (cụm từ cố định)
-
Định Nghĩa
Lexical Chunks (LCs) là các tổ hợp từ thường xuất hiện cùng nhau và được ghi nhớ như một đơn vị ngôn ngữ thay vì từng từ riêng lẻ. Những cụm từ này giúp người học sử dụng ngôn ngữ trôi chảy hơn mà không cần phải xây dựng từng câu từ đầu.
-
Phân Loại Lexical Chunks
- Collocations (Sự kết hợp từ tự nhiên): deep sleep, heavy rain, fast food, make a decision
- Idioms (Thành ngữ): a piece of cake, break the ice, hit the nail on the head
- Phrasal Verbs (Cụm động từ): take up (bắt đầu một sở thích), run out of (hết), put off (trì hoãn)
- Sentence Starters (Mở đầu câu tự nhiên): I strongly believe that…, It is widely accepted that…, There is no doubt that…
- Social Formulas (Cách diễn đạt xã giao): How’s it going?, Long time no see, Nice to meet you
- Fixed Expressions (Biểu đạt cố định): to tell the truth, on the one hand…on the other hand…, in my opinion
Bảng ví dụ những LCs hay gặp cùng ví dụ trong câu cụ thể:
| Lexical Chunk | Loại cụm từ |
Ví dụ câu |
| Make a decision | Cụm động từ | I need to make a decision soon. |
| Take responsibility | Cụm động từ | He should take responsibility for his actions. |
| Pay attention to | Cụm động từ | Please pay attention to the instructions. |
| Have a look at | Cụm động từ | Can you have a look at this document? |
| Give someone a hand | Thành ngữ | Can you give me a hand with this? |
| Do research | Cụm danh từ | I need to do research for my thesis. |
| Come up with | Cụm động từ | She came up with a brilliant idea. |
| Keep in mind | Thành ngữ | Keep in mind that deadlines are strict. |
| Get rid of | Cụm động từ | We should get rid of old furniture. |
| Break the ice | Thành ngữ | He told a joke to break the ice. |
| Under pressure | Cụm giới từ | He works well under pressure. |
| In charge of | Cụm giới từ | She is in charge of the project. |
| At risk of | Cụm giới từ | The company is at risk of bankruptcy. |
| Out of the question | Thành ngữ | Skipping class is out of the question. |
| On a daily basis | Cụm trạng từ | I exercise on a daily basis. |
| For the time being | Thành ngữ | I will stay here for the time being. |
| In the long run | Thành ngữ | In the long run, this will be beneficial. |
| A wide range of | Cụm danh từ | This shop offers a wide range of products. |
| Make an effort | Cụm động từ | He needs to make an effort to improve. |
| Catch someone’s attention | Cụm động từ | The ad really caught my attention. |
Lời kết
Khi học tiếng Anh, thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ, hãy chú trọng vào cách từ kết hợp với nhau (LCs) và cách tổ chức ý tưởng trong câu nói và bài viết (DMs). Điều này sẽ giúp bạn nói và viết một cách chuyên nghiệp, tự nhiên hơn.
Các bài viết không nên bỏ qua:
- TOÀN TẬP PHƯƠNG PHÁP ÔN LUYỆN PTE REPEAT SENTENCE
- Tất Tần Tật Về IPA, Shadowing, Nối Âm
- Mẹo thi PTE Speaking toàn phần – hướng dẫn lấy điểm PTE 79+ dễ dàng
- Bí thuật tự học PTE vượt mọi targets với một lần thi duy nhất





Đăng ký tư vấn ngay
