Top Trường Đại Học Học Phí Rẻ Nhất Việt Nam 2026–2027
Học phí là một trong những khoản phụ huynh và học sinh quan tâm đầu tiên khi chọn trường đại học. Vì vậy, bài viết này PTE Helper sẽ giúp bạn tổng hợp các trường đại học học phí rẻ trong năm học 2026–2027 theo dữ liệu được công bố mới nhất. Cùng Helper khám phá ngay trong bài viết sau để có cho con em mình những sự chuẩn bị trước khi năm học mới bắt đầu nhé!
Lưu ý: Không có một trường đại học rẻ nhất cho tất cả sinh viên. Các trường được đề cập trong bài viết thuộc nhóm chương trình có mức học phí khởi điểm thấp. Tuy nhiên, số tiền thực tế bạn phải đóng vẫn phụ thuộc vào ngành học, chương trình và số tín chỉ đăng ký.
Danh sách “trường đại học học phí thấp” được xác định như thế nào?
Bài viết ưu tiên ngành dưới 20 triệu đồng/năm và dùng nhóm 20–25 triệu đồng/năm làm tham khảo. Nếu chỉ một số ngành đạt ngưỡng, mức thấp nhất không được dùng để đại diện cho toàn trường. Phạm vi chính là hệ đại học chính quy tiêu chuẩn tuyển năm 2026; chương trình chất lượng cao, tiên tiến, liên kết quốc tế và vừa làm vừa học được tách riêng.
Khi quy đổi, mức theo năm được chia hai, mức theo tháng nhân 5 và mức theo tín chỉ nhân 18. Học phí thực đóng vẫn dựa trên số tín chỉ. Nguồn ưu tiên là quyết định học phí, đề án tuyển sinh và thông báo chính thức của trường.
Trường hợp nào có thể được miễn hoặc hỗ trợ học phí?
Học phí thấp và miễn học phí là hai khái niệm khác nhau. Một số sinh viên vẫn có thể được hỗ trợ dù trường áp dụng mức thu thông thường.
Sinh viên các ngành đào tạo giáo viên
Sinh viên sư phạm có thể được hỗ trợ học phí và sinh hoạt phí theo Nghị định 116/2020/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 60/2025/NĐ-CP. Người học phải đăng ký và đáp ứng điều kiện; một số trường hợp chuyển ngành, thôi học hoặc không thực hiện nghĩa vụ có thể phải hoàn trả kinh phí. Chính sách không áp dụng cho mọi ngành trong trường sư phạm.
Một số chương trình thuộc khối quân đội, công an
Nghị định 238/2025/NĐ-CP quy định miễn học phí cho một số ngành đặc thù. Việc áp dụng còn tùy đối tượng và hệ đào tạo; chương trình dân sự tại trường quân đội hoặc công an không mặc nhiên được miễn.
Một số đối tượng chính sách khác cũng có thể được miễn, giảm hoặc hỗ trợ. Hãy đối chiếu Nghị định 238/2025/NĐ-CP và hỏi trường về hồ sơ cần nộp.
Những nhóm sinh viên được miễn, giảm khác
Ngoài sinh viên thuộc nhóm ngành hoặc đối tượng đặc thù, một số người học có thể được miễn, giảm hoặc hỗ trợ học phí theo chính sách hiện hành.
Do điều kiện áp dụng khá cụ thể, cách an toàn nhất là kiểm tra quy định tại thời điểm nhập học và hướng dẫn của chính trường.
Bảng các trường đại học có học phí thấp nhất 2026–2027
Dưới đây là những trường có mức học phí thuộc nhóm thấp trong dữ liệu đã kiểm tra. Bảng được sắp xếp theo mức khởi điểm để bạn dễ hình dung trước khi đọc chi tiết từng trường.
| Trường | Khu vực | Học phí 2026–2027 | Quy đổi tham khảo/học kỳ | Phạm vi |
| ĐH KHXH&NV – ĐHQG TP.HCM | TP.HCM | 16–37 triệu/năm | 8–18,5 triệu | Nhóm 1: 16–22 triệu/năm |
| ĐH Bạc Liêu | Bạc Liêu | 16,6–19,8 triệu/năm | 8,3–9,9 triệu | Toàn dải |
| ĐH Mỏ – Địa chất | Hà Nội | 513.100–635.900 đồng/tín chỉ | 9,24–11,45 triệu | Chính quy tiêu chuẩn |
| ĐH Tiền Giang | Tiền Giang | 519.000–631.000 đồng/tín chỉ | 9,34–11,36 triệu | Tùy ngành |
| ĐH KHXH&NV – ĐHQGHN | Hà Nội | 1,91–3,5 triệu/tháng | 9,55–17,5 triệu | Nhóm 1,91 triệu/tháng |
| Học viện Phụ nữ Việt Nam | Hà Nội | 550.000–605.000 đồng/tín chỉ | 9,9–10,89 triệu | Hệ tiêu chuẩn |
| ĐH Công nghệ GTVT | Hà Nội | 20–25 triệu/năm | 10–12,5 triệu | Chương trình chuẩn |
| ĐH Kinh tế Quốc dân | Hà Nội | 20–28 triệu/năm | 10–14 triệu | Phần thấp của dải |
| ĐH Điện lực | Hà Nội | 575.000–810.000 đồng/tín chỉ | 10,35–14,58 triệu | Theo loại học phần |
| ĐH Thủ đô Hà Nội | Hà Nội | 594.000–722.000 đồng/tín chỉ | 10,69–13 triệu | Chương trình tiêu chuẩn |
| ĐH Tài nguyên và Môi trường TP.HCM | TP.HCM | 11,5–14,8 triệu/học kỳ | 11,5–14,8 triệu | Đầu thấp của dải |
| Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam | Hà Nội | 640.000–675.000 đồng/tín chỉ | 11,52–12,15 triệu | Cơ sở Hà Nội |
| ĐH Mở Hà Nội | Hà Nội | 658.000–782.000 đồng/tín chỉ | 11,84–14,08 triệu | Ngành CNTT đã xác minh |
Lưu ý: Với học phí tính theo tín chỉ, mức quy đổi trên sử dụng giả định 18 tín chỉ/học kỳ. Đây chỉ là cách giúp người đọc dễ so sánh. Số tiền thực tế có thể khác tùy số tín chỉ đăng ký và cách trường thu từng học kỳ.
13 trường đại học có học phí thuộc nhóm thấp năm 2026–2027
1. Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – ĐHQG TP.HCM
Đại học KHXH&NV – ĐHQG TP.HCM có học phí chương trình chuẩn dao động khoảng 16–37 triệu đồng/năm, tùy nhóm ngành.
Điểm đáng chú ý là không phải tất cả ngành đều nằm trong nhóm học phí thấp. Một số ngành thuộc Nhóm 1 có mức khoảng 16–22 triệu đồng/năm, trong khi các nhóm ngành khác có học phí cao hơn.
Vì vậy, nếu mục tiêu của bạn là tìm một trường công lập có học phí thấp tại TP.HCM, hãy xem đúng ngành trước khi đưa trường vào danh sách lựa chọn.
Nếu bạn đang quan tâm Đại học Sài Gòn hoặc các trường công lập khác tại TP.HCM, có thể xem thêm chuyên mục Các trường đại học tại Việt Nam để tìm hiểu phương thức tuyển sinh và yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh của trường.
2. Trường Đại học Bạc Liêu
Đại học Bạc Liêu có mức học phí khoảng 16,6–19,8 triệu đồng/năm, tùy nhóm ngành.
Đây là một trong số ít lựa chọn có mức học phí nằm dưới ngưỡng 20 triệu đồng/năm trong dữ liệu đang xét. Các ngành thuộc nhóm giáo dục và kinh doanh nằm ở đầu thấp của khoảng học phí, trong khi một số ngành CNTT, nông nghiệp và thủy sản có mức cao hơn.
Ngoài học phí, sinh viên cũng cần tính các khoản như bảo hiểm y tế và bảo hiểm tai nạn khi lập ngân sách cho năm học.
3. Trường Đại học Mỏ – Địa chất
Đại học Mỏ – Địa chất áp dụng học phí theo tín chỉ. Mức được công bố khoảng 513.100–635.900 đồng/tín chỉ tùy nhóm học phần/ngành.
Nếu tạm tính 18 tín chỉ một học kỳ, khoản học phí tương đương khoảng 9,24–11,45 triệu đồng.
Điểm cần chú ý là đây chỉ là phép tính tham khảo. Một sinh viên đăng ký số tín chỉ khác sẽ có mức đóng khác. Ngoài ra, một số chương trình đặc thù và các trường hợp học lại có thể áp dụng mức thu riêng.
4. Trường Đại học Tiền Giang
Đại học Tiền Giang tính học phí theo tín chỉ với mức khoảng 519.000–631.000 đồng/tín chỉ tùy ngành. Nếu lấy 18 tín chỉ làm mức tham khảo, một học kỳ sẽ vào khoảng 9,34–11,36 triệu đồng.
Một điểm cần lưu ý là một số học phần tiếng Anh có thể được tính riêng. Vì vậy, nếu đang dự toán chi phí cho năm đầu tiên, không nên chỉ lấy đơn giá tín chỉ trong bảng rồi nhân đơn giản với số tín chỉ dự kiến.
5. Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – ĐHQG Hà Nội
ĐH KHXH&NV – ĐHQG Hà Nội công bố học phí theo tháng và có sự khác nhau giữa các nhóm ngành. Mức học phí dao động từ 1,91 đến 3,5 triệu đồng/tháng, thu trong 10 tháng/năm. Như vậy:
- 1,91 triệu đồng/tháng → khoảng 19,1 triệu đồng/năm.
- 2,95 triệu đồng/tháng → khoảng 29,5 triệu đồng/năm.
- 3,5 triệu đồng/tháng → khoảng 35 triệu đồng/năm.
Do đó, chỉ nhóm ngành có mức 1,91 triệu đồng/tháng mới nằm trong nhóm học phí dưới 20 triệu đồng/năm. Đây là một ví dụ khá rõ cho việc không nên lấy mức thấp nhất của trường để đại diện cho tất cả ngành.
6. Học viện Phụ nữ Việt Nam
Hệ tiêu chuẩn của Học viện Phụ nữ Việt Nam có học phí khoảng 550.000–605.000 đồng/tín chỉ. Nếu tạm tính 18 tín chỉ, mức này tương đương khoảng 9,9–10,89 triệu đồng/học kỳ.
Các chương trình khác có thể có mức phí cao hơn. Ngoài học phí, sinh viên còn có thể phát sinh những khoản như bảo hiểm y tế, dịch vụ học tập hoặc các khoản thu theo quy định của trường. Vì vậy, khi so sánh, nên nhìn vào đúng hệ đào tạo thay vì chỉ nhìn con số 550.000 đồng/tín chỉ.
7. Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Chương trình chuẩn tại Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải có mức học phí khoảng 20–25 triệu đồng/năm.
Một số nhóm ngành có mức tính theo tín chỉ khoảng 590.000 đồng, trong khi các ngành CNTT, kỹ thuật, môi trường và giao thông có thể ở mức khoảng 650.000 đồng/tín chỉ. Các chương trình đặc biệt có thể áp dụng hệ số cao hơn.
Vì vậy, trường phù hợp với nhóm thí sinh muốn tìm chương trình đại học có học phí quanh 20–25 triệu đồng/năm thay vì chỉ tập trung vào nhóm dưới 20 triệu.
8. Đại học Kinh tế Quốc dân
Đại học Kinh tế Quốc dân có học phí chương trình chuẩn khoảng 20–28 triệu đồng/năm. Như vậy, chỉ phần thấp của khoảng học phí này nằm trong nhóm mà bài viết đang ưu tiên.
Điểm cần phân biệt là NEU có nhiều chương trình đào tạo khác nhau. Các chương trình tiên tiến, chất lượng cao hoặc có yếu tố quốc tế có thể có mức học phí cao hơn đáng kể.
Nếu bạn đang tìm hiểu thêm về tuyển sinh của trường, có thể tham khảo thêm Phương thức xét tuyển UEH 2026.
9. Trường Đại học Điện lực
Đại học Điện lực có mức học phí khác nhau giữa học phần đại cương và học phần chuyên nghiệp. Mức thấp nhất khoảng 575.000 đồng/tín chỉ, trong khi một số học phần chuyên nghiệp có thể ở mức 730.000–810.000 đồng/tín chỉ. Nếu học chương trình đặc biệt, mức thu còn có thể được tính theo hệ số riêng.
10. Trường Đại học Thủ đô Hà Nội
Đại học Thủ đô Hà Nội có học phí khoảng 594.000 đồng/tín chỉ đối với học phần đại cương và khoảng 656.000–722.000 đồng/tín chỉ đối với một số học phần chuyên nghiệp. Nếu tính thử 18 tín chỉ, mức tương đương khoảng 10,69–13 triệu đồng/học kỳ.
Tuy nhiên, một số ngành có đặc thù riêng, chẳng hạn CNTT và kỹ thuật, có thể dẫn đến tổng học phí cao hơn khi tính theo toàn bộ chương trình.
11. Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường TP.HCM
Đại học Tài nguyên và Môi trường TP.HCM công bố học phí khoảng 11,5–14,8 triệu đồng/học kỳ đối với chương trình cử nhân. Chương trình kỹ sư có mức khoảng 11,6–14,8 triệu đồng/học kỳ. Nếu tính đủ hai học kỳ, mức thấp nhất tương đương khoảng 23 triệu đồng/năm.
12. Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam
Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam có mức học phí khoảng 640.000–675.000 đồng/tín chỉ tại cơ sở Hà Nội. Với giả định 18 tín chỉ, một học kỳ tương đương khoảng 11,52–12,15 triệu đồng.
Các ngành như Luật, Công tác xã hội, Quan hệ công chúng và Tâm lý học có thể nằm ở mức 640.000 đồng/tín chỉ, trong khi CNTT ở mức cao hơn. Nếu đang so sánh các trường có học phí thấp, đây là trường đáng đưa vào danh sách tham khảo nhưng vẫn cần tính theo số tín chỉ thực tế.
13. Trường Đại học Mở Hà Nội
Đại học Mở Hà Nội có nhiều ngành và mức học phí khác nhau. Trong dữ liệu đã xác minh, ngành CNTT có mức khoảng 658.000 đồng/tín chỉ đối với học phần chung và 782.000 đồng/tín chỉ đối với học phần chuyên môn. Nếu tính 18 tín chỉ, mức tham khảo sẽ vào khoảng 11,84–14,08 triệu đồng/học kỳ.
Các trường học phí thấp theo từng khu vực
Nếu bạn chưa xác định trường cụ thể mà chỉ muốn tìm lựa chọn phù hợp với ngân sách, chia theo khu vực sẽ dễ tìm hơn.
Trường đại học học phí thấp ở TP.HCM
Tại TP.HCM, một số lựa chọn có mức học phí tương đối thấp gồm các nhóm ngành phù hợp tại ĐH KHXH&NV – ĐHQG TP.HCM và ĐH Tài nguyên và Môi trường TP.HCM.
Tuy nhiên, mặt bằng học phí giữa các trường công lập tại TP.HCM khá rộng. Vì vậy, bạn nên xem thêm bài Các trường đại học học phí thấp ở TPHCM để so sánh theo từng trường và từng nhóm ngành.
Trường đại học học phí thấp ở Hà Nội
Hà Nội có khá nhiều trường công lập với học phí trong khoảng 18–25 triệu đồng/năm hoặc tính theo tín chỉ ở mức tương đối thấp. Một số lựa chọn đáng chú ý trong danh sách trên gồm ĐH Mỏ – Địa chất, Học viện Phụ nữ Việt Nam, ĐH Công nghệ Giao thông Vận tải và một số trường khác.
Bạn có thể xem thêm Trường đại học học phí thấp ở Hà Nội để có danh sách được phân theo khu vực và mức ngân sách.
Trường đại học học phí thấp ở miền Nam
Nếu không nhất thiết phải học tại TP.HCM, việc mở rộng phạm vi ra các tỉnh miền Nam có thể giúp giảm chi phí học phí và sinh hoạt.
ĐH Bạc Liêu, ĐH Tiền Giang và một số trường địa phương là những lựa chọn nên được cân nhắc. Tuy nhiên, khi học xa nhà, hãy cộng thêm tiền nhà, ăn uống và đi lại trước khi quyết định.
Trường đại học học phí thấp ở miền Bắc
Ngoài Hà Nội, miền Bắc còn nhiều trường công lập địa phương có mức học phí tương đối thấp. Tuy nhiên, mỗi trường có cách tính học phí khác nhau và dữ liệu 2026–2027 cần được kiểm tra riêng.
Những khoản chi phí khác ngoài học phí
Học phí chỉ là một phần trong tổng chi phí học đại học.
Khi lập ngân sách, phụ huynh và sinh viên nên tính thêm:
- Bảo hiểm y tế.
- Phí nhập học hoặc các khoản thu đầu năm.
- Giáo trình và học liệu.
- Tài khoản phần mềm hoặc dịch vụ học tập nếu có.
- Giáo dục quốc phòng, giáo dục thể chất và các học phần đặc thù.
- Phí thi lại, học lại hoặc học cải thiện.
- Ký túc xá hoặc tiền thuê trọ.
- Tiền ăn và đi lại.
Ví dụ, một trường có học phí thấp nhưng nằm xa nhà có thể khiến tổng chi phí mỗi năm cao hơn một trường có học phí nhỉnh hơn nhưng gần nhà. Nói cách khác, “học phí thấp” chưa chắc đồng nghĩa với “chi phí học đại học thấp”. Hãy tính tổng số tiền gia đình thực sự phải chi trong một năm trước khi lựa chọn.
Câu hỏi thường gặp
Có những trường đại học nào học phí dưới 20 triệu đồng/năm?
Có. Trong dữ liệu đã xác minh, một số lựa chọn gồm ĐH Bạc Liêu, một số nhóm ngành của ĐH KHXH&NV – ĐHQG TP.HCM, ĐH KHXH&NV – ĐHQG Hà Nội và một số chương trình có mức tính theo tín chỉ thấp. Tuy nhiên, không phải toàn bộ ngành trong các trường này đều dưới 20 triệu đồng/năm.
Sinh viên sư phạm có được miễn hoàn toàn học phí không?
Một số sinh viên thuộc ngành đào tạo giáo viên có thể được hưởng chính sách hỗ trợ học phí và chi phí sinh hoạt nếu đáp ứng điều kiện. Tuy nhiên, chính sách có quy định riêng về đối tượng, thủ tục và trường hợp phải hoàn trả kinh phí.
Trường quân đội và công an có thu học phí không?
Điều này phụ thuộc vào đối tượng và hệ đào tạo. Một số hệ đặc thù có chính sách riêng, trong khi chương trình dân sự có thể áp dụng cách tính khác.
Làm thế nào để kiểm tra học phí chính thức?
Hãy ưu tiên quyết định học phí, thông báo thu học phí hoặc đề án tuyển sinh được đăng trên website chính thức của trường.
Kết luận
Nếu đang tìm các trường đại học học phí rẻ nhất, đừng chỉ tìm một con số thấp nhất rồi quyết định ngay.
Điều quan trọng là bạn phải biết mức phí đó áp dụng cho ngành nào, chương trình nào và được tính theo năm, tháng hay tín chỉ. Khi đã xác định đúng cách tính, việc so sánh giữa các trường sẽ dễ dàng và thực tế hơn nhiều.
Trong dữ liệu 2026–2027, một số trường và nhóm ngành có mức học phí dưới 20 triệu đồng/năm hoặc có đơn giá tín chỉ khá thấp. Tuy nhiên, đây không phải bảng xếp hạng chất lượng trường học. Mục đích của danh sách là giúp phụ huynh và thí sinh nhanh chóng lọc ra những lựa chọn phù hợp với ngân sách.
Nếu trường hoặc ngành bạn dự định theo học có yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh đầu vào hoặc đầu ra, bạn có thể tìm hiểu thêm PTE là gì hoặc tham khảo thông tin tuyển sinh trên PTE Helper để xác định chứng chỉ và lộ trình phù hợp trước khi đăng ký.











Đăng ký tư vấn ngay
