30 Từ Vựng PTE Hay Gặp Kèm Ví Dụ Từ Đề Thi PTE Thật | PTE Vocabulary
Việc nắm vững các từ vựng phổ biến trong đề thi là một yếu tố quan trọng giúp bạn đạt điểm cao. Trong bài viết này, PTE Helper đã tổng hợp 30 từ vựng hay gặp nhất bài thi PTE, kèm theo ví dụ cụ thể từ các đề thi PTE thật. Bộ tài liệu này không chỉ giúp bạn hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng của từ, mà còn tăng cơ hội tiếp xúc với đề thi PTE thật, nâng cao khả năng trúng tủ trong tương lai.
Hãy cùng khám phá và ôn luyện để sẵn sàng cho kỳ thi PTE nhé!

1. Từ vựng PTE chủ đề Kinh tế – Sản xuất
- department (UK: /dɪˈpɑːt.mənt/ US: /dɪˈpɑːrt.mənt/) – Bộ phận, phòng ban, lĩnh vực.
Ex: Music department staff are available to assist with scholarship applications.
Ex: The department runs the compulsory statistics course for all first-year students.
- establish (UK: /ɪˈstæb.lɪʃ/ US: /ɪˈstæb.lɪʃ/) – Thành lập, thiết lập, củng cố.
Ex: The investigation aimed to establishing statements of the problem.
- bankruptcy (UK: /ˈbæŋ.krəpt.si/ US: /ˈbæŋ.krəpt.si/) – Sự vỡ nợ, sự phá sản.
Ex: The number of bankruptcies skyrocketed in the third quarter.
- institution (UK: /ˌɪn.stɪˈtʃuː.ʃən/ US: /ˌɪn.stəˈtuː.ʃən/) – Cơ quan, sự thành lập, sự mở cuộc điều tra.
Ex: This is not a complete list of institutions that grant post-secondary degrees.
- consultation (UK: /ˌkɒn.sʌlˈteɪ.ʃən/ US: /ˌkɑːn.sʌlˈteɪ.ʃən/) – Sự hỏi ý kiến, sự tham khảo, sự bàn bạc.
Ex: In consultation with your supervisor, your thesis is approved by the faculty committee.
- increasingly (UK: /ɪnˈkriː.sɪŋ.li/ US: /ɪnˈkriː.sɪŋ.li/) – Càng ngày càng tăng.
Ex: City living in the 21st century is increasingly stressful.
- demonstrate (UK: /ˈdem.ən.streɪt/ US: /ˈdem.ən.streɪt/) – Chứng minh, giải thích, biểu thị, bày tỏ.
Ex: A demonstrated ability to write clear, correct and concise English is bigotry.
- agriculture (UK: /ˈæɡ.rɪ.kʌl.tʃər/ US: /ˈæɡ.rə.kʌl.tʃɚ/) – Nông nghiệp.
Ex: The agriculture sector in that country is heavily subsidized.
- engineering (UK: /ˌen.dʒɪˈnɪə.rɪŋ/ US: /ˌen.dʒɪˈnɪr.ɪŋ/) – Kỹ thuật xây dựng, nghề kĩ sư.
Ex: Registration of mechanical engineering module starts in the next semester.
- opportunity (UK: /ˌɒp.əˈtʃuː.nə.ti/ US: /ˌɑː.pɚˈtuː.nə.t̬i/) – Cơ hội, thời cơ.
Ex: This presents an opportunity to collaborate with scholars from different disciplines.
- requirement (UK: /rɪˈkwaɪə.mənt/ US: /rɪˈkwaɪr.mənt/) – Nhu cầu, sự đòi hỏi, điều kiện cần thiết.
Ex: Several copies must be supplied to the university to fulfill the degree’s requirement.
- evaluation (UK: /ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/ US: /ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/) – Sự đánh giá, sự ước lượng, sự định giá.
Ex: Today no rigorous evaluations of demerits of the approach have been undertaken.
- aggregation (UK: /ˌæɡ.rɪˈɡeɪ.ʃən/ US: /ˌæɡ.rəˈɡeɪ.ʃən/) – Sự tập hợp, sự kết hợp, khối tụ hợp.
Ex: A census is an aggregation of demographics.
- manufacturing (UK /ˌmæn.jəˈfæk.tʃə.rɪŋ/ US /ˌmæn.jəˈfæk.tʃɚ.ɪŋ/) – Sự sản xuất, sự chế tạo.
Ex: The United States has the largest chocolate manufacturing industry.
2. Từ vựng PTE chủ đề Giáo dục
- undergraduate (UK /ˌʌn.dəˈɡrædʒ.u.ət/ US /ˌʌn.dɚˈɡrædʒ.u.ət/) – Sinh viên đại học chưa tốt nghiệp.
Ex: Undergraduates expand their horizons by participating in enrichment programmes.
- postgraduate (n) (UK /ˌpəʊstˈɡrædʒ.u.ət/ US /ˌpoʊstˈɡrædʒ.u.ət/) – Nghiên cứu sinh, sau đại học.
Ex: Postgraduate students should complete the course evaluation by the end of term.
- application (UK /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/ US /ˌæp.ləˈkeɪ.ʃən/) – Đơn xin.
Ex: Applications for internship opportunities are available in the office.
- bibliography (UK /ˌbɪb.liˈɒɡ.rə.fi/ US /ˌbɪb.liˈɑː.ɡrə.fi/) – Thư mục.
Ex: The preliminary bibliography will be due in the week before Spring break.
- development (UK /dɪˈvel.əp.mənt/ US /dɪˈvel.əp.mənt/) – Sự phát triển.
Ex: Developments in information technology have greatly changed the way people work.
- presentation (UK /ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/ US /ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/) – Sự trình bày.
Ex: Please prepare a PowerPoint presentation for tomorrow’s meeting.
3. Từ vựng PTE chủ đề Khoa học
- susceptibility (UK /səˌsep.təˈbɪl.ə.ti/ US /səˌsep.təˈbɪl.ə.i/) – Tính nhạy cảm, tính dễ bị ảnh hưởng.
Ex: We know quite a bit about stress and susceptibility to infection.
- investigation (UK /ɪnˌves.tɪˈɡeɪ.ʃən/ US /ɪnˌves.təˈɡeɪ.ʃən/) – Cuộc điều tra, nghiên cứu.
Ex: The investigation aimed to establishing statements of the problem.
- hypothetically (UK /ˌhaɪ.pəˈθet.ɪ.kəl.i/ US /ˌhaɪ.pəˈθet̬.ɪ.kəl.i/) – Theo giả thuyết.
Ex: Hypothetically, insufficient mastery in these areas slows future progress.
4. Từ vựng PTE chủ đề Xã hội học/ Chính trị
- globalization (UK /ˌɡləʊ.bəl.aɪˈzeɪ.ʃən/ US /ˌɡloʊ.bəl.əˈzeɪ.ʃən/) – Sự toàn cầu hoá.
Ex: Globalization has been overwhelmingly in urban and urbanising phenomena.
- constitutional (UK /ˌkɒn.stɪˈtʃuː.ʃən.əl/ US /ˌkɑːn.stəˈtuː.ʃən.əl/) – Theo hiến pháp.
Ex: The United Kingdom is a constitutional monarchy and parliamentary democracy.
- parliamentary (UK /ˌpɑː.lɪˈmen.tər.i/ US /ˌpɑːr.ləˈmen.t̬ɚ.i/) – (Thuộc) nghị viện.
Ex: The United Kingdom is a constitutional monarchy and parliamentary democracy.
5. Từ vựng PTE chủ đề môi trường
- environmental (UK /ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl/ US /ɪnˌvaɪ.rənˈmen.t̬əl/) – (Thuộc) môi trường.
Ex: Environmental friendliness is a new category in which campuses are competing.
- unsustainable (UK /ˌʌn.səˈsteɪ.nə.bəl/ US /ˌʌn.səˈsteɪ.nə.bəl/) – Không bền vững.
Ex: The inference that is withdrawn by researchers is unsustainable.
- Pollution (/pəˈluːʃn/) – Sự ô nhiễm
Ex: Air pollution is a major concern in large cities.
- Deforestation (/ˌdiːˌfɔːrɪˈsteɪʃn/) – Nạn phá rừng
Ex: Deforestation leads to the loss of wildlife habitats.
6. Mẹo học từ vựng hiệu quả
Việc học từ vựng có thể trở nên đơn giản và hiệu quả hơn nếu bạn biết áp dụng các phương pháp đúng cách. Dưới đây là một số mẹo giúp bạn ghi nhớ từ vựng nhanh hơn và lâu hơn:
1. Sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế
Thay vì học từ vựng rời rạc, hãy đặt chúng vào các câu văn hay tình huống thực tế. Việc này giúp bạn hiểu rõ nghĩa và cách sử dụng từ đó trong ngữ cảnh cụ thể. Bạn có thể tự tạo câu ví dụ hoặc tìm đọc sách báo, xem phim để tiếp xúc với cách sử dụng từ vựng tự nhiên.
2. Phân chia từ vựng theo chủ đề
Thay vì học từ vựng ngẫu nhiên, hãy chia nhỏ chúng theo từng chủ đề như công việc, du lịch, ẩm thực,… Điều này giúp bạn kết nối và ghi nhớ từ vựng dễ dàng hơn, vì các từ cùng chủ đề thường có mối liên hệ với nhau.
3. Sử dụng hình ảnh và âm thanh
Kết hợp từ vựng với hình ảnh và âm thanh là một cách tuyệt vời để kích thích trí nhớ. Bạn có thể vẽ sơ đồ tư duy, sử dụng flashcard có hình ảnh hoặc nghe phát âm của từ để tạo sự liên kết giữa từ và ý nghĩa của nó.
4. Ôn tập thường xuyên bằng phương pháp “Lặp lại ngắt quãng”
“Lặp lại ngắt quãng” là một kỹ thuật ôn tập giúp bạn ghi nhớ từ vựng lâu dài hơn. Bạn ôn lại từ đã học sau các khoảng thời gian tăng dần: sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, và 1 tháng. Các ứng dụng học từ vựng như Anki hay Quizlet có thể giúp bạn áp dụng phương pháp này dễ dàng.
5. Sử dụng từ điển song ngữ
Khi tra từ mới, bạn có thể sử dụng từ điển song ngữ (Anh-Việt hoặc Việt-Anh). Cách này giúp bạn hiểu nghĩa từ vựng nhanh hơn và chính xác hơn. Tuy nhiên, hãy đảm bảo rằng sau khi đã nắm rõ nghĩa tiếng Việt, bạn nên học cách giải thích từ đó bằng tiếng Anh để tăng khả năng suy nghĩ và phản xạ bằng tiếng Anh.
6. Kết hợp việc học từ vựng với hoạt động hàng ngày
Hãy cố gắng sử dụng từ vựng mới trong cuộc sống hàng ngày. Khi đi làm, đi học, hoặc giao tiếp với bạn bè, hãy thử sử dụng những từ vựng bạn vừa học. Việc này giúp bạn tự nhiên hóa việc sử dụng ngôn ngữ và khiến từ vựng trở thành một phần quen thuộc trong cuộc sống của bạn.
7. Học từ vựng qua ứng dụng hoặc trò chơi
Hiện nay, có rất nhiều ứng dụng và trò chơi học từ vựng giúp việc học trở nên thú vị hơn. Một số ứng dụng phổ biến như Duolingo, Memrise, hay Babbel cung cấp các bài học từ vựng được thiết kế theo hình thức trò chơi, giúp bạn vừa học vừa giải trí.
8. Đừng quên viết lại từ vựng
Việc viết ra từ vựng không chỉ giúp bạn ghi nhớ từ tốt hơn mà còn rèn luyện kỹ năng viết. Bạn có thể viết nhật ký, email hoặc bất cứ nội dung gì để luyện tập sử dụng từ mới. Điều này giúp bạn không chỉ nhớ từ mà còn thành thạo trong việc dùng từ chính xác.
Với từ vựng PTE, đội ngũ PTE Helper đã chia sẻ các video về chiến lược học từ vựng cho từng target từ PTE 30 – 65+, bạn có thể tham khảo tại đây nhé:
Chiến lược học từ vựng hiệu quả cho target PTE 30-36-42
Chiến lược học từ vựng hiệu quả cho target PTE 50-58-65+
Kết luận:
Học từ vựng không phải là việc dễ dàng, nhưng với những mẹo trên, bạn sẽ dần cải thiện khả năng ghi nhớ và sử dụng từ vựng của mình một cách hiệu quả hơn. Điều quan trọng là hãy kiên trì, duy trì việc học mỗi ngày, và áp dụng linh hoạt các phương pháp phù hợp với bản thân. Chúc bạn học tập hiệu quả!
Các bài viết không nên bỏ qua:
- TOÀN TẬP PHƯƠNG PHÁP ÔN LUYỆN PTE REPEAT SENTENCE
- Cách tính điểm PTE Repeat Sentence chuẩn thuật toán Pearson
- Mẹo thi PTE Speaking toàn phần – hướng dẫn lấy điểm PTE 79+ dễ dàng
- Bí thuật tự học PTE vượt mọi targets với một lần thi duy nhất
- Tài liệu luyện thi PTE Speaking bổ ích



Đăng ký tư vấn ngay
