Visa 309 Úc Diện Kết Hôn: Thủ Tục, Thời Gian Xét Duyệt
Visa 309 Úc là diện visa bảo lãnh dành cho các cặp đôi, bạn đời muốn sinh sống tại Úc. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ visa 309 là gì, các yêu cầu giấy tờ và những lưu ý quan trọng để nộp hồ sơ parter visa này nhé!
1. Visa 309 là gì?
Visa 309 Australia (hay còn gọi là Partner visa) là loại visa tạm trú Úc dành cho người ở ngoài nước Úc, có mối quan hệ vợ chồng hoặc hôn phu/hôn thê với một công dân Úc, thường trú nhân Úc, hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.
Visa này là giai đoạn đầu trong quá trình xin partner visa định cư tại Úc. Sau khi được cấp visa 309 và duy trì mối quan hệ hợp lệ trong thời gian tối thiểu 2 năm, đương đơn sẽ được xét duyệt để lên visa 100 (thường trú vĩnh viễn).
Visa 309 phù hợp với các đối tượng sau:
- Hai người đã kết hôn hợp pháp (có đăng ký kết hôn)
- Có mối quan hệ thực sự và đang sống như vợ chồng, ngay cả khi chưa đăng ký kết hôn (phải chứng minh được thời gian sống chung từ 12 tháng trở lên hoặc có ràng buộc hợp pháp như con chung)
- Đang đính hôn và dự định kết hôn trong vòng 9 tháng kể từ khi visa được cấp (với điều kiện bổ sung)
Bạn có thể tham khảo thông tin chính thức về visa 309 từ Bộ Nội Vụ Úc tại đây: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/partner-offshore-309
>> Cách xin visa 190 Úc – visa tay nghề bảo lãnh định cư
2. Điều kiện xin visa 309 Úc diện kết hôn vợ chồng
Để nộp hồ sơ xin visa 309 Úc diện kết hôn vợ chồng, bạn cần đáp ứng các điều kiện quan trọng sau:
1. Điều kiện về mối quan hệ
Để xin visa 309 Úc, các cặp đôi cần đáp ứng các điều kiện sau:
- Đã kết hôn hợp pháp: Cả hai phải có đăng ký kết hôn hợp pháp, theo luật pháp của quốc gia nơi kết hôn.
- Mối quan hệ thực sự và lâu dài: Nếu chưa kết hôn, bạn cần chứng minh mình đang trong mối quan hệ de facto (vợ chồng thực tế), tức là đã sống chung tối thiểu 12 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ.
- Mối quan hệ đồng giới được chấp nhận nếu hợp pháp tại quốc gia đăng ký kết hôn hoặc chứng minh được cùng sống như vợ chồng thực sự.
- Cả hai người trên 18 tuổi, mối quan hệ tự nguyện và không bị ép buộc.
2. Điều kiện về người bảo lãnh
Người đứng ra bảo lãnh phải là:
- Công dân Úc, thường trú nhân Úc, hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.
- Trên 18 tuổi và chưa từng bảo lãnh quá 2 người theo diện partner visa trong quá khứ.
- Không được bảo lãnh nếu trước đó từng bảo lãnh partner visa trong vòng 5 năm, trừ một số ngoại lệ có con chung hoặc hoàn cảnh đặc biệt.

3. Điều kiện về sức khỏe và lý lịch tư pháp
- Cả người nộp và người bảo lãnh đều phải vượt qua kiểm tra sức khỏe theo yêu cầu của Bộ Nội Vụ Úc.
- Nộp đầy đủ Lý lịch tư pháp (police check) ở cả Việt Nam và những nước từng sống từ 12 tháng trở lên trong vòng 10 năm qua.
- Không có tiền án nghiêm trọng ảnh hưởng đến an toàn cộng đồng hoặc trẻ em.
4. Trường hợp đặc biệt
- Vợ chồng mới cưới nhưng có bằng chứng sinh hoạt như vợ chồng trước hôn nhân vẫn có thể xin visa 309.
- Có con chung là một yếu tố quan trọng giúp chứng minh mối quan hệ thật.
- Trường hợp chưa đăng ký kết hôn nhưng sống như vợ chồng có thể xin theo diện de facto nếu có đủ bằng chứng (và khai chính xác).
3. Hồ sơ & giấy tờ cần chuẩn bị khi nộp visa 309 và 100
Khi xin visa 309, bạn sẽ được xét đồng thời hồ sơ visa 100 (thường trú), do đó cần chuẩn bị bộ hồ sơ đầy đủ và chi tiết ngay từ đầu.
| Nhóm giấy tờ | Chi tiết cần chuẩn bị |
| 1. Giấy tờ cá nhân | – Hộ chiếu còn hạn của người nộp đơn và người bảo lãnh
– Giấy khai sinh – Hình thẻ (passport-size photo) – CMND/Thẻ căn cước (nếu có) |
| 2. Giấy tờ chứng minh quan hệ | – Đăng ký kết hôn (nếu đã kết hôn)
– Hình ảnh chụp chung ở nhiều thời điểm, địa điểm khác nhau – Sao kê tài khoản chung, chuyển khoản qua lại – Tin nhắn, email, thư tay thể hiện tình cảm – Bằng chứng sinh hoạt chung: hợp đồng thuê nhà, hóa đơn điện nước, lịch trình du lịch… – Nếu chưa kết hôn: bằng chứng sống chung tối thiểu 12 tháng |
| 3. Giấy tờ của người bảo lãnh | – Hộ chiếu Úc, PR card hoặc căn cước công dân New Zealand đủ điều kiện
– Lý lịch tư pháp (từ Úc và các nước đã sống trên 12 tháng trong 10 năm gần nhất) – Giấy khai sinh hoặc giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình nếu cần |
| 4. Mẫu đơn & biểu mẫu cần nộp | – Form 47SP – Đơn xin visa của đương đơn chính
– Form 40SP – Đơn bảo lãnh từ phía người bảo lãnh – Form 956 hoặc 956A – Nếu có đại diện di trú hoặc luật sư hỗ trợ |
Lưu ý: Tất cả giấy tờ bằng tiếng Việt cần dịch thuật sang tiếng Anh và công chứng hợp lệ.
Với visa 309, đương đơn sẽ không cần chứng chỉ tiếng Anh. Tuy nhiên, nếu muốn tiến tới visa định cư và dễ dàng hòa nhập cuộc sống và công việc ở Úc, bạn nên chuẩn bị thêm chứng chỉ tiếng Anh. Hiện nay PTE được xem là giải pháp tiếng Anh cấp tốc và đơn giản rất được ưa chuộng ở Úc. Bạn có thể tìm hiểu thêm về chứng chỉ PTE tại đây.
4. Quy trình nộp visa 309 và 100 Úc
Quá trình xin visa 309 và 100 là một hành trình rõ ràng nhưng đòi hỏi bạn phải chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ bước đầu. Dưới đây là 7 bước bạn cần thực hiện:
| Bước | Mô tả chi tiết |
| Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ | Tập hợp đầy đủ giấy tờ cá nhân, giấy tờ chứng minh mối quan hệ và thông tin người bảo lãnh, như đã hướng dẫn trong phần trước. Tất cả cần được dịch sang tiếng Anh và công chứng. |
| Bước 2: Tạo tài khoản ImmiAccount | Truy cập immi.homeaffairs.gov.au và tạo tài khoản chính thức để nộp hồ sơ online. Đây là cổng thông tin duy nhất được Bộ Nội Vụ Úc sử dụng. |
| Bước 3: Nộp đơn visa 309 và 100 (đồng thời) | Khi điền đơn, bạn sẽ nộp Form 47SP (đương đơn) và Form 40SP (người bảo lãnh) trong cùng một lần. Visa 100 được xét sau khi visa 309 được cấp và mối quan hệ vẫn tiếp tục. |
| Bước 4: Đóng phí visa | Phí visa cập nhật năm 2026 là khoảng 8,850 AUD. Có thể thanh toán bằng thẻ quốc tế qua hệ thống online. |
| Bước 5: Bổ sung giấy tờ, khám sức khỏe, lấy sinh trắc học | Sau khi nộp, bạn sẽ nhận được yêu cầu khám sức khỏe, cung cấp dấu vân tay (biometrics) và có thể cần bổ sung một số giấy tờ. Thường sẽ có thư yêu cầu từ ImmiAccount. |
| Bước 6: Chờ xét duyệt | Đây là giai đoạn dài nhất. Trong thời gian này, hồ sơ của bạn sẽ được kiểm tra tính hợp lệ và xác minh mối quan hệ. |
| Bước 7: Nhận visa 309 | Nếu được chấp thuận, bạn sẽ được cấp visa 309 (tạm trú). Sau khoảng 2 năm, bạn sẽ được xét duyệt tiếp visa 100 (thường trú). |
Tóm gọn: Visa 309 và 100 được nộp đồng thời nhưng xét duyệt theo giai đoạn. Bạn cần chuẩn bị đầy đủ, nộp đúng cách và theo dõi hồ sơ thường xuyên trên ImmiAccount để không bỏ sót yêu cầu nào từ chính phủ Úc.

>> Tìm hiểu Visa 494 – Visa định cư tay nghề tạm trú
5. Thời gian xét duyệt visa 309 năm 2026 là bao lâu?
Thời gian xét duyệt visa 309 không cố định, nhưng theo thống kê chính thức từ Bộ Nội Vụ Úc năm 2026, trung bình bạn sẽ cần:
- 75% hồ sơ: được xử lý trong khoảng 11–13 tháng
- 90% hồ sơ: được hoàn tất trong vòng 16–21 tháng
Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian xét duyệt:
- Thiếu giấy tờ hoặc hồ sơ không rõ ràng
- Thời gian chờ kiểm tra lý lịch tư pháp ở nhiều quốc gia
- Lịch sử du lịch phức tạp, đã từng kết hôn nhiều lần, có con riêng
- Ảnh hưởng từ backlog COVID còn tồn đọng
Nếu bạn nộp visa trong khi đang ở Úc (visa 820), thời gian xử lý trung bình có thể nhanh hơn 2–3 tháng, do hệ thống ưu tiên xử lý nội bộ và ít phụ thuộc vào khâu sinh trắc học ngoài nước.
6. So sánh visa 309 và visa 820
Cả visa 309 và 820 đều là diện partner visa dành cho người có quan hệ vợ chồng hoặc đính hôn với công dân/thường trú nhân Úc. Tuy nhiên, điểm khác biệt chính nằm ở nơi nộp hồ sơ và điều kiện lưu trú tại thời điểm nộp.
Bảng so sánh visa 309 và visa 820:
| Tiêu chí | Visa 309 (ngoài Úc) | Visa 820 (trong Úc) |
| Nơi nộp hồ sơ | Bắt buộc phải nộp khi đang ở ngoài nước Úc | Chỉ nộp được khi đang có mặt hợp pháp tại Úc |
| Tình trạng visa | Visa tạm trú, chờ xét thường trú qua visa 100 | Visa tạm trú, chờ xét thường trú qua visa 801 |
| Thời điểm được làm việc | Có quyền làm việc không giới hạn khi visa 309 được cấp | Có quyền làm việc không giới hạn khi visa 820 được cấp |
| Thời gian chờ trung bình | 11–21 tháng | 10–18 tháng, có thể nhanh hơn tùy thời điểm xử lý |
| Điều kiện y tế và lý lịch | Phải vượt qua kiểm tra sức khỏe, sinh trắc, lý lịch tương tự | Tương tự visa 309 |
| Chi phí nộp visa | Khoảng 9.365 AUD | Khoảng 9.365,00 AUD cho hầu hết người nộp đơn. Từ 1.560 AUD cho người sở hữu thị thực Hôn nhân Tương lai (visa 300). |
| Yêu cầu về lưu trú sau khi nộp | Phải chờ visa trong khi ở ngoài nước Úc | Có thể ở lại Úc hợp pháp trong thời gian chờ kết quả |
Tóm lại, Visa 309 và 820 khác nhau chủ yếu ở nơi nộp và trạng thái cư trú. Tùy thuộc vào vị trí hiện tại và kế hoạch tương lai, bạn nên cân nhắc kỹ để chọn loại visa phù hợp nhất với hoàn cảnh của mình.
7. Visa 309 và visa 100 khác nhau thế nào?
Khi bạn nộp partner visa Úc từ bên ngoài nước Úc, hồ sơ sẽ được xét theo mô hình 2 giai đoạn, gồm visa 309 (tạm trú) và visa 100 (thường trú). Đây là quy trình phổ biến và bắt buộc cho diện kết hôn – bảo lãnh vợ chồng từ ngoài nước Úc.
| Loại visa | Tính chất | Thời điểm xét duyệt | Điều kiện chuyển giai đoạn |
| Visa 309 | Visa tạm trú | Được xét sau khi nộp hồ sơ partner visa và đầy đủ hồ sơ ban đầu | Không cần điều kiện gì đặc biệt ngoài giấy tờ hợp lệ |
| Visa 100 | Visa thường trú | Thường được xét sau 2 năm kể từ ngày nộp hồ sơ | Phải chứng minh mối quan hệ vẫn đang tiếp diễn và thực sự |
Quyền lợi khi lên visa 100
- Sống lâu dài tại Úc như thường trú nhân
- Tự do học tập, làm việc không giới hạn
- Được hưởng các quyền lợi y tế (Medicare) và an sinh
- Có thể bảo lãnh người thân khác như con riêng, con ruột
- Sau một thời gian đủ điều kiện, có thể xin quốc tịch Úc
Tóm lại: Visa 309 và 100 là hai giai đoạn của cùng một quy trình. Bạn không cần nộp lại hồ sơ mới, chỉ cần tiếp tục duy trì mối quan hệ và bổ sung bằng chứng khi được yêu cầu sau 2 năm.

8. Kinh nghiệm xin visa 309 thành công ngay từ lần đầu
Xin visa 309 không quá phức tạp, nhưng lại là một quy trình đòi hỏi tính nhất quán, minh bạch và sự chuẩn bị kỹ càng. Là người từng tự nộp visa 309 cho chồng từ Việt Nam sang Úc thành công, chị Hồng (học viên PTE của PTE Helper) chia sẻ một số kinh nghiệm rất thật giúp bạn tăng đáng kể khả năng được duyệt ngay từ lần đầu.
“Lúc chuẩn bị hồ sơ, mình đã dành gần 3 tháng chỉ để gom từng hóa đơn, từng tấm hình cũ, thư tay, vé máy bay… Mình và chồng đều ghi lại lịch sử yêu nhau thành một timeline có mốc thời gian rõ ràng. Điều quan trọng nhất là mình trung thực tuyệt đối, kể cả lúc có mâu thuẫn hay thời gian không ở cạnh nhau.”
>> Các loại visa Định cư Úc diện đầu tư
9. Câu hỏi thường gặp về visa 309 Úc
Visa 309 bao lâu có kết quả?
Theo thông tin cập nhật từ Bộ Nội Vụ Úc, thời gian xét duyệt visa 309 năm 2026 dao động từ 11 đến 21 tháng, tùy vào chất lượng hồ sơ và từng trường hợp cụ thể. Hồ sơ đầy đủ, rõ ràng, mối quan hệ được chứng minh minh bạch sẽ giúp rút ngắn đáng kể thời gian xử lý. Bạn có thể theo dõi tiến độ qua ImmiAccount và bổ sung hồ sơ khi có yêu cầu để tránh kéo dài thời gian chờ.
Visa 309 Australia là gì?
Visa 309 là loại partner visa tạm trú bảo lãnh dành cho người có mối quan hệ vợ chồng, hôn phu/hôn thê hoặc với công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện. Visa này chỉ có thể nộp khi bạn đang ở ngoài nước Úc. Nếu được cấp, bạn có thể sinh sống, học tập và làm việc tại Úc trong thời gian chờ xét visa 100 (thường trú).
Visa 309 có thời hạn bao lâu?
Visa 309 không có thời hạn cụ thể tính bằng năm. Thay vào đó, visa 309 có hiệu lực cho đến khi visa 100 được xét xong, thường là sau khoảng 2 năm kể từ ngày nộp hồ sơ ban đầu. Trong thời gian này, bạn được hưởng quyền làm việc, học tập và được Medicare (bảo hiểm y tế công của Úc).
Bảo lãnh vợ chồng Úc mất bao lâu?
Thời gian xử lý hồ sơ bảo lãnh vợ/chồng sang Úc trung bình là 11–16 tháng cho visa 309 (giai đoạn tạm trú), và thêm khoảng 12–24 tháng để được xét visa 100 (giai đoạn thường trú). Tuy nhiên, nếu hồ sơ thiếu giấy tờ hoặc cần xác minh thêm, thời gian có thể kéo dài hơn.
Visa 500 Úc bao lâu có kết quả?
Visa 500 – visa du học Úc – thường được xét duyệt trong vòng 1 đến 4 tuần, tùy thuộc vào quốc tịch, thời điểm nộp và độ mạnh của hồ sơ học tập, tài chính. Nếu bạn đang cân nhắc vừa học vừa chuẩn bị hồ sơ định cư lâu dài như partner visa, có thể lên kế hoạch từ sớm để kết hợp hợp lý.
Visa 309 là bước đầu trong hành trình đoàn tụ và định cư tại Úc theo diện kết hôn. Dù yêu cầu giấy tờ khá chi tiết và thời gian chờ đợi tương đối dài, nhưng nếu bạn chuẩn bị hồ sơ đúng cách ngay từ đầu, cơ hội được cấp visa là hoàn toàn trong tầm tay. Hãy luôn theo dõi các cập nhật mới nhất và chủ động chuẩn bị kỹ lưỡng để mọi thứ diễn ra suôn sẻ. Chúc bạn thành công!
Các bài viết nên xem:





Đăng ký tư vấn ngay
