Visa 309 Úc Diện Vợ/Chồng: Điều Kiện, Hồ Sơ, Chi Phí & Thời Gian 2026
Visa 309 là chặng tạm trú đầu tiên trong lộ trình bảo lãnh vợ/chồng từ ngoài nước Úc, gắn liền với visa 100 thường trú. Người chuẩn bị hồ sơ thường vướng cùng vài câu hỏi: cần giấy tờ gì, mất bao lâu, hết bao nhiêu tiền, và có phải thi tiếng Anh không? Bài viết sau sẽ trả lời đầy đủ, có dẫn nguồn chính phủ – kèm phần “tiếng Anh cho diện Partner” mà ít ai nói cho bạn biết!
Lưu ý: PTE Helper là trung tâm luyện thi PTE, không phải đơn vị tư vấn di trú. Thông tin visa dưới đây mang tính tham khảo, được tổng hợp từ Bộ Nội vụ Úc. Bạn nên kiểm tra yêu cầu mới nhất trên trang chính thức hoặc tư vấn di trú đăng ký (MARA) trước khi nộp hồ sơ.
1. Visa 309 là gì?
Visa 309 (Partner visa – Offshore) là loại visa tạm trú dành cho người đang ở ngoài nước Úc, có quan hệ vợ/chồng hoặc hôn phu/hôn thê với công dân Úc, thường trú nhân Úc, hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.
Đây là giai đoạn đầu trong lộ trình partner visa định cư. Sau khi được cấp visa 309 và duy trì mối quan hệ hợp lệ (thường khoảng 2 năm), đương đơn được xét tiếp lên visa 100 (thường trú vĩnh viễn). Hai visa này nộp cùng lúc nhưng xét theo hai giai đoạn.
Visa 309 phù hợp với:
- Hai người đã kết hôn hợp pháp (có đăng ký kết hôn).
- Cặp đôi sống chung như vợ chồng thực tế từ 12 tháng trở lên, hoặc có ràng buộc hợp pháp như con chung.
- Người đang đính hôn và dự định kết hôn trong vòng 9 tháng kể từ khi được cấp visa (kèm điều kiện bổ sung).
Thông tin chính thức từ Bộ Nội vụ Úc: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/partner-offshore/provisional-309
Tham khảo thêm: Cách xin visa 190 Úc – visa tay nghề bảo lãnh định cư.
2. Quyền lợi của visa 309
Khi visa 309 được cấp, đương đơn được hưởng các quyền lợi của một người tạm trú hợp pháp tại Úc trong thời gian chờ xét visa 100:
- Sinh sống tại Úc cùng vợ/chồng bảo lãnh.
- Làm việc không giới hạn.
- Theo học các chương trình tại Úc.
- Được tiếp cận Medicare (bảo hiểm y tế công).
- Được tự do ra vào nước Úc trong thời gian visa còn hiệu lực.
Đây là lý do nhiều cặp đôi chọn nộp partner visa thay vì các diện tạm trú ngắn hạn: visa 309 vừa cho phép đoàn tụ, vừa mở đường lên thường trú mà không phải nộp lại hồ sơ mới.
3. Điều kiện về sức khỏe và lý lịch tư pháp
Để nộp hồ sơ visa 309, bạn cần đáp ứng đồng thời các nhóm điều kiện sau.
Điều kiện về mối quan hệ
- Đã kết hôn hợp pháp: có đăng ký kết hôn theo luật pháp nơi đăng ký.
- Mối quan hệ chân thành: nếu chưa kết hôn, cần chứng minh đã sống chung như vợ chồng tối thiểu 12 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ.
- Quan hệ đồng giới được chấp nhận nếu hợp pháp tại nơi đăng ký hoặc chứng minh được cùng sống như vợ chồng thực sự.
- Cả hai trên 18 tuổi, quan hệ tự nguyện, không bị ép buộc.
Điểm cốt lõi mà Bộ Nội vụ xét là mối quan hệ chân thật và đang tiếp diễn, thể hiện qua 4 nhóm bằng chứng: tài chính, chung sống, xã hội, và cam kết.
Điều kiện về người bảo lãnh
Chủ bảo lãnh phải là:
- Công dân Úc, thường trú nhân Úc, hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.
- Trên 18 tuổi và chưa từng bảo lãnh quá 2 người theo diện partner visa.
- Không thuộc trường hợp bị giới hạn bảo lãnh (ví dụ từng bảo lãnh partner visa trong vòng 5 năm), trừ một số ngoại lệ như có con chung.
Từ năm 2025-2026, khâu xét chủ bảo lãnh được siết chặt hơn: chủ bảo lãnh có thể phải qua kiểm tra lý lịch và chứng minh năng lực tài chính hỗ trợ vợ/chồng. Bạn nên kiểm tra yêu cầu hiện hành trên trang Bộ Nội vụ.

Điều kiện về sức khỏe và lý lịch tư pháp
- Đương đơn và chủ bảo lãnh phải đạt yêu cầu kiểm tra sức khỏe của Bộ Nội vụ Úc.
- Nộp lý lịch tư pháp (police check) ở Việt Nam và mọi nước từng sống từ 12 tháng trở lên trong 10 năm gần nhất.
- Không có tiền án nghiêm trọng ảnh hưởng an toàn cộng đồng hoặc trẻ em.
Trường hợp đặc biệt
- Vợ chồng mới cưới nhưng có bằng chứng sống chung như vợ chồng trước hôn nhân vẫn có thể nộp visa 309.
- Có con chung là yếu tố mạnh giúp chứng minh quan hệ thật.
- Cặp đôi chưa đăng ký kết hôn vẫn có thể nộp visa 309 nếu chứng minh được mối quan hệ thực tế như vợ chồng, đang tiếp diễn và có đủ bằng chứng phù hợp.
4. Visa 309/100 có cần chứng chỉ tiếng Anh (PTE/IELTS) không?
Đây là câu hỏi nhiều cặp đôi lo lắng nhất, nhưng lại ít nơi giải thích rõ. Trả lời thẳng:
Để được cấp visa 309, đương đơn KHÔNG BẮT BUỘC nộp chứng chỉ tiếng Anh. Quy định yêu cầu tiếng Anh bắt buộc với diện partner từng được đề xuất năm 2020, nhưng đến nay vẫn chưa được áp dụng.
Tuy nhiên, “functional English” (tiếng Anh ở mức giao tiếp cơ bản, tương đương IELTS 4.5 hay PTE 30) vẫn liên quan ở giai đoạn sau:
- Đương đơn từ 18 tuổi chưa có functional English khi được xét thường trú (visa 100) có thể phải đóng thêm một khoản phí tiếng Anh (second Visa Application Charge) hoặc cam kết tham gia chương trình học tiếng Anh.
- Từ ngày 7/8/2025, Bộ Nội vụ đã cập nhật danh mục bài thi và thang điểm được chấp nhận để chứng minh functional English.
- PTE là một trong các bài thi được chấp nhận. Mức functional English tương ứng khoảng PTE 30 (tương đương IELTS 4.5).
Vì vậy, dù không bắt buộc ngay từ đầu, việc chuẩn bị tiếng Anh sớm giúp bạn tránh phát sinh chi phí ở giai đoạn thường trú, đồng thời dễ hòa nhập cuộc sống và đi làm tại Úc. Với mục tiêu mức điểm cơ bản cho diện Partner, khóa luyện thi PTE cấp tốc 24/30/36 là lộ trình phù hợp.
Yêu cầu tiếng Anh ở giai đoạn thường trú có thể thay đổi theo chính sách. Hãy kiểm tra quy định mới nhất trên trang Bộ Nội vụ Úc hoặc hỏi đơn vị di trú đăng ký trước khi quyết định.
5. Hồ sơ & giấy tờ cần chuẩn bị khi nộp visa 309 và 100
Khi nộp visa 309, bạn sẽ được xét đồng thời hồ sơ visa 100. Vì vậy cần chuẩn bị bộ hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu.
| Nhóm giấy tờ | Chi tiết cần chuẩn bị |
| 1. Giấy tờ cá nhân | Hộ chiếu còn hạn của đương đơn và chủ bảo lãnh; giấy khai sinh; hình thẻ; CCCD (nếu có) |
| 2. Bằng chứng quan hệ | Đăng ký kết hôn (nếu có); ảnh chụp chung qua nhiều thời điểm; sao kê tài khoản/chuyển khoản qua lại; tin nhắn, email, thư tay; hợp đồng thuê nhà, hóa đơn điện nước, lịch trình du lịch; nếu chưa kết hôn: bằng chứng sống chung tối thiểu 12 tháng |
| 3. Giấy tờ chủ bảo lãnh | Hộ chiếu Úc / PR card / giấy tờ công dân New Zealand đủ điều kiện; lý lịch tư pháp; giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình nếu cần |
| 4. Mẫu đơn cần nộp | Form 47SP (đương đơn); Form 40SP (chủ bảo lãnh); Form 956 hoặc 956A (nếu có đại diện di trú/luật sư) |
Lưu ý: mọi giấy tờ tiếng Việt cần được dịch thuật sang tiếng Anh và công chứng hợp lệ. Hãy sắp xếp bằng chứng quan hệ theo dòng thời gian rõ ràng để hồ sơ dễ thuyết phục hơn.

6. Quy trình nộp visa 309 và 100 Úc
Quy trình gồm 7 bước, nộp một lần nhưng xét theo hai giai đoạn:
| Bước | Mô tả |
| 1. Chuẩn bị hồ sơ | Tập hợp đủ giấy tờ cá nhân, bằng chứng quan hệ, giấy tờ chủ bảo lãnh; dịch thuật và công chứng. |
| 2. Tạo tài khoản ImmiAccount | Truy cập immi.homeaffairs.gov.au để nộp hồ sơ online – đây là cổng chính thức duy nhất. |
| 3. Nộp đơn 309 và 100 | Điền Form 47SP và Form 40SP trong cùng một lần. Visa 100 được xét sau khi 309 được cấp và quan hệ vẫn tiếp diễn. |
| 4. Đóng lệ phí visa | Thanh toán bằng thẻ quốc tế qua hệ thống online (xem mục Chi phí bên dưới). |
| 5. Khám sức khỏe, lấy sinh trắc học | Sau khi nộp, bạn nhận yêu cầu khám sức khỏe, lấy vân tay (biometrics) và có thể bổ sung giấy tờ qua ImmiAccount. |
| 6. Chờ xét duyệt | Giai đoạn dài nhất; hồ sơ được kiểm tra tính hợp lệ và xác minh quan hệ. |
| 7. Nhận visa 309 | Nếu được chấp thuận, bạn được cấp visa 309 (tạm trú). Sau khoảng 2 năm sẽ xét tiếp visa 100. |
Theo dõi hồ sơ thường xuyên trên ImmiAccount để không bỏ sót yêu cầu nào từ Bộ Nội vụ.

>> Tìm hiểu thêm: Visa 494 – Visa định cư tay nghề tạm trú vùng chỉ định.
7. Chi phí xin visa 309/100 bao nhiêu?
Một khoản lệ phí cho visa 309 đã bao gồm cả hai giai đoạn 309 và 100, bạn không phải đóng lại khi lên thường trú.
- Lệ phí cơ bản (đương đơn chính): khoảng 9.365 AUD theo mức năm 2026. Bộ Nội vụ điều chỉnh lệ phí mỗi ngày 1/7, nên hãy kiểm tra con số mới nhất trên công cụ ước tính phí chính thức.
- Người phụ thuộc đi kèm: mỗi người nộp thêm một khoản phụ phí theo độ tuổi.
- Phí tiếng Anh giai đoạn thường trú: đương đơn chưa có functional English có thể phải đóng thêm một khoản (second Visa Application Charge) khi xét visa 100 – đây là lý do nên chuẩn bị tiếng Anh sớm.
Ngoài lệ phí nộp cho chính phủ, bạn cần dự trù chi phí khám sức khỏe, dịch thuật công chứng, lý lịch tư pháp, và phí đơn vị di trú (nếu thuê).
8. Thời gian xét duyệt visa 309 (& 100) năm 2026
Thời gian xử lý không cố định. Theo dữ liệu công bố gần đây của Bộ Nội vụ Úc:
- 75% hồ sơ: xử lý trong khoảng 11-13 tháng.
- 90% hồ sơ: hoàn tất trong khoảng 16-21 tháng.
Các yếu tố kéo dài thời gian xét duyệt:
- Hồ sơ thiếu giấy tờ hoặc bằng chứng quan hệ chưa rõ ràng.
- Thời gian chờ kiểm tra lý lịch tư pháp ở nhiều quốc gia.
- Lịch sử cá nhân phức tạp (đã kết hôn nhiều lần, có con riêng).
- Lượng hồ sơ tồn đọng tại từng thời điểm.
Hồ sơ nộp trong nước Úc (visa 820) thường được ưu tiên xử lý hơn so với hồ sơ offshore. Vì số liệu thay đổi liên tục, hãy đối chiếu với công cụ tra cứu thời gian xử lý chính thức của Bộ Nội vụ trước khi lên kế hoạch.
9. So sánh visa 309 và visa 820
Cả visa 309 và 820 đều là partner visa cho người có quan hệ vợ/chồng hoặc đính hôn với công dân/thường trú nhân Úc. Khác biệt chính nằm ở nơi nộp hồ sơ và tình trạng cư trú khi nộp.
| Tiêu chí | Visa 309 (ngoài Úc) | Visa 820 (trong Úc) |
| Nơi nộp hồ sơ | Phải ở ngoài nước Úc khi nộp | Phải đang ở hợp pháp tại Úc khi nộp |
| Tình trạng | Tạm trú, chờ lên thường trú qua visa 100 | Tạm trú, chờ lên thường trú qua visa 801 |
| Quyền làm việc | Không giới hạn khi visa 309 được cấp | Không giới hạn khi visa 820 được cấp |
| Thời gian chờ trung bình | Khoảng 11-21 tháng | Thường nhanh hơn đôi chút tùy thời điểm |
| Y tế & lý lịch | Phải đạt kiểm tra sức khỏe, sinh trắc, lý lịch | Tương tự visa 309 |
| Lưu trú khi chờ | Chờ kết quả khi ở ngoài Úc | Được ở lại Úc hợp pháp trong khi chờ |
Tóm lại: chọn 309 hay 820 tùy vào việc bạn đang ở ngoài hay trong nước Úc tại thời điểm nộp, cùng kế hoạch đi lại của hai vợ chồng.
10. Visa 309 và visa 100 khác nhau thế nào?
Khi nộp partner visa từ ngoài nước Úc, hồ sơ được xét theo mô hình 2 giai đoạn: visa 309 (tạm trú) rồi visa 100 (thường trú). Đây là quy trình bắt buộc cho diện bảo lãnh vợ/chồng offshore.
| Loại visa | Tính chất | Thời điểm xét duyệt | Điều kiện chuyển giai đoạn |
| Visa 309 | Tạm trú | Xét sau khi nộp đủ hồ sơ ban đầu | Giấy tờ hợp lệ, quan hệ chân thật |
| Visa 100 | Thường trú | Thường xét sau khoảng 2 năm kể từ ngày nộp | Chứng minh quan hệ vẫn tiếp diễn và thực sự |
Quyền lợi khi lên visa 100
- Sống lâu dài tại Úc với tư cách thường trú nhân.
- Học tập, làm việc không giới hạn.
- Hưởng quyền lợi y tế (Medicare) và an sinh.
- Có thể bảo lãnh người thân đủ điều kiện.
- Sau thời gian đủ điều kiện, có thể xin quốc tịch Úc.
Bạn không nộp lại hồ sơ mới khi lên visa 100, chỉ cần tiếp tục duy trì quan hệ và bổ sung bằng chứng khi được yêu cầu.

11. Lưu ý để hồ sơ visa 309 thuận lợi
Visa 309 không quá phức tạp, nhưng đòi hỏi sự nhất quán, minh bạch và chuẩn bị kỹ. Dưới đây là kinh nghiệm thật từ một học viên PTE Helper từng tự nộp visa 309 cho chồng từ Việt Nam sang Úc – chị Hồng:
“Lúc chuẩn bị hồ sơ, mình đã dành gần 3 tháng chỉ để gom từng hóa đơn, từng tấm hình cũ, thư tay, vé máy bay… Mình và chồng đều ghi lại lịch sử yêu nhau thành một timeline có mốc thời gian rõ ràng. Điều quan trọng nhất là mình trung thực tuyệt đối, kể cả lúc có mâu thuẫn hay thời gian không ở cạnh nhau.”
Từ kinh nghiệm này, ba điểm đáng lưu ý:
- Lập timeline quan hệ rõ ràng và gom bằng chứng theo cả 4 nhóm (tài chính, chung sống, xã hội, cam kết).
- Trung thực tuyệt đối – khai đúng cả những giai đoạn không ở cạnh nhau.
- Chuẩn bị tiếng Anh sớm để giai đoạn thường trú nhẹ nhàng hơn.
Với phần hồ sơ visa, bạn nên làm việc với đơn vị di trú đăng ký hoặc dựa trên hướng dẫn chính thức của Bộ Nội vụ. PTE Helper đồng hành với bạn ở phần tiếng Anh, từ test trình độ đến lộ trình đạt mức điểm cần thiết.
>> Tham khảo thêm: Định cư Úc diện đầu tư
12. Câu hỏi thường gặp về visa 309 Úc
Các câu hỏi thường gặp về visa hôn nhân:
Visa 309 có thời hạn bao lâu?
Visa 309 không tính thời hạn theo năm cố định. Nó có hiệu lực cho đến khi visa 100 được xét xong, thường khoảng 2 năm kể từ ngày nộp. Trong thời gian này, bạn được làm việc, học tập và dùng Medicare.
Bảo lãnh vợ/chồng Úc mất bao lâu?
Trung bình khoảng 11-16 tháng cho giai đoạn tạm trú (visa 309) và thêm khoảng 12-24 tháng để xét thường trú (visa 100). Hồ sơ thiếu giấy tờ hoặc cần xác minh thêm có thể kéo dài hơn.
Visa 309 có cần thi tiếng Anh không?
Không bắt buộc để được cấp visa 309. Tuy nhiên, ở giai đoạn thường trú (visa 100), đương đơn chưa có functional English có thể phải đóng thêm phí tiếng Anh. PTE là một bài thi được chấp nhận để chứng minh mức này. Do đó, bạn nên chuẩn bị sớm.
Visa 309 có được đi làm không?
Có. Ngay khi visa 309 được cấp, bạn được làm việc không giới hạn tại Úc trong thời gian chờ xét visa 100.
Visa 309 là bước đầu trong hành trình đoàn tụ và định cư tại Úc theo diện vợ/chồng. Giấy tờ khá chi tiết và thời gian chờ dài, nhưng nếu chuẩn bị đúng cách ngay từ đầu, cơ hội được duyệt là hoàn toàn trong tầm tay. Nếu bạn đang tính tới giai đoạn thường trú hoặc muốn chủ động phần tiếng Anh cho diện Partner, hãy nhận tư vấn lộ trình PTE miễn phí hoặc làm bài thi thử để xem mình đã đủ điểm tiếng Anh chưa nhé!
Các bài viết nên xem:





Đăng ký tư vấn ngay
