Các ngành Đại học Sài Gòn điểm chuẩn thấp – dễ đậu nhất
Mỗi mùa tuyển sinh, điểm chuẩn Đại học Sài Gòn luôn là thông tin được tìm nhiều, nhất là nhóm ngành điểm thấp, dễ đậu. SGU là trường công lập có mặt bằng điểm chuẩn trung bình. Nếu bạn muốn một ngành vừa sức nhưng vẫn đảm bảo chất lượng, bài viết này giúp bạn khoanh vùng ngành an toàn và hiểu cách điểm xét tuyển được tính. Các con số bên dưới là điểm chuẩn 2026 mới nhất.
Các ngành đại học Sài Gòn điểm chuẩn thấp nhất
Dưới đây là một số ngành của Đại học Sài Gòn với mức điểm chuẩn 2025 để bạn tham khảo cho mức điểm chuẩn 2026. Điểm trong bảng là điểm trúng tuyển đã quy đổi về tổ hợp gốc theo thang điểm 30, theo thông báo chính thức ngày 22/08/2025 của Trường Đại học Sài Gòn.
| Ngành học | Tổ hợp gốc | Điểm chuẩn 2025 |
| Công nghệ kĩ thuật môi trường | B00 | 18.43 |
| Khoa học môi trường | B00 | 18.72 |
| Quản trị kinh doanh chất lượng cao | D01 | 19.00 |
| Kế toán chất lượng cao | D01 | 19.25 |
| Kĩ thuật điện | A01 | 19.93 |
| Kế toán | D01 | 19.95 |
| Tài chính Ngân hàng | D01 | 20.01 |
| Công nghệ kĩ thuật điện tử viễn thông | A01 | 20.24 |
| Quản trị kinh doanh | D01 | 20.25 |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D01 | 20.83 |
| Việt Nam học | D01 | 21.00 |
Lưu ý, ngành Thông tin Thư viện có điểm chuẩn 2025 là 26.48 theo thang 30, tổ hợp gốc C00. Vì vậy, không nên xếp ngành này vào nhóm điểm chuẩn thấp hoặc ghi là điểm theo thang 1200. Thí sinh nên kiểm tra lại thông báo tuyển sinh mới nhất trên website tuyển sinh chính thức của Đại học Sài Gòn: https://tuyensinh.sgu.edu.vn/ trước khi đăng ký nguyện vọng.

Bảng điểm chuẩn các ngành Đại học Sài Gòn theo phương thức
Vài năm gần đây, điểm chuẩn Đại học Sài Gòn có sự chênh lệch khá rõ giữa các ngành. Nhóm Sư phạm truyền thống như Sư phạm Hóa học, Sư phạm Vật lý, Sư phạm Lịch sử, Sư phạm Địa lý thường có điểm cao. Ngược lại, một số ngành như Công nghệ kĩ thuật môi trường, Khoa học môi trường, Quản trị kinh doanh chất lượng cao, Kế toán chất lượng cao có mức điểm dễ tiếp cận hơn.
Theo thông tin tuyển sinh chính thức năm 2026, Đại học Sài Gòn sử dụng 4 phương thức xét tuyển chính, gồm xét tuyển thẳng, xét điểm ĐGNL của ĐHQG TP.HCM, xét điểm V-SAT và xét điểm thi tốt nghiệp THPT. Trong danh sách phương thức chính thức, trường không sử dụng phương thức xét học bạ THPT.
| Phương thức | Nội dung xét tuyển | Lưu ý khi xem điểm chuẩn |
| Phương thức 1 | Xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển | Áp dụng theo quy chế của Bộ GD&ĐT và quy định của trường |
| Phương thức 2 | Xét điểm ĐGNL của ĐHQG TP.HCM | Áp dụng cho một số ngành, không áp dụng đại trà cho toàn bộ ngành |
| Phương thức 3 | Xét điểm V-SAT | Áp dụng cho một số ngành, thí sinh cần xem đúng tổ hợp môn xét tuyển |
| Phương thức 4 | Xét điểm thi tốt nghiệp THPT | Áp dụng cho tất cả các ngành, theo tổ hợp môn xét tuyển của từng ngành |
Với điểm chuẩn năm 2025, Đại học Sài Gòn không công bố các bảng điểm chuẩn riêng theo từng thang điểm thô của THPT, ĐGNL và V-SAT. Thay vào đó, trường công bố bảng điểm trúng tuyển đã quy đổi tương đương về tổ hợp gốc theo thang điểm 30 đối với tất cả phương thức và tổ hợp xét tuyển.
Vì vậy, khi xem bảng điểm chuẩn Đại học Sài Gòn, thí sinh cần hiểu rằng điểm trong bảng là điểm đã quy đổi. Nếu dùng điểm ĐGNL hoặc V-SAT, bạn không nên so trực tiếp điểm gốc với bảng này, mà cần đối chiếu theo quy tắc quy đổi của trường.



Năm 2025, điểm chuẩn Đại học Sài Gòn dao động từ 18.43 đến 28.98 điểm. Mức thấp nhất thuộc ngành Công nghệ kĩ thuật môi trường, trong khi mức cao nhất thuộc nhóm ngành Sư phạm. Riêng ngành Thông tin Thư viện có điểm chuẩn 26.48 theo thang 30, nên không nên xếp vào nhóm ngành điểm thấp.
Ngoài ra, thí sinh xét tuyển vào các ngành năng khiếu như Giáo dục mầm non, Sư phạm Âm nhạc, Sư phạm Mỹ thuật cần tham gia kỳ thi năng khiếu theo quy định của trường. Với các tổ hợp có môn tiếng Anh, Đại học Sài Gòn có quy định quy đổi chứng chỉ ngoại ngữ, trong đó PTE 43 hoặc IELTS từ 4.0 trở lên nằm trong bảng quy đổi điểm.

Cách tính điểm xét tuyển và quy đổi chứng chỉ tiếng Anh ở SGU
Nếu bạn có chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, SGU cho phép quy đổi vào điểm xét tuyển theo quy định từng năm. Với tuyển sinh đại học chính quy năm 2026, các chứng chỉ được chấp nhận gồm PTE Academic, IELTS, TOEFL ITP, TOEFL iBT, TOEIC, Linguaskill, Aptis ESOL, VSTEP.
Cơ chế quy đổi của SGU khá linh hoạt. Nếu tổ hợp xét tuyển có môn Tiếng Anh, trường quy đổi chứng chỉ thành điểm môn Tiếng Anh. Nếu tổ hợp không có môn Tiếng Anh, thí sinh được cộng điểm khuyến khích vào tổng điểm xét tuyển.
Bảng quy đổi PTE Academic trong tuyển sinh SGU 2026 như sau:
| PTE Academic | Điểm quy đổi môn Tiếng Anh | Điểm khuyến khích |
| 43–48 | 7.5 | 0.25 |
| 49–53 | 8.0 | 0.5 |
| 54–58 | 8.5 | 0.75 |
| 59–64 | 9.0 | 1.0 |
| 65–70 | 9.5 | 1.25 |
| ≥ 71 | 10.0 | 1.5 |
Như vậy, PTE Academic là lựa chọn đáng cân nhắc nếu bạn muốn chủ động tối ưu điểm xét tuyển vào Đại học Sài Gòn. Ưu điểm của PTE là lịch thi linh hoạt, kết quả nhanh, thang điểm rõ ràng và có nhiều mức điểm phù hợp với từng mục tiêu xét tuyển. Với SGU, thí sinh đạt PTE từ 43 đã có thể được quy đổi điểm, trong khi PTE từ 71 trở lên tương đương 10 điểm môn Tiếng Anh và 1.5 điểm khuyến khích.
Nếu bạn chưa biết bắt đầu với PTE từ đâu hoặc đang tìm kiếm lộ trình đạt điểm PTE để xét tuyển SGU trong 2-3 tháng, hãy liên hệ PTE HELPER để được tư vấn lộ trình học phù hợp nhé:

Cơ hội nghề nghiệp của các ngành điểm chuẩn thấp
Điểm chuẩn thấp không có nghĩa là cơ hội nghề nghiệp hẹp. Dưới đây là hướng đi thực tế của từng ngành Đại học sài Gòn để bạn cân nhắc theo sở thích, không chỉ theo điểm.
Khoa học Môi trường. Học về sinh thái, hóa học môi trường và quản lý tài nguyên. Ra trường làm ở cơ quan quản lý môi trường, công ty tư vấn, tổ chức phi chính phủ, hoặc nghiên cứu chuyên sâu.
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường. Thiên về kỹ thuật xử lý nước thải, khí thải và chất thải rắn. Vị trí phổ biến là kỹ sư môi trường tại nhà máy, khu công nghiệp, công ty xử lý môi trường.
Sư phạm Mỹ thuật. Đào tạo nghệ thuật tạo hình và kỹ năng giảng dạy. Có thể làm giáo viên mỹ thuật, giảng viên, hoặc làm trong thiết kế, sáng tạo, triển lãm.
Kế toán (CLC). Trang bị kế toán doanh nghiệp, kiểm toán và chuẩn mực quốc tế. Hướng việc: kế toán viên, kiểm toán viên, chuyên viên tài chính tại doanh nghiệp và ngân hàng.
Quản trị Kinh doanh (CLC). Học quản trị vận hành theo cơ chế thị trường, có chú trọng ứng dụng công nghệ số. Hướng việc: quản lý, kinh doanh, marketing, tài chính, hoặc tự khởi nghiệp.
Việt Nam học. Nghiên cứu lịch sử, văn hóa, địa lý, ngôn ngữ Việt Nam. Phù hợp ngành du lịch, hướng dẫn viên, biên tập, nghiên cứu văn hóa.
Thông tin – Thư viện. Học quản lý và khai thác tài nguyên thông tin, ứng dụng công nghệ. Làm ở thư viện, trung tâm thông tin, cơ quan lưu trữ, công ty quản lý dữ liệu.

Điểm thấp nên chọn ngành dễ đậu hay tính hướng khác?
Điểm thấp không có nghĩa là phải chọn ngành dễ đậu bằng mọi giá. Thí sinh nên cân nhắc kỹ trước khi đăng ký nguyện vọng.
- Không nên chọn ngành chỉ vì điểm chuẩn thấp, vì ngành lệch sở thích hoặc năng lực sẽ khó theo lâu dài.
- Nên cân bằng ba yếu tố: điểm hiện có, ngành học phù hợp và cơ hội nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp.
- Có thể chia nguyện vọng thành nhiều nhóm: ngành yêu thích, ngành vừa sức và ngành an toàn.
- Nên kiểm tra thêm các phương thức xét tuyển khác của Đại học Sài Gòn như ĐGNL, V-SAT hoặc quy đổi chứng chỉ tiếng Anh.
- Nếu có thế mạnh ngoại ngữ, chứng chỉ như PTE Academic có thể giúp tối ưu điểm xét tuyển theo quy định từng năm.
Vì vậy, hướng đi hợp lý là chọn ngành phù hợp với điểm số, vẫn gần với sở thích và có lộ trình nghề nghiệp rõ ràng.
FAQ – Các ngành Đại Học Sài Gòn điểm chuẩn
Ngành nào ở SGU dễ kiếm việc sau tốt nghiệp?
Quản trị Kinh doanh và Kế toán có nhu cầu tuyển dụng ổn định và phổ biến ở nhiều doanh nghiệp. Tuy vậy, khả năng có việc còn tùy năng lực và kỹ năng thực tế của từng người, không chỉ ở tên ngành.
Có nên chọn ngành chỉ vì điểm thấp?
Không nên chọn chỉ vì điểm. Hãy cân nhắc sở thích và năng lực để theo được đường dài, vì đó mới là yếu tố quyết định sự phát triển nghề nghiệp.
Ngành nào phù hợp với khối D01/D14?
Với D01/D14, bạn có thể cân nhắc Quản trị Kinh doanh, Kế toán hoặc các ngành xã hội nhân văn của trường, tùy mức điểm và định hướng nghề.
Thông tin trong bài do PTE Helper tổng hợp về điểm chuẩn Đại học Sài Gòn, không đại diện tuyển sinh cho trường. Mọi thắc mắc, bạn nên liên hệ trực tiếp SGU để có thông tin chính xác nhất.
Điểm chuẩn Đại học Sài Gòn là cơ sở quan trọng để thí sinh chọn ngành, nhưng không nên là yếu tố duy nhất. Một ngành có điểm thấp chỉ thật sự phù hợp khi bạn có thể theo học lâu dài, phát triển đúng năng lực và nhìn thấy cơ hội nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp.
Trước khi đăng ký nguyện vọng, bạn nên xem thêm thông tin tổng quan về Đại học Sài Gòn SGU, đối chiếu học phí Đại học Sài Gòn và kiểm tra kỹ quy định quy đổi điểm tiếng Anh SGU. Trong trường hợp muốn mở rộng lựa chọn ngoài xét tuyển trong nước, các hướng như du học Úc hoặc học chương trình quốc tế sẽ cần nền tảng tiếng Anh tốt. Nếu bạn muốn chuẩn bị PTE để xét tuyển, du học hoặc hoàn thiện hồ sơ trong thời gian ngắn, có thể tham khảo khóa luyện thi PTE cấp tốc 36/42/50 hoặc đăng ký tư vấn miễn phí tại PTE Helper để được định hướng lộ trình phù hợp.
Tìm hiểu thêm:
- Điều kiện, chỉ tiêu xét tuyển Đại học Sài Gòn
- Cập nhật học phí Trường SGU mới nhất
- Học phí trường RMIT cập nhật mới nhất
- Nên học ngành gì dễ xin việc tại trường FPT?
- Top trường đại học có chương trình liên kết Úc tốt nhất





Đăng ký tư vấn ngay
