Cách Tính Điểm PTE Core Chi Tiết Mới Nhất
Bạn đang ấp ủ dự định du học hay định cư Canada? Bài thi PTE Core là một trong những “chìa khóa” quan trọng giúp bạn mở ra cánh cửa thành công đó. Tuy nhiên, việc nắm rõ cách tính điểm PTE Core là điều vô cùng cần thiết để bạn có chiến lược ôn luyện hiệu quả. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về cách tính điểm PTE Core (PTE Core scoring), giúp bạn tự tin chinh phục bài thi và đạt kết quả cao nhất!
PTE Helper – Đơn vị tiên phong đào tạo PTE Core đầu tiên tại Việt Nam.
PTE Helper – Đơn vị Đối tác chính thức của Pearson, được cấp phép trở thành Trung tâm đăng ký và hỗ trợ các nội dung về kỳ thi thi PTE.
1. Thông tin chung bài thi PTE Core
a. Cấu trúc đề thi:
- Bài thi đánh giá 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết
- Bao gồm 3 phần thi lớn chia thành 19 phần thi nhỏ
- Thời gian thi: 2 tiếng
- Thang điểm: được tính từ 10 đến 90 điểm
b. Điểm đặc trưng:
- Kỹ năng Nói và Viết được đánh giá cùng nhau.
- Điểm thi PTE Core không phải là trung bình cộng điểm của các kỹ năng riêng lẻ, mà sẽ tính điểm kỹ năng cộng hưởng cho nhau.
2. PTE Core tính điểm theo tiêu chí nào
Có 2 cách tính điểm trong bài thi PTE Core:
- Đúng hoặc Sai:
Một số nhiệm vụ được chấm điểm theo dạng đúng hoặc sai. Nếu câu trả lời đúng, sẽ được tính 1 điểm. Nếu sai, không được điểm.
- Điểm Tỉ lệ:
Một số phần thi được chấm điểm dựa trên nhiều yếu tố như:
- Tính chính xác (đúng/sai)
- Hình thức (ví dụ: vượt quá hoặc thiếu từ so với yêu cầu)
- Chất lượng câu trả lời (ví dụ: sự trôi chảy và khả năng phát âm)
Nếu câu trả lời đáp ứng toàn bộ các tiêu chí sẽ được điểm tối đa. Nếu chỉ đáp ứng một phần, sẽ tính điểm dựa trên tỷ lệ các nội dung đã đúng.
Một số phần thi Nói và Viết được đánh giá về mặt nội dung. Nội dung nghĩa là mức độ phù hợp của nội dung câu trả lời so với yêu cầu của đề bài.
Một số phần thi Viết được chấm điểm về hình thức. Điểm hình thức dựa trên các yêu cầu cụ thể trong đề bài, chẳng hạn như số từ.
Điểm nội dung và hình thức góp phần vào điểm tổng thể và điểm các kỹ năng chung.
Khi câu trả lời được chấm 0 điểm cho nội dung hoặc hình thức, thí sinh sẽ không nhận được điểm cho câu trả lời đó. Dưới đây là ba ví dụ mô tả câu trả lời không được điểm:
- Email viết về một chủ đề hoàn toàn khác với yêu cầu đề bài (nội dung)
- Email dưới 30 từ (hình thức)
- Email không giải quyết đúng yêu cầu đề bài do sử dụng quá nhiều tài liệu soạn sẵn/ghi nhớ (nội dung)
Ví dụ:
Biểu đồ bên dưới cho thấy cách tính điểm cho phần thi Viết email. Phần thi này được đánh giá dựa trên nội dung, quy ước email, hình thức, bố cục, vốn từ, ngữ pháp và chính tả.

Trong đó, nếu xét trên yếu tố nội dung và hình thức, Pearson sẽ xét như sau:
Nội dung:
- Đây là yếu tố được đánh giá trước tiên.
- Điểm của phần này có thể bị trừ điểm về 0 nếu không có câu trả lời, câu trả lời lạc đề, hoặc sử dụng quá nhiều tài liệu soạn sẵn/ghi nhớ.
- Tài liệu soạn sẵn/ghi nhớ được coi là không phù hợp vì không giải quyết đúng yêu cầu đề bài.
Hình thức:
- Điểm hình thức chỉ được đánh giá nếu nội dung đạt điểm.
- Kiểm tra các yếu tố:
- Độ dài email phù hợp với yêu cầu.
- Trình bày đoạn văn hợp lý, bố cục rõ ràng.
- Sử dụng các quy ước email thông thường (dòng chào, kết thúc, chữ ký,…).
- Các tiêu chí khác đánh giá chi tiết hơn gồm:
- Sắp xếp logic các ý chính và ý phụ.
- Vốn từ phong phú, phù hợp ngữ cảnh.
- Ngữ pháp chính xác.
- Chính tả không sai sót.
Điểm cuối cùng:
- Được tính toán dựa trên điểm nội dung và các yếu tố hình thức.
- Góp phần vào điểm kỹ năng Viết và điểm tổng thể của bài thi.
Tóm lại, nhiệm vụ Viết email đòi hỏi cả nội dung phù hợp và trình bày rõ ràng, chính xác để đạt điểm cao.
3. Cách tính điểm PTE Core
Cách tính điểm các phần thi PTE Core như sau:
| Part 1 Speaking and Writing (46-67 minutes) | |||
| Phần thi | Số lượng câu hỏi | Kỹ năng đánh giá | Cách tính điểm |
| Read Aloud | 6-7 | Reading and
speaking |
Content (Nội dung):
Mỗi việc thay thế, bỏ sót hoặc chèn thêm một từ được tính là một lỗi. Điểm tối đa: phụ thuộc vào độ dài của câu hỏi nhiệm vụ. Pronunciation (Phát âm): 5 điểm: Giống người bản ngữ 4 điểm: Trình độ nâng cao 3 điểm: Trình độ tốt 2 điểm: Trình độ trung cấp 1 điểm: Khó hiểu 0 điểm: Không giống tiếng Anh Fluency (Độ trôi chảy): 5 điểm: Giống người bản ngữ 4 điểm: Trình độ nâng cao 3 điểm: Trình độ tốt 2 điểm: Trình độ trung cấp 1 điểm: Hạn chế 0 điểm: Không trôi chảy |
| Repeat Sentence | 10-12 | Listening and
speaking |
Content (Nội dung):
Mỗi lần thí sinh thay từ, bỏ từ hoặc thêm từ sẽ bị tính là 1 lỗi. 3 điểm: Lặp lại đúng toàn bộ lượng từ trong câu. 2 điểm: Lặp lại ít nhất 50% lượng từ trong câu. 1 điểm: Lặp lại ít hơn 50% lượng từ trong câu. 0 điểm: Hầu như không có từ nào trong câu xuất hiện trong câu trả lời. Pronunciation (Phát âm): 5 điểm: Giống người bản ngữ 4 điểm: Trình độ nâng cao 3 điểm: Trình độ tốt 2 điểm: Trình độ trung cấp 1 điểm: Khó hiểu 0 điểm: Không giống tiếng Anh Fluency (Độ trôi chảy): 5 điểm: Giống người bản ngữ 4 điểm: Trình độ nâng cao 3 điểm: Trình độ tốt 2 điểm: Trình độ trung cấp 1 điểm: Hạn chế 0 điểm: Không trôi chảy |
| Describe Image | 3-4 | Speaking | Content (Nội dung):
5 điểm: Mô tả tất cả các yếu tố của hình ảnh và mối quan hệ giữa chúng, phát triển có thể và kết luận hoặc ý nghĩa 4 điểm: Mô tả tất cả các yếu tố chính của hình ảnh và mối quan hệ giữa chúng, đề cập đến ý nghĩa hoặc kết luận của chúng 3 điểm: Xử lý hầu hết các yếu tố chính của hình ảnh và đề cập đến ý nghĩa hoặc kết luận của chúng 2 điểm: Xử lý chỉ một yếu tố chính trong hình ảnh và đề cập đến một ý nghĩa hoặc kết luận. Thể hiện hiểu biết cơ bản về một số yếu tố cốt lõi của hình ảnh 1 điểm: Mô tả một số yếu tố cơ bản của hình ảnh, nhưng không làm rõ mối quan hệ hoặc ý nghĩa của chúng 0 điểm: Đề cập đến một số yếu tố không liên quan của bài thuyết trình. Có thể không xử lý đúng với câu hỏi do lượng lớn tài liệu được chuẩn bị trước hoặc ghi nhớ. Pronunciation (Phát âm): 5 điểm: Giống người bản ngữ 4 điểm: Trình độ nâng cao 3 điểm: Trình độ tốt 2 điểm: Trình độ trung cấp 1 điểm: Khó hiểu 0 điểm: Không giống tiếng Anh Fluency (Độ trôi chảy): 5 điểm: Giống người bản ngữ 4 điểm: Trình độ nâng cao 3 điểm: Trình độ tốt 2 điểm: Trình độ trung cấp 1 điểm: Hạn chế 0 điểm: Không trôi chảy |
| Respond to a Situation | 2-4 | Speaking | Pronunciation (Phát âm):
5 điểm: Giống người bản ngữ 4 điểm: Trình độ nâng cao 3 điểm: Trình độ tốt 2 điểm: Trình độ trung cấp 1 điểm: Khó hiểu 0 điểm: Không giống tiếng Anh Fluency (Độ trôi chảy): 5 điểm: Giống người bản ngữ 4 điểm: Trình độ nâng cao 3 điểm: Trình độ tốt 2 điểm: Trình độ trung cấp 1 điểm: Hạn chế 0 điểm: Không trôi chảy Appropriacy (Độ phù hợp): 3 điểm: Từ ngữ phù hợp với tình huống, bối cảnh và diễn đạt một cách rõ ràng và lịch sự 2 điểm: Chọn đúng loại ngôn ngữ (trang trọng, không trang trọng) phù hợp với tình huống nhưng có thể sử dụng sai từ vựng hoặc thành ngữ. 1 điểm: Chỉ sử dụng những cách diễn đạt thông dụng đơn giản nhất và tuân theo những thói quen giao tiếp cơ bản, có thể không phù hợp về mức độ trang trọng với yêu cầu của tình huống đưa ra. 0 điểm: Câu trả lời chỉ chứa một số từ ngữ rất ngắn, chủ yếu là các từ được chuẩn bị sẵn và có thể không liên quan một cách rõ ràng đến tình huống được cho. |
| Answer Short Question | 5-6 | Listening and
speaking |
Vocabulary (Từ vựng):
1 điểm: Lựa chọn từ thích hợp 0 điểm: Lựa chọn từ ngữ không phù hợp |
| Summarize Written Text | 1-2 | Reading and
writing |
Content (Nội dung):
2 điểm: Cung cấp tóm tắt hay về văn bản. Tất cả các khía cạnh chính đều được đề cập. 1 điểm: Cung cấp tóm tắt khá về văn bản, nhưng thiếu một hoặc hai khía cạnh quan trọng. 0 điểm: Bỏ qua hoặc trình bày sai những khía cạnh chính được đề cập trong văn bản. Form (Hình thức): 2 điểm: Bao gồm 25-50 từ. 1 điểm: Bao gồm 5-24 từ hoặc 51-60 từ. 0 điểm: Bao gồm ít hơn 5 từ hoặc nhiều hơn 60 từ. Viết hoa toàn bộ, không có dấu câu hoặc chỉ có dấu gạch đầu dòng. Grammar (Ngữ pháp): 2 điểm: Cấu trúc ngữ pháp chính xác. 1 điểm: Chứa lỗi ngữ pháp nhưng không gây khó khăn trong giao tiếp. 0 điểm: Cấu trúc ngữ pháp sai sót làm cản trở giao tiếp. Vocabulary (Từ vựng): 2 điểm: Lựa chọn từ phù hợp. 1 điểm: Chứa lỗi về từ vựng nhưng không gây khó khăn trong giao tiếp. 0 điểm: Lựa chọn từ sai, gây cản trở giao tiếp. |
| Write Email | 2-3 | Writing | Được tính dựa theo 6 tiêu chí: nội dung, quy tắc email, hình thức, bố cục, vốn từ, ngữ pháp và chính tả.
Xem cách tính điểm chi tiết ở bảng mục 4. |
| Part 2: Reading (27-38 minutes) | |||
| Phần thi | Số lượng câu hỏi | Kỹ năng đánh giá | Cách tính điểm |
| Reading and Writing:
Fill in the Blanks |
5-6 | Reading and writing | 1 điểm cho mỗi ô trống được điền đúng
0 Điểm tối thiểu |
| Multiple Choice,
Multiple Answers |
1-2 | Reading | 1 điểm cho mỗi ô trống được điền đúng
-1 điểm cho mỗi ô trống điền sai 0 Điểm tối thiểu |
| Reorder Paragraph | 2-3 | Reading | 1 điểm cho mỗi cặp kiểm tra liền kề được điền đúng
0 Điểm tối thiểu |
| Fill in the Blanks | 4-5 | Reading | 1 điểm cho mỗi ô trống được điền đúng
0 Điểm tối thiểu |
| Multiple Choice,
Single Answer |
1-2 | Reading | 1 điểm cho mỗi ô trống được điền đúng
0 Điểm tối thiểu |
| Summarize Spoken Text | 1-2 | Listening and
writing |
Content (Nội dung):
2 điểm: Cung cấp tóm tắt hay về văn bản, đề cập đến mọi khía cạnh quan trọng. 1 điểm: Cung cấp tóm tắt khá về văn bản, nhưng thiếu một hoặc hai khía cạnh quan trọng. 0 điểm: Bỏ qua hoặc trình bày sai các khía cạnh chính của văn bản. Form (Hình thức): 2 điểm: Bao gồm 20-30 từ. 1 điểm: Bao gồm 5-19 từ hoặc 31-40 từ. 0 điểm: Bao gồm ít hơn 5 từ hoặc nhiều hơn 40 từ. Tóm tắt viết hoa toàn bộ, không có dấu câu, chỉ có liệt kê hoặc câu rất ngắn. Grammar (Ngữ pháp): 2 điểm: Cấu trúc ngữ pháp chính xác. 1 điểm: Chứa lỗi ngữ pháp nhưng không gây khó khăn trong giao tiếp. 0 điểm: Cấu trúc ngữ pháp sai sót làm cản trở giao tiếp. Vocabulary (Từ vựng): 2 điểm: Lựa chọn từ phù hợp. 1 điểm: Chứa một số lỗi từ vựng nhưng không gây khó khăn trong giao tiếp. 0 điểm: Lựa chọn từ sai, gây cản trở giao tiếp. Spelling (Chính tả): 2 điểm: 1 lỗi chính tả/ đánh máy. 1 điểm: 2 hoặc 3 lỗi chính tả/ đánh máy. 0 điểm: Quá 3 lỗi chính tả/ đánh máy. |
| Part 3: Listening (30-37 minutes) | |||
| Multiple Choice,
Multiple Answers |
1-2 | Listening | 1 điểm cho mỗi ô trống được điền đúng
-1 điểm cho mỗi ô trống điền sai 0 Điểm tối thiểu |
| Fill in the Blanks | 2-3 | Listening and writing | 1 điểm cho mỗi từ viết đúng chính tả
0 Điểm tối thiểu |
| Multiple Choice,
Single Answer |
1-2 | Listening | 1 điểm cho mỗi câu trả lời đúng
0 điểm tối thiểu |
| Select Missing Word | 1-2 | Listening | 1 điểm cho mỗi câu trả lời đúng
0 điểm tối thiểu |
| Highlight Incorrect Words | 1-2 | Listening and reading | 1 điểm cho mỗi đáp án đúng
-1 điểm cho mỗi đáp án sai 0 Điểm tối thiểu |
| Write from Dictation | 3-4 | Listening and writing | 1 điểm cho mỗi từ viết đúng chính tả
0 điểm cho mỗi từ viết sai |
4. Chi tiết cách tính điểm 2 kỹ năng mới nhất PTE Core
a. Cách tính điểm cho “Respond to a Situation”:
Phần thi này chấm dựa trên 3 tiêu chí:
- Nội dung
- Phát âm
- Độ trôi chảy
Bảng sau đây sẽ cho biết cách chấm điểm cho mỗi tiêu chí:
| Nội dung | Phát âm | Độ trôi chảy |
| 5 điểm:
Tất cả nguyên âm và phụ âm đều được phát âm rõ ràng, chính xác và dễ hiểu đối với người bản ngữ. Người nói sử dụng chính xác các quy tắc phát âm trong ngữ điệu tự nhiên. Ngữ điệu nhấn đúng trọng âm trên từng từ và câu. |
5 điểm:
Ngôn ngữ có nhịp điệu mượt mà, cách ngắt nghỉ và diễn đạt phù hợp. Người nói không có ngập ngừng, lặp lại, bắt đầu sai hoặc đơn giản hóa ngữ âm theo kiểu người không phải bản ngữ. |
|
| 4 điểm:
Nguyên âm và phụ âm được phát âm rõ ràng, dễ hiểu và không gây nhầm lẫn. Có thể có một vài lỗi nhỏ về phụ âm, nguyên âm hoặc ngữ điệu, nhưng không ảnh hưởng đến khả năng hiểu bài. Tất cả các từ đều dễ hiểu, mặc dù có thể có một vài lỗi phát âm trên các phụ âm hoặc cụm phụ âm. Ngữ điệu nhấn đúng trên các từ thông dụng, ngữ điệu câu ở mức khá. |
4 điểm:
Ngôn ngữ có nhịp điệu chấp nhận được, nghĩa là nghe tương đối tự nhiên và trôi chảy. Cách ngắt nghỉ hợp lý, tạo sự nhấn mạnh vừa phải cho các ý quan trọng. |
|
| 3 điểm:
Các từ ngữ dùng trong đoạn văn phải phù hợp với tình huống. Diễn đạt một cách rõ ràng và lịch sự với tình huống và nhân vật liên quan. |
3 điểm:
Hầu hết các nguyên âm và phụ âm được phát âm đúng. Một số lỗi nhất quán có thể làm cho một số từ không rõ ràng. Một số phụ âm trong một số ngữ cảnh có thể thường xuyên bị biến dạng, bị bỏ qua hoặc phát âm sai. Có thể xảy ra việc giảm nguyên âm phụ thuộc vào trọng âm trên một số từ. |
3 điểm:
Tốc độ nói có thể không đều nhưng ở mức chấp nhận được. Có thể ngập ngừng vài lần, nhưng hầu hết các cụm từ được diễn đạt trôi chảy. Có ít lặp lại hoặc bắt đầu sai. Không có sự ngừng nghỉ lâu và đơn giản hóa ngữ âm theo kiểu người không phải bản ngữ. |
| 2 điểm:
Chọn đúng loại ngôn ngữ (trang trọng, không trang trọng) phù hợp với tình huống nhưng có thể sử dụng sai từ vựng hoặc thành ngữ. |
2 điểm:
Một số phụ âm và nguyên âm được phát âm sai một cách nhất quán theo cách không giống với người bản xứ. Một số phụ âm thường xuyên bị bỏ qua, và các chuỗi phụ âm có thể được đơn giản hóa. Trọng âm có thể được đặt sai vị trí trên một số từ hoặc không rõ ràng. Ít nhất có thể hiểu được ⅔ bài nói. |
2 điểm:
Bài nói có thể không trôi chảy. Có ít nhất một đoạn nói suôn sẻ ba từ, và không nhiều hơn hai hoặc ba sự do dự, lặp lại hoặc bắt đầu bài nói sai. Có thể có một sự tạm dừng dài, nhưng không được nhiều hơn. |
| 1 điểm:
Chỉ sử dụng những cách diễn đạt thông dụng đơn giản nhất và tuân theo những thói quen giao tiếp cơ bản, có thể không phù hợp về mức độ trang trọng với yêu cầu của tình huống đưa ra. |
1 điểm:
Nhiều phụ âm và nguyên âm được phát âm sai. Nhiều phụ âm có thể bị thay đổi hoặc bị bỏ qua. Trọng âm đặt không đúng quy tắc. Tuy nhiên các từ không được nhấn có thể được giảm hoặc bị bỏ qua và một vài âm tiết sai có thể được bỏ qua. Có thể hiểu khoảng ⅓ bài nói. |
1 điểm:
Bài nói chứa nhiều cụm từ không trôi chảy hoặc nhịp điệu câu không đều. Cách diễn đạt kém, nhịp điệu câu bị ngắt theo thời gian âm tiết, và/hoặc nhiều sự do dự, lặp lại, và/hoặc bắt đầu sai làm cho hiệu suất nói trở nên không liên tục. Các đoạn nói dài có thể có một hoặc hai sự tạm dừng dài và sự nhấn mạnh từ không phù hợp. |
| 0 điểm:
Chỉ chứa một vài mẫu câu tách rời, rất ngắn, chủ yếu đã được chuẩn bị sẵn có thể không liên quan đến tình huống cụ thể được đưa ra. |
0 điểm:
Phát âm dường như hoàn toàn mang đặc điểm của một ngôn ngữ khác. Nhiều phụ âm và nguyên âm phát âm sai, sắp xếp sai hoặc bị bỏ qua. Hơn một nửa của bài nói không thể hiểu được. Vị trí đặt nhấn câu không phù hợp. |
0 điểm:
Bài nói chậm và gượng gạo với ít phân nhóm cụm cụ thể, nhiều sự do dự, sự tạm dừng, bắt đầu sai, và/hoặc việc đơn giản hóa ngữ âm lớn. Hầu hết các từ bị diễn đạt rời rạc, và có thể có nhiều hơn một sự tạm dừng dài. |
b. Cách tính điểm cho “Write Essay”:
Phần thi này được tính điểm dựa trên các tiêu chí: nội dung, quy tắc email, hình thức, bố cục, vốn từ, ngữ pháp và chính tả.
| Nội dung | Quy tắc email | Hình thức | Bố cục |
| 3 điểm:
Giải quyết đầy đủ các yêu cầu đề bài |
|||
| 2 điểm:
Thực hiện tốt một phần nội dung và thể hiện sự hiểu biết nhất định thông qua nội dung trình bày. |
2 điểm:
Rõ ràng, phù hợp và đúng quy tắc email. Nội dung phù hợp với định dạng được yêu cầu. |
2 điểm:
Chứa 50-120 từ |
2 điểm:
Bố cục rõ ràng và dễ theo dõi. Các ý tưởng trình bày logic và rõ ràng. Các câu nối đoạn được trình bày tốt và có tác dụng giúp người đọc dễ hiểu hơn. |
| 1 điểm:
Chủ đề trình bày không phù hợp với yêu cầu đưa ra. |
1 điểm:
Tuân theo các quy tắc email không nhất quán hoặc không hiệu quả. |
1 điểm:
Chứa 30-49 từ hoặc 121-140 từ |
1 điểm:
Bố cục khá rõ ràng. Các ý tưởng sắp xếp có liên quan nhưng vẫn chưa rõ ý ở 1 vài chỗ. Các câu nối đoạn đầy đủ nhưng đa phần là đơn giản. |
| 0 điểm:
Không thể hiện bất kỳ nội dung nào liên quan đến yêu cầu. |
0 điểm:
Không đáp ứng quy tắc trình bày email |
0 điểm:
Chứa ít hơn 30 từ hoặc nhiều hơn 140 từ |
0 điểm:
Bố cục còn thiếu hoặc không phù hợp, không rõ ràng. Các câu nối không hiệu quả. |
| Từ vựng | Ngữ pháp | Chính tả |
| 2 điểm:
Sử dụng từ vựng tốt và phù hợp với bối cảnh. |
2 điểm:
Nhìn chung ngữ pháp đa phần sử dụng đúng và nhất quán. |
2 điểm:
Chứa tối đa 2 lỗi chính tả |
| 1 điểm:
Sử dụng từ vựng phù hợp bối cảnh tuy nhiên còn hạn chế về vốn từ dẫn đến diễn đạt ý thiếu chính xác. |
1 điểm:
Sai một số lỗi ngữ pháp nhưng nhìn chung vẫn hiểu được ngữ nghĩa. |
1 điểm:
Chứa 3-4 lỗi chính tả |
| 0 điểm:
Chứa chủ yếu từ vựng cơ bản, không đủ để giải quyết tình huống trong bối cảnh nhất định. |
0 điểm:
Chủ yếu chứa các cấu trúc cơ bản hoặc/và sai các lỗi thường gặp. |
0 điểm:
Chứa nhiều lỗi chính tả, khó để hiểu nghĩa. |
Giao diện từng phần thi PTE Core
5. Bảng quy đổi điểm PTE Core
Dưới đây là bảng đối chiếu giữa điểm thi PTE Core và Mức Độ Chuẩn Ngôn Ngữ Canada (CLB). Bảng quy đổi này giúp người học ước tính điểm PTE Core cần đạt dựa trên điểm CLB yêu cầu tương đương.

*Canadian Language Benchmarks (CLB) là hệ thống các mức độ năng lực tiếng Anh được sử dụng trong hệ thống nhập cư của Canada.
Lưu ý:
- Đây chỉ là một cách ước tính tương đương, điểm CLB chính xác phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể và hệ thống đánh giá của cơ quan nhập cư Canada.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về cách tính điểm PTE Core. Nắm vững bí quyết tính điểm sẽ giúp bạn xây dựng chiến lược ôn luyện hiệu quả, tập trung vào những kỹ năng cần thiết và đạt kết quả cao nhất.
Hãy nhớ rằng luyện tập thường xuyên là chìa khóa thành công. Bên cạnh đó hãy sử dụng các tài liệu ôn luyện chính thống và giữ tâm lý bình tĩnh, tự tin khi bước vào phòng thi nhé!
Nếu cần tư vấn lộ trình khóa PTE Core, bạn có thể điền vào form sau để PTE HELPER hỗ trợ bạn sớm nhất:
Các bài viết không thể bỏ qua:
- Cấu Trúc Đề Thi PTE Và Cách Tính Điểm Bài Thi Chi Tiết
- PTE Core Là Gì? Tất Tần Tật Những Điều Bạn Cần Biết Về PTE Core
- Khóa học PTE Core chuyên biệt đạt điểm sau 3 tháng
- Thi PTE Ở Đâu? Trung Tâm Thi PTE Chính Thức Ở TPHCM Và Hà Nội





Đăng ký tư vấn ngay
