Học phí Phenikaa bao nhiêu? Chi tiết học phí từng ngành 2026-2027
Học phí là yếu tố quan trọng khi thí sinh và gia đình cân nhắc lựa chọn trường đại học. Bài viết này giúp bạn tra cứu học phí Phenikaa năm học 2026–2027 theo từng khối ngành, đồng thời tham khảo tổng chi phí toàn khóa, các khoản phí phát sinh và chính sách học bổng hỗ trợ sinh viên. Hiện mức học phí dự kiến dao động khoảng 28–160 triệu đồng/năm tùy ngành, dựa trên số tín chỉ đăng ký trong từng học kỳ.
Tổng quan học phí trường đại học Phenikaa
Trường Đại học Phenikaa là một trong những cơ sở giáo dục đại học tư thục uy tín tại Việt Nam, tọa lạc ở Hà Đông, Hà Nội. Trường nổi bật với các ngành đào tạo chất lượng cao như Công nghệ thông tin, Y Dược, Ngôn ngữ Trung, Kỹ thuật và Kinh tế.
Học phí Phenikaa được tính theo tín chỉ, mỗi ngành một đơn giá riêng, nên các bảng dưới chia theo từng khối ngành để bạn dễ đối chiếu. Về xu hướng, học phí 2026 tăng nhẹ so với 2025, rõ nhất ở các ngành công nghệ và liên ngành, các khối khác biến động không nhiều.

Chi tiết học phí Phenikaa 2026 theo từng ngành học
Vì mỗi ngành có đơn giá tín chỉ riêng, học phí Phenikaa 2026 được chia theo từng khối ngành ngay bên dưới để bạn dễ tra cứu và đối chiếu với ngành mình quan tâm. Các mức dưới đây là tham khảo theo dữ liệu mới nhất, bạn nên kiểm tra lại bảng chính thức trước khi nộp hồ sơ.
Học phí khối Kỹ thuật – Công nghệ
Trong nhóm này, học phí Phenikaa phổ biến khoảng 26,5 – 46,2 triệu đồng/năm. Chương trình dạy bằng tiếng Anh hoặc tích hợp công nghệ cao thường cao hơn.
| Ngành | Học phí ~triệu/năm | Ước tính ~4 năm |
| Công nghệ thông tin | 35,2 | ~141 |
| Khoa học máy tính | 35,2 | ~141 |
| CNTT Việt – Nhật | 36,8 | ~147 |
| Kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | 30,8 | ~123 |
| Kỹ thuật ô tô | 30,8 | ~123 |
| Công nghệ sinh học | 25,2 | ~101 |
Học phí khối Kinh tế – Kinh doanh
Khối Kinh tế – Kinh doanh có học phí phổ biến khoảng 30,8 – 35,5 triệu đồng/năm. Các chương trình học bằng tiếng Anh hoặc định hướng quốc tế như Marketing số, Kinh doanh quốc tế có thể lên tới ~46,2 triệu/năm.
| Ngành | Học phí ~triệu/năm | Ước tính ~4 năm |
| Quản trị kinh doanh | 30,8 | ~123 |
| Kế toán | 30,8 | ~123 |
| Tài chính – Ngân hàng | 30,8 | ~123 |
| Marketing | 46,2 | ~185 |
Học phí khối Khoa học Xã hội & Nhân văn
So với mặt bằng chung, mức học phí Phenikaa 2026 ở khối Khoa học Xã hội & Nhân văn khá vừa phải, khoảng 26,5 – 37,1 triệu đồng/năm, phù hợp với số đông sinh viên yêu thích ngoại ngữ và dịch vụ.
| Ngành | Học phí ~triệu/năm | Ước tính ~4 năm |
| Ngôn ngữ Anh | 28,6 | ~114 |
| Ngôn ngữ Trung | 32,2 | ~129 |
| Ngôn ngữ Hàn | 32,2 | ~129 |
| Du lịch / Quản trị khách sạn | 28,6 | ~114 |
Riêng ngành Ngôn ngữ Trung: học phí chuẩn khoảng 32,2 triệu/năm (~1.073.000 đồng/tín chỉ). Trường còn có chương trình liên kết 2+2 với Đại học Sư phạm Thủ đô Bắc Kinh, giai đoạn học tại Phenikaa khoảng 35 triệu/năm.
Học phí khối Khoa học Sức khỏe (Y, Răng – Hàm – Mặt, Dược, Điều dưỡng)
Trong toàn bộ bảng, học phí Phenikaa 2026 ở khối Khoa học Sức khỏe cao nhất do đầu tư lớn vào thực hành và cơ sở vật chất. Đây là khối dễ nhầm số nhất, nên cần tách rõ “học phí trung bình ngành” và “mức thực đóng sau ưu đãi”.
| Ngành | ~triệu/năm (TB) | Số năm | Ước tính toàn khóa (trước ưu đãi) |
| Y khoa | ~150 | 6 | ~900 |
| Răng – Hàm – Mặt | ~160 | 6 | ~960 |
| Dược học | ~40 | 5 | ~200 |
| Điều dưỡng | ~28,6 | 4 | ~114 |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | ~28,6 | 4 | ~114 |
Ngành Y khoa và Răng – Hàm – Mặt có lộ trình ưu đãi giảm dần theo khóa, nên số tiền thực đóng thấp hơn mức trung bình niêm yết. Với khóa nhập học 2026 (K20), mức ưu đãi dự kiến: năm đầu giảm 20%, các năm 2–6 giảm 10%.
Cách tính học phí trường Đại học Phenikaa theo tín chỉ
Học phí phenikaa 2026 tính theo công thức: Số tín chỉ đăng ký × Đơn giá mỗi tín chỉ của ngành. Đơn giá dao động khoảng 900.000 – 1.800.000 đồng/tín chỉ tùy chương trình.
Ví dụ: một học kỳ đăng ký 18 tín chỉ, ngành có đơn giá ~1.100.000 đồng/tín chỉ thì học phí kỳ đó khoảng 19,8 triệu đồng. Đăng ký nhiều/ít tín chỉ sẽ làm thay đổi số tiền mỗi kỳ.
Những chi phí phát sinh ngoài học phí Phenikaa
Khi lựa chọn học tập tại Đại học Phenikaa, ngoài học phí niêm yết cho từng ngành, sinh viên còn cần cân nhắc một số khoản chi phí khác để đảm bảo việc học tập và sinh hoạt được thuận tiện, đầy đủ. Dưới đây là tổng hợp các loại chi phí phụ mà tân sinh viên và phụ huynh nên lưu ý, cùng với thông tin về học phí Phenikaa.
- Lệ phí nhập học ban đầu: Khoản phí sinh viên đóng sau khi trúng tuyển để xác nhận nhập học, xử lý hồ sơ, tạo mã sinh viên và hoàn tất thủ tục hành chính.
- Phí bảo trì và nâng cấp cơ sở vật chất: Khoản phí dùng để duy trì phòng học, phòng lab, thư viện, khu thực hành và nâng cấp hạ tầng phục vụ học tập.
- Phí phục vụ học tập thực hành và thí nghiệm: Một số ngành ứng dụng có thể phát sinh phí cho dụng cụ, vật tư tiêu hao và thiết bị dùng trong các buổi thực hành.
- Chi phí học liệu và đồ dùng học tập: Sinh viên cần tự chuẩn bị sách vở, giáo trình, tài liệu tham khảo, laptop hoặc phần mềm theo yêu cầu từng học phần.
- Phí sử dụng thư viện và nền tảng học online: Các tiện ích như thư viện điện tử, tài liệu học thuật số và cổng học trực tuyến có thể đi kèm khoản phí duy trì.
Ngành nào cũng cần tính thêm học phí học phần Giáo dục quốc phòng – an ninh (tính riêng, chưa gồm trong học phí chính).

Chính sách học bổng tại Đại học Phenikaa
Nhằm thu hút học sinh giỏi và tạo điều kiện học tập tối ưu, Trường Đại học Phenikaa triển khai nhiều học bổng hấp dẫn với mức hỗ trợ cao, linh hoạt theo từng đối tượng và thành tích.
Học bổng Danh dự – Chủ tịch Tập đoàn Phenikaa
Dành cho học sinh đạt giải Nhất, Nhì, Ba kỳ thi học sinh giỏi Quốc gia (môn thuộc tổ hợp xét tuyển/Tin học). Quyền lợi bao gồm:
- Miễn học phí toàn khóa (từ 113 triệu đến gần 1 tỷ đồng tùy ngành)
- Hỗ trợ sinh hoạt 80 triệu/năm
- Ký túc xá miễn phí toàn khóa
- Tài trợ học Thạc sĩ/Tiến sĩ, cam kết làm việc tại Tập đoàn sau tốt nghiệp
- Đảm bảo việc làm
Học bổng Tài năng
Không giới hạn số lượng, áp dụng cho các thí sinh có:
- Giải Khuyến khích HSG Quốc gia
- Giải cao trong thi văn nghệ/thể thao quốc tế hoặc quốc gia
- Điểm thi THPT ≥ 27, học lực Giỏi
- Điểm ĐGNL từ 120/150 hoặc ĐGTD từ 90/100
Quyền lợi: Miễn toàn bộ học phí và phí ký túc xá suốt khóa học.

Học bổng Xuất sắc
Miễn học phí 2 năm đầu (trị giá 50–320 triệu đồng). Dành cho học sinh đạt:
- Giải HSG cấp tỉnh/thành phố
- Giải Nhì/Ba cuộc thi khởi nghiệp toàn quốc
- Điểm THPT từ 26 đến <27, học lực Giỏi
- ĐGNL ≥ 110/150 hoặc ĐGTD ≥ 80/100

> Tìm hiểu khóa luyện thi PTE để xét tuyển thẳng vào trường Phenikaa
Học bổng nội bộ THPT Phenikaa
- Loại 1: Miễn toàn bộ học phí khóa học, dành cho học sinh đứng đầu khối 12 hoặc thi THPT/ĐGNL/ĐGTD năm 2025.
- Loại 2: Miễn học phí 2 năm đầu cho học sinh đứng thứ 2 theo các tiêu chí trên.
Cả hai đều yêu cầu thư giới thiệu từ Trường THPT Phenikaa.
Chính sách hỗ trợ học phí khác và điều kiện đạt học bổng
- Sinh viên thuộc hộ nghèo/cận nghèo/người khuyết tật: Giảm 50% học phí năm đầu.
- Con, anh/chị/em ruột nhân sự Tập đoàn Phenikaa: Giảm 30% học phí toàn khóa (áp dụng từ 2025–2026).
Dưới đây là điều kiện đạt học bổng trường ĐH Phenikaa:
Sinh viên cần đạt:
- Điểm trung bình tích lũy từ 7,5/10 hoặc 3,0/4
- Điểm rèn luyện từ 80/100 trở lên Giải thưởng cần đạt trong vòng 3–4 năm tính đến thời điểm xét tuyển.
Chứng chỉ PTE giúp tăng lợi thế xét tuyển và học bổng Phenikaa
Học phí Phenikaa chênh nhau rõ giữa các khối, đặc biệt nhóm sức khỏe cao hơn và học 5–6 năm. Vì vậy, nên cân nhắc tổng chi phí toàn khóa, khả năng tài chính và mức học bổng có thể đạt trước khi đặt nguyện vọng.
Đồng thời, chứng chỉ tiếng Anh quốc tế không chỉ giúp giảm áp lực học phí thông qua học bổng, mà còn là lợi thế trực tiếp khi xét tuyển vào Phenikaa. Trong đề án 2026, trường chấp nhận PTE Academic (tương đương IELTS 6.0) như một chứng chỉ ngoại ngữ hợp lệ. Thí sinh có PTE 50 (tương đương IELTS 6.0) cùng điểm tổ hợp từ 26 trở lên còn được xét tuyển thẳng vào ngành có môn ngoại ngữ tương ứng; ngoài ra PTE cũng được quy đổi để thay điểm môn Tiếng Anh trong xét tuyển.
Với thí sinh đặt mục tiêu vào Phenikaa, chuẩn bị PTE từ sớm sẽ giúp chủ động hơn trong xét tuyển, quy đổi điểm tiếng Anh và giảm áp lực thi cử ở giai đoạn cuối cấp. PTE Helper có thể đồng hành cùng bạn với lộ trình luyện PTE cá nhân hóa, giúp đạt ngưỡng điểm cần thiết cho mục tiêu xét tuyển hoặc học bổng.
👉 Tham khảo chi tiết cách dùng PTE để xét tuyển Phenikaa 2026, hoặc liên hệ PTE Helper để được tư vấn lộ trình phù hợp.
Học phí Phenikaa khác nhau theo khối ngành, đặc biệt nhóm Sức khỏe do thời gian đào tạo dài hơn. Vì vậy, bạn nên cân nhắc tổng chi phí toàn khóa, khả năng tài chính và cơ hội học bổng trước khi đặt nguyện vọng. Ngoài tài chính, chứng chỉ PTE có thể tạo lợi thế khi xét tuyển, quy đổi điểm tiếng Anh hoặc săn học bổng. Hãy liên hệ PTE Helper để được tư vấn lộ trình phù hợp bạn nhé!
Lưu ý: Thông tin trong bài được PTE Helper tổng hợp và chia sẻ lại. PTE Helper không đại diện tuyển sinh cho trường. Do đó mọi thắc mắc, bạn nên liên hệ trực tiếp với trường để nhận được thông tin chính xác nhất.
Các bài viết không thể bỏ qua:





Đăng ký tư vấn ngay

1 Comments
Mình tìm hiểu nghành răng hàm mặt mà học phí +các loại phí cao quá .chắc mình ko nuôi nổi con